(Top Banner Ad)
let's stop
A1
Verb A1 Giao tiếp hàng ngày

let's stop

UK: /lɛts stɒp/ • US: /lɛts stɑːp/

Nghĩa tiếng Việt

Chúng ta hãy dừng lại Mình dừng lại đi Chúng ta thôi đi
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cease doing something; to discontinue an action or movement.

Vietnamese Meaning

Dừng lại việc gì đó; chấm dứt một hành động hoặc chuyển động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Let's stop arguing and find a solution."

    "Chúng ta hãy ngừng tranh cãi và tìm một giải pháp."

  • "Let's stop for a coffee break."

    "Chúng ta hãy dừng lại để nghỉ giải lao uống cà phê."

  • "Let's stop there. We can continue tomorrow."

    "Chúng ta hãy dừng ở đó. Chúng ta có thể tiếp tục vào ngày mai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb allow cho phép (cho phép, đồng ý)
Noun stoppage sự ngừng lại (sự dừng, sự tắc nghẽn)
Verb halt dừng lại (dừng, đỗ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lætan
Middle English
leten
English
let
Old English
stoppian
English
stop

Nguồn gốc của 'Let'

Từ 'let' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'lætan', có nghĩa là 'cho phép' hoặc 'để'. Nó thể hiện sự cho phép hoặc gợi ý một hành động. Trong cụm 'let's', nó trở thành một lời mời hoặc đề xuất cùng thực hiện một điều gì đó. 'Let's stop' là một cách lịch sự để đề nghị dừng lại một hành động đang diễn ra.

Nguồn gốc của 'Stop'

Từ 'stop' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'stoppian', có nghĩa là 'bịt lại', 'ngăn chặn'. Nó mang ý nghĩa chấm dứt một hành động hoặc di chuyển. Khi kết hợp với 'let's', nó tạo thành một lời đề nghị hoặc yêu cầu lịch sự để chấm dứt một cái gì đó.

Usage Note

"Let's stop" là một lời đề nghị, gợi ý dừng lại một hành động đang diễn ra. Nó thường mang tính thân mật và gần gũi. Khác với "stop" đơn thuần (mệnh lệnh), "let's stop" mang tính mời gọi, rủ rê. Ví dụ, "Stop!" ra lệnh cho ai đó phải dừng lại ngay lập tức, trong khi "Let's stop!" có nghĩa là "Chúng ta hãy dừng lại nhé!". Nó nhẹ nhàng hơn, thể hiện mong muốn chung của người nói và người nghe.

Prepositions

at by for from

- **stop at**: Dừng lại ở một địa điểm cụ thể. Ví dụ: Let's stop at the store. (Chúng ta hãy dừng lại ở cửa hàng nhé.)
- **stop by**: Ghé thăm nhanh chóng. Ví dụ: Let's stop by his house. (Chúng ta hãy ghé qua nhà anh ấy nhé.)
- **stop for**: Dừng lại để làm gì đó. Ví dụ: Let's stop for lunch. (Chúng ta hãy dừng lại để ăn trưa nhé.)
- **stop from**: Ngăn chặn ai đó/điều gì khỏi việc gì. (Trong cấu trúc này, "stop" không phải là "dừng lại" đơn thuần mà mang nghĩa "ngăn chặn", thường đi với "from" + V-ing). Ví dụ: Let's stop him from doing that. (Chúng ta hãy ngăn anh ta làm điều đó lại.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + let's stop
  • Immediately let's stop.
    (Hãy dừng lại ngay lập tức.)
  • Suddenly let's stop.
    (Đột nhiên, hãy dừng lại.)
  • Quietly let's stop.
    (Hãy dừng lại một cách lặng lẽ.)
Conjunction + let's stop
  • Because let's stop.
    (Bởi vì vậy, hãy dừng lại.)
  • Since let's stop.
    (Vì vậy, hãy dừng lại.)

Idioms

  • Let's stop beating around the bush

    Hãy đi thẳng vào vấn đề (không vòng vo)

    "Let's stop beating around the bush and talk about what's really bothering you."

    (Hãy đi thẳng vào vấn đề và nói về điều gì thực sự làm bạn lo lắng.)

  • Let's stop for the day

    Hãy nghỉ ngơi/ dừng làm việc cho ngày hôm nay

    "I'm tired, let's stop for the day and continue tomorrow."

    (Tôi mệt rồi, hãy nghỉ ngơi cho ngày hôm nay và tiếp tục vào ngày mai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

let's stop

Verb
Lật mặt

Dừng lại việc gì đó; chấm dứt một hành động hoặc chuyển động.

"Let's stop arguing and find a solution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been stopping at every gas station because they were running out of fuel.
Họ đã dừng lại ở mọi trạm xăng vì họ sắp hết nhiên liệu.
Phủ định
She hadn't been stopping to consider the consequences before making decisions.
Cô ấy đã không dừng lại để xem xét hậu quả trước khi đưa ra quyết định.
Nghi vấn
Had he been stopping by the office regularly before he resigned?
Có phải anh ấy đã thường xuyên ghé qua văn phòng trước khi từ chức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "let's stop".

Using 'Let's stop' Politely

Trong văn hóa phương Tây, 'Let's stop' thường được sử dụng để đề nghị dừng lại một cách lịch sự. Nó thể hiện sự tôn trọng ý kiến của người khác và tránh ra lệnh trực tiếp. Sử dụng các cụm từ như 'Maybe we should stop' hoặc 'Perhaps let's stop' có thể làm cho đề nghị trở nên nhẹ nhàng hơn.