(Top Banner Ad)
lgbtq+ community
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Nghiên cứu giới tính

lgbtq+ community

UK: /ˌel dʒiː biː ˈtiː kjuː plʌs kəˈmjuːnəti/ • US: /ˌel dʒiː biː ˈtiː kjuː plʌs kəˈmjuːnəti/

Nghĩa tiếng Việt

cộng đồng LGBTQ+ cộng đồng người đồng tính, song tính và chuyển giới
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of people who identify as lesbian, gay, bisexual, transgender, queer or questioning, and/or other sexual or gender minorities, who share common interests, concerns, or culture.

Vietnamese Meaning

Một nhóm người xác định là đồng tính nữ, đồng tính nam, song tính, chuyển giới, queer hoặc đang tìm hiểu, và/hoặc các nhóm thiểu số về giới tính và tính dục khác, những người có chung mối quan tâm, lo lắng hoặc văn hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The LGBTQ+ community has been advocating for equal rights for decades."

    "Cộng đồng LGBTQ+ đã và đang đấu tranh cho quyền bình đẳng trong nhiều thập kỷ."

  • "Many organizations support the LGBTQ+ community."

    "Nhiều tổ chức hỗ trợ cộng đồng LGBTQ+."

  • "The city has a large and vibrant LGBTQ+ community."

    "Thành phố có một cộng đồng LGBTQ+ lớn mạnh và sôi động."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

queer community (cộng đồng queer)gay community (cộng đồng người đồng tính)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nghiên cứu giới tính

Nguồn gốc của LGBTQ+

LGBTQ+ là một từ viết tắt, mỗi chữ cái đại diện cho một cộng đồng: Lesbian (đồng tính nữ), Gay (đồng tính nam), Bisexual (song tính), Transgender (chuyển giới), Queer (khác biệt) hoặc Questioning (đang tìm hiểu), và dấu '+' đại diện cho các bản dạng giới và xu hướng tính dục khác. Thuật ngữ này phát triển từ các thuật ngữ cũ như 'GLB' và 'LGBT' khi nhận thức về sự đa dạng giới tính ngày càng tăng.

Usage Note

Cụm từ này thể hiện một tập thể đa dạng, không đồng nhất, bao gồm nhiều bản dạng giới và xu hướng tính dục khác nhau. Dấu '+' thể hiện sự bao hàm các bản dạng khác không được liệt kê cụ thể (ví dụ: asexual, pansexual, intersex, v.v.). Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến quyền, sự chấp nhận và cộng đồng của những người thuộc LGBTQ+.

Prepositions

within in of

'within' dùng để chỉ một thành phần bên trong cộng đồng; 'in' dùng để chỉ sự tham gia hoặc vị trí trong cộng đồng; 'of' dùng để mô tả cộng đồng như một thuộc tính của một thứ gì đó (ví dụ: 'members of the LGBTQ+ community').

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • Ally of the lgbtq+ community

    Người ủng hộ cộng đồng LGBTQ+

    "She is a strong ally of the lgbtq+ community and actively participates in pride parades."

    (Cô ấy là một người ủng hộ mạnh mẽ cộng đồng LGBTQ+ và tích cực tham gia vào các cuộc diễu hành tự hào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lgbtq+ community

Danh từ
Lật mặt

Một nhóm người xác định là đồng tính nữ, đồng tính nam, song tính, chuyển giới, queer hoặc đang tìm hiểu, và/hoặc các nhóm thiểu số về giới tính và tính dục khác, những người có chung mối quan tâm, lo lắng hoặc văn hóa.

"The LGBTQ+ community has been advocating for equal rights for decades."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lgbtq+ community".

Pride Month

Tháng Tự hào (Pride Month) diễn ra vào tháng 6 hàng năm để kỷ niệm và tôn vinh cộng đồng LGBTQ+. Các cuộc diễu hành, lễ hội và sự kiện được tổ chức để nâng cao nhận thức và thúc đẩy quyền bình đẳng.