let's stop
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Dừng lại việc gì đó; chấm dứt một hành động hoặc chuyển động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Let's stop arguing and find a solution."
"Chúng ta hãy ngừng tranh cãi và tìm một giải pháp."
-
"Let's stop for a coffee break."
"Chúng ta hãy dừng lại để nghỉ giải lao uống cà phê."
-
"Let's stop there. We can continue tomorrow."
"Chúng ta hãy dừng ở đó. Chúng ta có thể tiếp tục vào ngày mai."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Let's stop" là một lời đề nghị, gợi ý dừng lại một hành động đang diễn ra. Nó thường mang tính thân mật và gần gũi. Khác với "stop" đơn thuần (mệnh lệnh), "let's stop" mang tính mời gọi, rủ rê. Ví dụ, "Stop!" ra lệnh cho ai đó phải dừng lại ngay lập tức, trong khi "Let's stop!" có nghĩa là "Chúng ta hãy dừng lại nhé!". Nó nhẹ nhàng hơn, thể hiện mong muốn chung của người nói và người nghe.
Prepositions
- **stop at**: Dừng lại ở một địa điểm cụ thể. Ví dụ: Let's stop at the store. (Chúng ta hãy dừng lại ở cửa hàng nhé.)
- **stop by**: Ghé thăm nhanh chóng. Ví dụ: Let's stop by his house. (Chúng ta hãy ghé qua nhà anh ấy nhé.)
- **stop for**: Dừng lại để làm gì đó. Ví dụ: Let's stop for lunch. (Chúng ta hãy dừng lại để ăn trưa nhé.)
- **stop from**: Ngăn chặn ai đó/điều gì khỏi việc gì. (Trong cấu trúc này, "stop" không phải là "dừng lại" đơn thuần mà mang nghĩa "ngăn chặn", thường đi với "from" + V-ing). Ví dụ: Let's stop him from doing that. (Chúng ta hãy ngăn anh ta làm điều đó lại.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
Immediately let's stop. (Hãy dừng lại ngay lập tức.)
-
Suddenly let's stop. (Đột nhiên, hãy dừng lại.)
-
Quietly let's stop. (Hãy dừng lại một cách lặng lẽ.)
-
Because let's stop. (Bởi vì vậy, hãy dừng lại.)
-
Since let's stop. (Vì vậy, hãy dừng lại.)
Idioms
-
Let's stop beating around the bush
Hãy đi thẳng vào vấn đề (không vòng vo)
"Let's stop beating around the bush and talk about what's really bothering you."
(Hãy đi thẳng vào vấn đề và nói về điều gì thực sự làm bạn lo lắng.)
-
Let's stop for the day
Hãy nghỉ ngơi/ dừng làm việc cho ngày hôm nay
"I'm tired, let's stop for the day and continue tomorrow."
(Tôi mệt rồi, hãy nghỉ ngơi cho ngày hôm nay và tiếp tục vào ngày mai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
let's stop
VerbDừng lại việc gì đó; chấm dứt một hành động hoặc chuyển động.
"Let's stop arguing and find a solution."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had been stopping at every gas station because they were running out of fuel. |
Họ đã dừng lại ở mọi trạm xăng vì họ sắp hết nhiên liệu. |
| Phủ định | She hadn't been stopping to consider the consequences before making decisions. |
Cô ấy đã không dừng lại để xem xét hậu quả trước khi đưa ra quyết định. |
| Nghi vấn | Had he been stopping by the office regularly before he resigned? |
Có phải anh ấy đã thường xuyên ghé qua văn phòng trước khi từ chức không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "let's stop".
