(Top Banner Ad)
life assessment wheel
B2
noun B2 Phát triển bản thân, Tâm lý học

life assessment wheel

UK: laɪf əˈsesmənt wiːl • US: laɪf əˈsesmənt wiːl

Nghĩa tiếng Việt

bánh xe cuộc đời bánh xe đánh giá cuộc sống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tool used to assess different areas of one's life, such as career, relationships, health, and finances, often represented visually as a wheel or circle.

Vietnamese Meaning

Một công cụ được sử dụng để đánh giá các lĩnh vực khác nhau trong cuộc sống của một người, chẳng hạn như sự nghiệp, các mối quan hệ, sức khỏe và tài chính, thường được biểu diễn trực quan dưới dạng bánh xe hoặc vòng tròn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The life assessment wheel helped me identify areas where I felt unfulfilled."

    "Bánh xe đánh giá cuộc sống đã giúp tôi xác định những lĩnh vực mà tôi cảm thấy không hài lòng."

  • "Completing the life assessment wheel is the first step in understanding where you need to make changes."

    "Hoàn thành bánh xe đánh giá cuộc sống là bước đầu tiên để hiểu bạn cần thực hiện những thay đổi ở đâu."

  • "Many life coaches use the life assessment wheel with their clients."

    "Nhiều huấn luyện viên cuộc sống sử dụng bánh xe đánh giá cuộc sống với khách hàng của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun life Cuộc sống, sinh mệnh
Adjective living Sống, đang sống
Noun assessment Sự đánh giá, sự thẩm định
Verb assess Đánh giá, định giá
Noun assessor Người đánh giá, giám định viên
Noun wheel Bánh xe, vòng quay
Adjective wheeled Có bánh xe
Noun lifestyle Lối sống
Noun self-assessment Sự tự đánh giá

Synonyms

wheel of life (bánh xe cuộc đời)life balance wheel (bánh xe cân bằng cuộc sống)

Related Words

Subject Area

Phát triển bản thân, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lībą
Old English
līf
Modern English
life
Latin
assidere
Old French
assessement
Modern English
assessment
Proto-Germanic
*hwehwlą
Old English
hwēol
Modern English
wheel
Modern English
life assessment wheel

Nguồn gốc của 'life assessment wheel'

Cụm từ 'life assessment wheel' là một thuật ngữ hiện đại, kết hợp ba từ riêng lẻ mang ý nghĩa sâu sắc. 'Life' (cuộc sống) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'līf', chỉ sự tồn tại và sinh mệnh. 'Assessment' (đánh giá) bắt nguồn từ tiếng Latin 'assidere' (ngồi bên cạnh để giám định), sau đó qua tiếng Pháp cổ để chỉ hành động định giá hoặc đánh giá. 'Wheel' (bánh xe) đến từ tiếng Anh cổ 'hwēol', tượng trưng cho chu kỳ, sự cân bằng và chuyển động. Khi kết hợp lại, 'life assessment wheel' tạo thành một công cụ trực quan mạnh mẽ, thường được sử dụng trong lĩnh vực phát triển cá nhân và huấn luyện (coaching) để giúp một người tự đánh giá và cân bằng các khía cạnh khác nhau trong cuộc sống của mình một cách có hệ thống, như một bánh xe cần sự cân đối để lăn đi trôi chảy.

Usage Note

Công cụ này thường được sử dụng trong huấn luyện cá nhân (life coaching) và tự phát triển (self-improvement). Các khu vực cuộc sống được chia thành các 'nan hoa' của bánh xe. Người dùng đánh giá mức độ hài lòng của mình với mỗi nan hoa, thường trên thang điểm từ 1 đến 10. Hình dạng tạo ra giúp xác định các khu vực cần tập trung cải thiện.

