(Top Banner Ad)
let's get started
A2
Cụm từ cố định A2 Chung

let's get started

UK: /lɛts ɡɛt ˈstɑːtɪd/ • US: /lɛts ɡɛt ˈstɑrtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

chúng ta hãy bắt đầu chúng ta bắt đầu thôi bắt đầu nào chúng ta hãy khởi động
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An informal way to begin an activity or task.

Vietnamese Meaning

Một cách không chính thức để bắt đầu một hoạt động hoặc nhiệm vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Okay everyone, let's get started with the meeting."

    "Được rồi mọi người, chúng ta hãy bắt đầu cuộc họp."

  • "Let's get started before it gets too late."

    "Chúng ta hãy bắt đầu trước khi quá muộn."

  • "Now that everyone is here, let's get started on our presentation."

    "Bây giờ mọi người đã đến đông đủ, chúng ta hãy bắt đầu bài thuyết trình của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb start bắt đầu
Noun starter người bắt đầu, vật khởi động
Adjective starting khởi đầu, ban đầu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lætan
Old English
ge-statian
Middle English
starten

Nguồn gốc của 'Let's Get Started'

Cụm từ 'let's get started' kết hợp giữa động từ 'let' (cho phép) và 'get started' (bắt đầu). 'Let' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lætan', có nghĩa là 'cho phép' hoặc 'để'. 'Get started' có nghĩa là bắt đầu một hành động hoặc một quá trình nào đó. Vì vậy, 'let's get started' có nghĩa là 'chúng ta hãy bắt đầu' hoặc 'hãy cho phép chúng ta bắt đầu'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để thể hiện sự nhiệt tình và mong muốn bắt đầu một việc gì đó. 'Let's' là viết tắt của 'let us', và 'get started' có nghĩa là 'bắt đầu'. So sánh với 'begin', 'commence', 'initiate', 'launch'. 'Get started' mang sắc thái thân mật, gần gũi hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Let's get started
  • Immediately Let's get started immediately
    (Chúng ta hãy bắt đầu ngay lập tức.)
  • Quickly Let's get started quickly
    (Chúng ta hãy bắt đầu nhanh chóng.)
Prepositional phrase + Let's get started
  • Right now Let's get started right now
    (Chúng ta hãy bắt đầu ngay bây giờ.)
  • Without delay Let's get started without delay
    (Chúng ta hãy bắt đầu không chậm trễ.)

Idioms

  • Get the ball rolling

    Bắt đầu một việc gì đó, khởi động một quá trình.

    "Let's get the ball rolling on this project."

    (Hãy bắt đầu dự án này đi.)

  • Off to a good start

    Có một khởi đầu tốt.

    "The meeting is off to a good start; let's get started with the presentations."

    (Cuộc họp có một khởi đầu tốt; chúng ta hãy bắt đầu với các bài thuyết trình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

let's get started

Cụm từ cố định
Lật mặt

Một cách không chính thức để bắt đầu một hoạt động hoặc nhiệm vụ.

"Okay everyone, let's get started with the meeting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "let's get started".

Sự Khuyến Khích và Tính Chủ Động

Trong văn hóa phương Tây, việc sử dụng 'Let's get started' thường mang tính khuyến khích và thúc đẩy mọi người hành động. Nó thể hiện sự chủ động và quyết tâm trong việc đạt được mục tiêu chung.