let it out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bày tỏ, giải tỏa cảm xúc hoặc cảm giác mà bạn đã kìm nén.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"If you're feeling angry, you need to let it out instead of keeping it bottled up inside."
"Nếu bạn đang cảm thấy tức giận, bạn cần phải giải tỏa nó thay vì kìm nén bên trong."
-
"Don't be afraid to let your feelings out."
"Đừng ngại bày tỏ cảm xúc của bạn."
-
"He let out a sigh of relief."
"Anh ấy thở phào nhẹ nhõm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | let | Cho phép, để, buông (Ví dụ: 'let me go' - để tôi đi) |
| Noun | let | Lỗi giao bóng phải làm lại (trong các môn thể thao như tennis, cầu lông) |
| Noun | outlet | Lối thoát, phương tiện để bộc lộ cảm xúc/năng lượng (Ví dụ: 'an outlet for her creativity' - một lối thoát cho sự sáng tạo của cô ấy) |
| Noun | letdown | Sự thất vọng, hụt hẫng (Ví dụ: 'a big letdown' - một sự thất vọng lớn) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để khuyến khích ai đó bộc lộ cảm xúc, đặc biệt là những cảm xúc tiêu cực như sự tức giận, nỗi buồn, hoặc sự sợ hãi. Nó mang ý nghĩa giải phóng, xả stress. Khác với 'express' (diễn tả) đơn thuần, 'let it out' nhấn mạnh việc giải tỏa những cảm xúc đã bị kìm nén lâu ngày.
Collocations (Từ đi kèm)
-
just just let it out (cứ bộc lộ ra đi, cứ nói ra đi)
-
need to need to let it out (cần phải bộc lộ/nói ra)
-
should should let it out (nên bộc lộ/nói ra)
-
finally finally let it out (cuối cùng cũng bộc lộ/nói ra được)
-
all let it all out (bộc lộ/nói hết sạch ra mọi thứ)
Idioms
-
let it all out
Bộc lộ/giải tỏa hết tất cả cảm xúc, suy nghĩ dồn nén ra ngoài một cách trọn vẹn.
"It's okay to cry, just let it all out. You'll feel better."
(Cứ khóc đi, giải tỏa hết mọi thứ ra ngoài đi. Bạn sẽ cảm thấy tốt hơn đấy.)
-
let it out (emotional release)
Giải tỏa cảm xúc bị dồn nén, bộc lộ ra ngoài (thường là nỗi buồn, tức giận, hoặc sự lo lắng).
"After holding it in for so long, she finally let it out and cried on her friend's shoulder."
(Sau khi kìm nén quá lâu, cuối cùng cô ấy cũng giải tỏa được và khóc trên vai người bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
let it out
phrasal verbBày tỏ, giải tỏa cảm xúc hoặc cảm giác mà bạn đã kìm nén.
"If you're feeling angry, you need to let it out instead of keeping it bottled up inside."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She let out a scream when she saw the spider. |
Cô ấy đã hét lên khi nhìn thấy con nhện. |
| Phủ định | He didn't let out any secrets during the interrogation. |
Anh ấy không tiết lộ bất kỳ bí mật nào trong quá trình thẩm vấn. |
| Nghi vấn | Did he let out all his anger during the argument? |
Anh ấy đã trút hết cơn giận trong cuộc tranh cãi phải không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had finally let it out about her secret crush before he moved away. |
Cuối cùng cô ấy đã thổ lộ về người mình thầm thích trước khi anh ấy chuyển đi. |
| Phủ định | He had not let out a single word about his fears, even to his closest friends. |
Anh ấy đã không hé răng nửa lời về những nỗi sợ của mình, ngay cả với những người bạn thân nhất. |
| Nghi vấn | Had he let out all his frustration before deciding to quit the job? |
Anh ấy đã giải tỏa hết mọi thất vọng trước khi quyết định bỏ việc phải không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been letting out her frustrations through intense workouts before she decided to talk to a therapist. |
Cô ấy đã giải tỏa những bực bội của mình thông qua những buổi tập luyện cường độ cao trước khi quyết định nói chuyện với một nhà trị liệu tâm lý. |
| Phủ định | They hadn't been letting out any secrets about the surprise party, so the birthday girl was completely unsuspecting. |
Họ đã không tiết lộ bất kỳ bí mật nào về bữa tiệc bất ngờ, vì vậy cô gái có sinh nhật hoàn toàn không nghi ngờ gì. |
| Nghi vấn | Had he been letting out too much information about the company's plans before the official announcement? |
Có phải anh ấy đã tiết lộ quá nhiều thông tin về kế hoạch của công ty trước thông báo chính thức không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "let it out".
