(Top Banner Ad)
freer trade
B2
Tính từ B2 Kinh tế

freer trade

Nghĩa tiếng Việt

tự do hóa thương mại thương mại tự do hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Freer" is the comparative form of "free," meaning less restricted or controlled. In the context of "freer trade," it refers to international trade with fewer barriers.

Vietnamese Meaning

"Freer" là dạng so sánh hơn của "free", mang nghĩa ít bị hạn chế hoặc kiểm soát hơn. Trong ngữ cảnh "freer trade", nó đề cập đến thương mại quốc tế với ít rào cản hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is working to promote freer trade between nations."

    "Chính phủ đang nỗ lực để thúc đẩy thương mại tự do hơn giữa các quốc gia."

  • "Freer trade can lead to lower prices for consumers."

    "Thương mại tự do hơn có thể dẫn đến giá thấp hơn cho người tiêu dùng."

  • "The government aims to create a more competitive economy through freer trade."

    "Chính phủ đặt mục tiêu tạo ra một nền kinh tế cạnh tranh hơn thông qua thương mại tự do hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun free trade thương mại tự do
Adjective free tự do, không bị ràng buộc
Verb liberalize tự do hóa, nới lỏng (chính sách thương mại)
Noun liberalization sự tự do hóa, sự nới lỏng
Noun trader thương nhân, nhà buôn
Noun protectionism chủ nghĩa bảo hộ (đối lập với thương mại tự do)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*priHós
Proto-Germanic
*frijaz
Old English
frēo
Middle English
trade
Modern English
free trade
Modern English
freer trade

Nguồn gốc 'freer trade'

Cụm từ 'freer trade' là dạng so sánh của 'free trade' (thương mại tự do). 'Free' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'frēo', nghĩa là 'tự do', và xa hơn nữa là từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy chỉ 'yêu quý' hoặc 'thuộc về'. 'Trade' xuất phát từ tiếng Anh trung đại 'trade', ban đầu có nghĩa là 'con đường' hoặc 'lộ trình'. Khi kết hợp lại thành 'free trade', nó mô tả một hệ thống kinh tế nơi hàng hóa và dịch vụ được giao dịch không bị hạn chế bởi thuế quan hay các rào cản khác. 'Freer trade' đơn giản có nghĩa là một mức độ tự do cao hơn trong giao thương, cho thấy sự tiến triển hoặc nỗ lực hướng tới một thị trường mở hơn.

Usage Note

"Freer" nhấn mạnh việc giảm bớt các rào cản hiện có trong thương mại, hướng tới một hệ thống tự do hơn. Khác với "free trade" (thương mại tự do), "freer trade" ngụ ý một quá trình dần dần và có thể không hoàn toàn loại bỏ tất cả các rào cản.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + freer trade
  • promote promote freer trade
    (thúc đẩy thương mại tự do hơn)
  • facilitate facilitate freer trade
    (tạo điều kiện cho thương mại tự do hơn)
  • achieve achieve freer trade
    (đạt được thương mại tự do hơn)
  • pursue pursue freer trade
    (theo đuổi thương mại tự do hơn)
Tính từ + freer trade
  • greater greater freer trade
    (thương mại tự do hơn ở mức độ lớn hơn)
  • accelerated accelerated freer trade
    (thương mại tự do hơn được đẩy nhanh)
  • enhanced enhanced freer trade
    (thương mại tự do hơn được tăng cường)
Cụm danh từ/giới từ + freer trade
  • the benefits of the benefits of freer trade
    (những lợi ích của thương mại tự do hơn)
  • a push for a push for freer trade
    (một nỗ lực thúc đẩy thương mại tự do hơn)
  • a path to a path to freer trade
    (con đường dẫn đến thương mại tự do hơn)

Idioms

  • the push for freer trade

    nỗ lực thúc đẩy thương mại tự do hơn

    "Many countries are joining regional blocs as part of the push for freer trade."

    (Nhiều quốc gia đang tham gia các khối khu vực như một phần của nỗ lực thúc đẩy thương mại tự do hơn.)

  • advocates for freer trade

    những người ủng hộ thương mại tự do hơn

    "Advocates for freer trade argue it can boost economic growth."

    (Những người ủng hộ thương mại tự do hơn lập luận rằng nó có thể thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.)

  • the goal of freer trade

    mục tiêu của thương mại tự do hơn

    "Reducing tariffs is a key step towards the goal of freer trade."

    (Giảm thuế quan là một bước quan trọng hướng tới mục tiêu thương mại tự do hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

freer trade

Tính từ
Lật mặt

"Freer" là dạng so sánh hơn của "free", mang nghĩa ít bị hạn chế hoặc kiểm soát hơn. Trong ngữ cảnh "freer trade", nó đề cập đến thương mại quốc tế với ít rào cản hơn.

"The government is working to promote freer trade between nations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "freer trade".

Cuộc tranh luận giữa chủ nghĩa bảo hộ và thương mại tự do

Khái niệm 'thương mại tự do hơn' gắn liền với một cuộc tranh luận kinh tế lâu đời giữa chủ nghĩa bảo hộ và thương mại tự do. Các nhà kinh tế như Adam Smith và David Ricardo đã ủng hộ thương mại tự do, cho rằng nó mang lại lợi ích cho tất cả các quốc gia thông qua chuyên môn hóa và lợi thế so sánh. Ngược lại, chủ nghĩa bảo hộ đề xuất việc bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước thông qua thuế quan và hạn ngạch. 'Freer trade' đại diện cho xu hướng hướng tới việc giảm bớt các rào cản này, nhưng cuộc tranh luận về mức độ tự do hóa tối ưu vẫn tiếp diễn trên toàn cầu.

Tác động toàn cầu của thương mại tự do hơn

'Freer trade' có tác động sâu rộng đến nền kinh tế, xã hội và môi trường trên toàn thế giới. Về mặt kinh tế, nó có thể thúc đẩy tăng trưởng, giảm giá thành hàng hóa cho người tiêu dùng và tăng cường đổi mới. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra những lo ngại về việc mất việc làm ở các ngành công nghiệp không cạnh tranh, tác động đến môi trường do sản xuất và vận chuyển gia tăng, và các tiêu chuẩn lao động. Các hiệp định thương mại quốc tế như WTO hay các thỏa thuận song phương đều hướng tới mục tiêu 'freer trade' nhưng cũng phải cân nhắc những thách thức này.