Prepositions

in on

* **in**: Thường dùng khi nói về việc sử dụng bánh xe đánh giá trong một ngữ cảnh cụ thể. Ví dụ: 'Use the life assessment wheel in your coaching sessions.' (Sử dụng bánh xe đánh giá cuộc sống trong các buổi huấn luyện của bạn.)
* **on**: Thường dùng khi nói về việc tập trung vào một phần cụ thể của bánh xe. Ví dụ: 'Focus on improving your score on the career section of the life assessment wheel.' (Tập trung vào việc cải thiện điểm số của bạn trong phần sự nghiệp của bánh xe đánh giá cuộc sống.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + life assessment wheel
  • use use a life assessment wheel
    (sử dụng bánh xe đánh giá cuộc sống)
  • create create a life assessment wheel
    (tạo ra một bánh xe đánh giá cuộc sống)
  • complete complete your life assessment wheel
    (hoàn thành bánh xe đánh giá cuộc sống của bạn)
  • review review your life assessment wheel
    (xem xét lại bánh xe đánh giá cuộc sống của bạn)
  • update update the life assessment wheel
    (cập nhật bánh xe đánh giá cuộc sống)
  • fill out fill out the life assessment wheel
    (điền vào bánh xe đánh giá cuộc sống)
Adjective + life assessment wheel
  • personal a personal life assessment wheel
    (một bánh xe đánh giá cuộc sống cá nhân)
  • holistic a holistic life assessment wheel
    (một bánh xe đánh giá cuộc sống toàn diện)
  • effective an effective life assessment wheel
    (một bánh xe đánh giá cuộc sống hiệu quả)
  • comprehensive a comprehensive life assessment wheel
    (một bánh xe đánh giá cuộc sống tổng thể)
Noun phrase with life assessment wheel
  • tool a tool for life assessment wheel
    (một công cụ cho bánh xe đánh giá cuộc sống)
  • benefits the benefits of a life assessment wheel
    (những lợi ích của bánh xe đánh giá cuộc sống)
  • process the process of using a life assessment wheel
    (quá trình sử dụng bánh xe đánh giá cuộc sống)

Idioms

  • spin the life assessment wheel

    Thực hiện việc đánh giá các khía cạnh cuộc sống một cách định kỳ hoặc khởi động quá trình tự đánh giá.

    "It's time to 'spin the life assessment wheel' again to see where I stand and set new goals."

    (Đã đến lúc 'quay bánh xe đánh giá cuộc sống' một lần nữa để xem tôi đang ở đâu và đặt ra các mục tiêu mới.)

  • keep your life assessment wheel balanced

    Duy trì sự cân bằng giữa các lĩnh vực khác nhau trong cuộc sống thông qua việc tự đánh giá và điều chỉnh.

    "To avoid burnout, you need to 'keep your life assessment wheel balanced' by not neglecting any key area."

    (Để tránh kiệt sức, bạn cần 'giữ bánh xe đánh giá cuộc sống của mình cân bằng' bằng cách không bỏ bê bất kỳ lĩnh vực quan trọng nào.)

  • align your life assessment wheel

    Điều chỉnh các khía cạnh cuộc sống để chúng hòa hợp và hỗ trợ lẫn nhau, hướng tới mục tiêu chung.

    "After struggling for a while, I realized I needed to 'align my life assessment wheel' with my core values."

    (Sau một thời gian vật lộn, tôi nhận ra mình cần 'căn chỉnh bánh xe đánh giá cuộc sống' của mình với các giá trị cốt lõi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

life assessment wheel

noun
Lật mặt

Một công cụ được sử dụng để đánh giá các lĩnh vực khác nhau trong cuộc sống của một người, chẳng hạn như sự nghiệp, các mối quan hệ, sức khỏe và tài chính, thường được biểu diễn trực quan dưới dạng bánh xe hoặc vòng tròn.

"The life assessment wheel helped me identify areas where I felt unfulfilled."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "life assessment wheel".

Công cụ phát triển bản thân phổ biến

Bánh xe đánh giá cuộc sống (Life Assessment Wheel) là một công cụ huấn luyện và tự phát triển bản thân rất phổ biến trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực coaching, tâm lý học tích cực và phát triển cá nhân. Nó giúp cá nhân hình dung và đánh giá trực quan mức độ hài lòng của mình trong các lĩnh vực quan trọng như sự nghiệp, tài chính, sức khỏe, các mối quan hệ, giải trí, phát triển cá nhân, v.v. Mục tiêu là tạo ra một hình ảnh toàn diện về sự cân bằng cuộc sống và xác định các lĩnh vực cần cải thiện.

Tầm quan trọng của sự cân bằng

Khái niệm 'bánh xe' trong công cụ này tượng trưng cho tầm quan trọng của sự cân bằng. Giống như một bánh xe cần tròn đều để lăn trôi chảy, cuộc sống của một người cũng cần sự hài hòa giữa các khía cạnh khác nhau để đạt được sự mãn nguyện và thành công. Công cụ này khuyến khích việc nhìn nhận cuộc sống một cách toàn diện, không chỉ tập trung vào một vài lĩnh vực mà bỏ qua những lĩnh vực khác, vốn có thể dẫn đến sự mất cân bằng và căng thẳng.