(Top Banner Ad)
let's start
A1
Phrase A1 General English

let's start

UK: /lɛts stɑːt/ • US: /lɛts stɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

chúng ta hãy bắt đầu chúng ta bắt đầu nhé bắt đầu thôi nào
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Let's start" is a contraction of "let us start," used as an invitation or suggestion to begin an activity or process.

Vietnamese Meaning

"Let's start" là dạng rút gọn của "let us start", được dùng như một lời mời hoặc gợi ý để bắt đầu một hoạt động hoặc quá trình nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Let's start the meeting now."

    "Hãy bắt đầu cuộc họp ngay bây giờ."

  • "Let's start cooking dinner."

    "Hãy bắt đầu nấu bữa tối."

  • "Let's start working on the project."

    "Hãy bắt đầu làm dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb let cho phép, để
Noun start sự bắt đầu, khởi đầu
Verb start bắt đầu
Adjective starting bắt đầu, khởi đầu

Synonyms

let's begin (hãy bắt đầu)shall we start (chúng ta bắt đầu nhé)we should start (chúng ta nên bắt đầu)

Antonyms

let's stop (hãy dừng lại)let's finish (hãy kết thúc)

Related Words

Subject Area

General English

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lætan
Old English
sturtian
Middle English
leten
Middle English
sterten

Nguồn gốc của 'let'

Từ 'let' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lætan', có nghĩa là 'cho phép' hoặc 'để'. Ý nghĩa này dần phát triển thành ý 'hãy' khi kết hợp với ngôi thứ nhất số nhiều ('us' rút gọn thành 's) để tạo thành lời đề nghị hoặc gợi ý. Trong tiếng Việt, nó tương đương với 'chúng ta hãy' hoặc 'mình cùng'.

Nguồn gốc của 'start'

Từ 'start' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sturtian', có nghĩa là 'nhảy lên, giật mình'. Sau đó, nó phát triển thành ý nghĩa 'bắt đầu'. Trong tiếng Việt, nó tương đương với 'bắt đầu'.

Usage Note

Đây là một cách nói thân mật và trực tiếp để đề nghị bắt đầu một cái gì đó. Nó thể hiện sự hợp tác và khuyến khích người nghe tham gia. Thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày, không trang trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + let's start
  • Okay okay, let's start
    (Được rồi, chúng ta bắt đầu thôi.)
  • Alright Alright, let's start
    (Được rồi, bắt đầu thôi.)
Verb + let's start
  • Well Well, let's start
    (Nào, chúng ta bắt đầu thôi.)
  • Now Now, let's start
    (Bây giờ, chúng ta bắt đầu thôi.)
Adverb + let's start
  • Quickly Quickly, let's start
    (Nhanh lên, chúng ta bắt đầu thôi.)
  • Immediately Immediately, let's start
    (Ngay lập tức, chúng ta bắt đầu thôi.)

Idioms

  • Let's start from scratch

    Hãy bắt đầu lại từ đầu

    "The project failed, so let's start from scratch."

    (Dự án thất bại rồi, vậy hãy bắt đầu lại từ đầu.)

  • Let's start the ball rolling

    Hãy bắt đầu mọi việc

    "Let's start the ball rolling by introducing ourselves."

    (Hãy bắt đầu mọi việc bằng cách giới thiệu bản thân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

let's start

Phrase
Lật mặt

"Let's start" là dạng rút gọn của "let us start", được dùng như một lời mời hoặc gợi ý để bắt đầu một hoạt động hoặc quá trình nào đó.

"Let's start the meeting now."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "let's start".

Tính chủ động

Trong văn hóa phương Tây, việc chủ động đưa ra lời đề nghị hoặc gợi ý để bắt đầu một hoạt động nào đó thường được đánh giá cao. 'Let's start' thể hiện sự chủ động và sẵn sàng tham gia.

Sự hợp tác

Cụm từ 'let's start' mang ý nghĩa hợp tác, thể hiện mong muốn cùng nhau thực hiện một điều gì đó. Nó khác với việc ra lệnh hoặc chỉ thị.