(Top Banner Ad)
let's begin
A1
Cụm động từ A1 Giao tiếp hàng ngày

let's begin

UK: /lets bɪˈɡɪn/ • US: /ləts bɪˈɡɪn/

Nghĩa tiếng Việt

chúng ta bắt đầu thôi hãy bắt đầu nào chúng ta hãy bắt đầu
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Let's begin" is a contraction of "let us begin," an expression used to propose or suggest starting something.

Vietnamese Meaning

"Let's begin" là dạng rút gọn của "let us begin," một cách diễn đạt được sử dụng để đề nghị hoặc gợi ý bắt đầu một việc gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Let's begin the meeting."

    "Hãy bắt đầu cuộc họp đi."

  • "Let's begin our journey."

    "Hãy bắt đầu hành trình của chúng ta."

  • "Let's begin reading the story."

    "Hãy bắt đầu đọc câu chuyện đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb begin bắt đầu
Noun beginning sự khởi đầu
Adjective beginning bắt đầu, mới

Synonyms

let's start (hãy bắt đầu)shall we begin (chúng ta bắt đầu nhé)

Antonyms

let's stop (hãy dừng lại)let's end (hãy kết thúc)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Nguồn Gốc Của 'Let's Begin'

Cụm từ 'let's begin' là một cách nói ngắn gọn và thân thiện để bắt đầu một hoạt động nào đó. 'Let's' là viết tắt của 'let us', có nghĩa là 'hãy để chúng ta'. 'Begin' có nghĩa là 'bắt đầu'. Vì vậy, 'let's begin' có nghĩa là 'hãy bắt đầu thôi!' hoặc 'chúng ta hãy bắt đầu nào!'

Usage Note

Cụm từ này thể hiện sự khuyến khích, hợp tác và thường đi kèm với mong muốn bắt đầu một hoạt động, sự kiện, hoặc công việc nào đó. Nó mang tính chất thân mật và thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Khác với "start" có thể mang nghĩa rộng hơn (khởi động máy móc, bắt đầu một chu trình), "begin" thường ám chỉ sự khởi đầu của một hành động, quá trình có ý thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + let's begin
  • Now let's begin!
    (Bây giờ chúng ta hãy bắt đầu nào!)
  • Immediately let's begin.
    (Hãy bắt đầu ngay lập tức.)
  • Alright let's begin.
    (Được rồi, chúng ta bắt đầu thôi.)
Clause + let's begin
  • So let's begin the meeting.
    (Vậy thì, chúng ta hãy bắt đầu cuộc họp.)
  • Therefore let's begin the experiment.
    (Vì vậy, chúng ta hãy bắt đầu thí nghiệm.)

Idioms

  • Let's begin at the beginning

    Hãy bắt đầu từ điểm khởi đầu/ từ những điều cơ bản.

    "If you want to understand the whole story, let's begin at the beginning."

    (Nếu bạn muốn hiểu toàn bộ câu chuyện, hãy bắt đầu từ đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

let's begin

Cụm động từ
Lật mặt

"Let's begin" là dạng rút gọn của "let us begin," một cách diễn đạt được sử dụng để đề nghị hoặc gợi ý bắt đầu một việc gì đó.

"Let's begin the meeting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "let's begin".

Khởi Đầu

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc bắt đầu một dự án hoặc một ngày mới thường đi kèm với sự lạc quan và hy vọng. 'Let's begin' thể hiện tinh thần tích cực và sẵn sàng đối mặt với những thử thách.