let's get started
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cách không chính thức để bắt đầu một hoạt động hoặc nhiệm vụ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Okay everyone, let's get started with the meeting."
"Được rồi mọi người, chúng ta hãy bắt đầu cuộc họp."
-
"Let's get started before it gets too late."
"Chúng ta hãy bắt đầu trước khi quá muộn."
-
"Now that everyone is here, let's get started on our presentation."
"Bây giờ mọi người đã đến đông đủ, chúng ta hãy bắt đầu bài thuyết trình của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để thể hiện sự nhiệt tình và mong muốn bắt đầu một việc gì đó. 'Let's' là viết tắt của 'let us', và 'get started' có nghĩa là 'bắt đầu'. So sánh với 'begin', 'commence', 'initiate', 'launch'. 'Get started' mang sắc thái thân mật, gần gũi hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Immediately Let's get started immediately (Chúng ta hãy bắt đầu ngay lập tức.)
-
Quickly Let's get started quickly (Chúng ta hãy bắt đầu nhanh chóng.)
-
Right now Let's get started right now (Chúng ta hãy bắt đầu ngay bây giờ.)
-
Without delay Let's get started without delay (Chúng ta hãy bắt đầu không chậm trễ.)
Idioms
-
Get the ball rolling
Bắt đầu một việc gì đó, khởi động một quá trình.
"Let's get the ball rolling on this project."
(Hãy bắt đầu dự án này đi.)
-
Off to a good start
Có một khởi đầu tốt.
"The meeting is off to a good start; let's get started with the presentations."
(Cuộc họp có một khởi đầu tốt; chúng ta hãy bắt đầu với các bài thuyết trình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
let's get started
Cụm từ cố địnhMột cách không chính thức để bắt đầu một hoạt động hoặc nhiệm vụ.
"Okay everyone, let's get started with the meeting."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "let's get started".
