(Top Banner Ad)
let it out
B1
phrasal verb B1 Giao tiếp hàng ngày, Cảm xúc

let it out

UK: /ˈlɛt ɪt ˈaʊt/ • US: /ˈlɛt ɪt ˈaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

bày tỏ giải tỏa xả trút (bực dọc)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To express a feeling or emotion that you have been hiding.

Vietnamese Meaning

Bày tỏ, giải tỏa cảm xúc hoặc cảm giác mà bạn đã kìm nén.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "If you're feeling angry, you need to let it out instead of keeping it bottled up inside."

    "Nếu bạn đang cảm thấy tức giận, bạn cần phải giải tỏa nó thay vì kìm nén bên trong."

  • "Don't be afraid to let your feelings out."

    "Đừng ngại bày tỏ cảm xúc của bạn."

  • "He let out a sigh of relief."

    "Anh ấy thở phào nhẹ nhõm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb let Cho phép, để, buông (Ví dụ: 'let me go' - để tôi đi)
Noun let Lỗi giao bóng phải làm lại (trong các môn thể thao như tennis, cầu lông)
Noun outlet Lối thoát, phương tiện để bộc lộ cảm xúc/năng lượng (Ví dụ: 'an outlet for her creativity' - một lối thoát cho sự sáng tạo của cô ấy)
Noun letdown Sự thất vọng, hụt hẫng (Ví dụ: 'a big letdown' - một sự thất vọng lớn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lētaną
Old English
lǣtan
Middle English
leten
Modern English
let

Nguồn gốc của 'let' và 'out'

Từ 'let' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lǣtan', nghĩa là 'cho phép', 'buông bỏ' hoặc 'thả ra'. 'Out' đến từ tiếng Anh cổ 'ūt', nghĩa là 'ra ngoài'. Khi kết hợp lại thành phrasal verb 'let out', nó có nghĩa là 'cho phép thứ gì đó thoát ra ngoài', 'phát ra', hoặc 'tiết lộ'. Cụm từ 'let it out' là cách dùng phổ biến để nói về việc giải tỏa cảm xúc hoặc tiết lộ một thông tin.

Ý nghĩa ẩn dụ của 'let it out'

Theo thời gian, 'let it out' phát triển ý nghĩa ẩn dụ, đặc biệt trong việc bộc lộ cảm xúc bị dồn nén. 'It' ở đây thường đại diện cho những cảm xúc mạnh như nỗi buồn, sự tức giận, hoặc một bí mật. Khi bạn 'let it out', bạn đang cho phép những điều này thoát ra khỏi bên trong bạn, mang lại sự nhẹ nhõm hoặc giải tỏa.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để khuyến khích ai đó bộc lộ cảm xúc, đặc biệt là những cảm xúc tiêu cực như sự tức giận, nỗi buồn, hoặc sự sợ hãi. Nó mang ý nghĩa giải phóng, xả stress. Khác với 'express' (diễn tả) đơn thuần, 'let it out' nhấn mạnh việc giải tỏa những cảm xúc đã bị kìm nén lâu ngày.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs/Adverbs modifying 'let it out'
  • just just let it out
    (cứ bộc lộ ra đi, cứ nói ra đi)
  • need to need to let it out
    (cần phải bộc lộ/nói ra)
  • should should let it out
    (nên bộc lộ/nói ra)
  • finally finally let it out
    (cuối cùng cũng bộc lộ/nói ra được)
Intensity/Completeness with 'let it out'
  • all let it all out
    (bộc lộ/nói hết sạch ra mọi thứ)

Idioms

  • let it all out

    Bộc lộ/giải tỏa hết tất cả cảm xúc, suy nghĩ dồn nén ra ngoài một cách trọn vẹn.

    "It's okay to cry, just let it all out. You'll feel better."

    (Cứ khóc đi, giải tỏa hết mọi thứ ra ngoài đi. Bạn sẽ cảm thấy tốt hơn đấy.)

  • let it out (emotional release)

    Giải tỏa cảm xúc bị dồn nén, bộc lộ ra ngoài (thường là nỗi buồn, tức giận, hoặc sự lo lắng).

    "After holding it in for so long, she finally let it out and cried on her friend's shoulder."

    (Sau khi kìm nén quá lâu, cuối cùng cô ấy cũng giải tỏa được và khóc trên vai người bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

let it out

phrasal verb
Lật mặt

Bày tỏ, giải tỏa cảm xúc hoặc cảm giác mà bạn đã kìm nén.

"If you're feeling angry, you need to let it out instead of keeping it bottled up inside."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She let out a scream when she saw the spider.
Cô ấy đã hét lên khi nhìn thấy con nhện.
Phủ định
He didn't let out any secrets during the interrogation.
Anh ấy không tiết lộ bất kỳ bí mật nào trong quá trình thẩm vấn.
Nghi vấn
Did he let out all his anger during the argument?
Anh ấy đã trút hết cơn giận trong cuộc tranh cãi phải không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had finally let it out about her secret crush before he moved away.
Cuối cùng cô ấy đã thổ lộ về người mình thầm thích trước khi anh ấy chuyển đi.
Phủ định
He had not let out a single word about his fears, even to his closest friends.
Anh ấy đã không hé răng nửa lời về những nỗi sợ của mình, ngay cả với những người bạn thân nhất.
Nghi vấn
Had he let out all his frustration before deciding to quit the job?
Anh ấy đã giải tỏa hết mọi thất vọng trước khi quyết định bỏ việc phải không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been letting out her frustrations through intense workouts before she decided to talk to a therapist.
Cô ấy đã giải tỏa những bực bội của mình thông qua những buổi tập luyện cường độ cao trước khi quyết định nói chuyện với một nhà trị liệu tâm lý.
Phủ định
They hadn't been letting out any secrets about the surprise party, so the birthday girl was completely unsuspecting.
Họ đã không tiết lộ bất kỳ bí mật nào về bữa tiệc bất ngờ, vì vậy cô gái có sinh nhật hoàn toàn không nghi ngờ gì.
Nghi vấn
Had he been letting out too much information about the company's plans before the official announcement?
Có phải anh ấy đã tiết lộ quá nhiều thông tin về kế hoạch của công ty trước thông báo chính thức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "let it out".

Sự quan trọng của việc giải tỏa cảm xúc trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc bộc lộ cảm xúc, dù là tức giận hay buồn bã, thường được coi là lành mạnh và cần thiết cho sức khỏe tinh thần. Khái niệm 'letting it out' (giải tỏa nó ra) được khuyến khích để tránh tích tụ căng thẳng và cảm xúc tiêu cực, điều này có thể dẫn đến các vấn đề tâm lý. Đây là một phần của văn hóa trị liệu và tự biểu đạt cá nhân.

'Venting' và 'Confession' - Cách thức giải tỏa

Khái niệm 'venting' (xả giận/nỗi lòng) hay 'confession' (thú nhận/tâm sự) rất phổ biến. Việc 'letting it out' có thể là kể ra một bí mật, bày tỏ nỗi lòng, hoặc chỉ đơn giản là khóc. Hành động này thường mang lại cảm giác nhẹ nhõm và giúp người nói vượt qua được khó khăn nội tâm. Nhiều phương pháp trị liệu tâm lý cũng dựa trên nguyên tắc này để giúp bệnh nhân xử lý cảm xúc.