(Top Banner Ad)
we should begin
A2
modal verb + verb A2 General English

we should begin

UK: /wiː ʃʊd bɪˈɡɪn/ • US: /wē ʃʊd bɪˈɡɪn/

Nghĩa tiếng Việt

chúng ta nên bắt đầu chúng ta cần bắt đầu chúng ta hãy bắt đầu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"We should" expresses a suggestion or recommendation. "Begin" means to start or commence an action or activity.

Vietnamese Meaning

"We should" diễn tả một gợi ý hoặc lời khuyên. "Begin" nghĩa là bắt đầu một hành động hoặc hoạt động nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We should begin the meeting now."

    "Chúng ta nên bắt đầu cuộc họp ngay bây giờ."

  • "We should begin preparing for the exam."

    "Chúng ta nên bắt đầu chuẩn bị cho kỳ thi."

  • "We should begin by outlining the project's goals."

    "Chúng ta nên bắt đầu bằng cách phác thảo các mục tiêu của dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb begin bắt đầu
Noun beginning sự khởi đầu
Adverb initially ban đầu, lúc đầu
Adjective initial đầu tiên, ban đầu

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General English

Etymology (Nguồn gốc)

English
we
English
should
English
begin

Nguồn gốc của 'begin'

Từ 'begin' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'beginnan', có nghĩa là 'khởi đầu'. Nó thể hiện hành động bắt đầu một điều gì đó, từ một dự án lớn đến một nhiệm vụ nhỏ. Trong tiếng Việt, nó tương đương với 'bắt đầu' hoặc 'khởi sự'.

Nguồn gốc của 'should'

Từ 'should' là dạng quá khứ của 'shall', được sử dụng để diễn tả một lời khuyên, một nghĩa vụ hoặc một khả năng xảy ra. Nó thường được dùng để đưa ra gợi ý hoặc đề xuất một cách lịch sự. Trong tiếng Việt, nó tương đương với 'nên'.

Usage Note

"Should" thể hiện mức độ chắc chắn thấp hơn so với "must" và "have to". "Begin" thường được dùng để chỉ sự khởi đầu của một hành động, quá trình hoặc sự kiện. Có thể dùng thay thế cho "start" nhưng "begin" mang tính trang trọng hơn một chút.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + we should begin
  • Immediately immediately we should begin
    (Chúng ta nên bắt đầu ngay lập tức.)
  • Therefore therefore we should begin
    (Vì vậy, chúng ta nên bắt đầu.)
Clause + we should begin
  • Since everyone is here Since everyone is here, we should begin
    (Vì mọi người đã đến đông đủ, chúng ta nên bắt đầu.)
  • Now that we have everything Now that we have everything, we should begin
    (Bây giờ chúng ta đã có mọi thứ, chúng ta nên bắt đầu.)

Idioms

  • Let's get the ball rolling.

    Hãy bắt đầu thôi.

    "Let's get the ball rolling and start the meeting."

    (Hãy bắt đầu thôi và bắt đầu cuộc họp.)

  • Get down to business.

    Bắt tay vào việc thôi.

    "Okay, everyone, let's get down to business."

    (Được rồi mọi người, hãy bắt tay vào việc thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

we should begin

modal verb + verb
Lật mặt

"We should" diễn tả một gợi ý hoặc lời khuyên. "Begin" nghĩa là bắt đầu một hành động hoặc hoạt động nào đó.

"We should begin the meeting now."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "we should begin".

Tính đúng giờ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc bắt đầu đúng giờ rất quan trọng. Nếu một cuộc họp được lên lịch lúc 9 giờ sáng, mọi người thường mong đợi nó bắt đầu đúng giờ hoặc rất gần thời điểm đó. Việc trễ giờ có thể bị coi là thiếu tôn trọng.

Lời mở đầu

Khi bắt đầu một bài thuyết trình hoặc cuộc họp, thường có một lời giới thiệu hoặc lời chào ngắn gọn trước khi đi vào chủ đề chính. Điều này giúp tạo ra một bầu không khí thoải mái và thân thiện hơn.