(Top Banner Ad)
wheel of life
B2
noun B2 Phát triển cá nhân, Tâm lý học

wheel of life

UK: /ˈwiːl ɒv laɪf/ • US: /ˈwiːl əv laɪf/

Nghĩa tiếng Việt

Bánh xe cuộc đời Vòng tròn cuộc sống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A visual coaching tool using a circle divided into segments representing areas of life, such as career, relationships, health, finance, personal growth, etc., to assess balance and satisfaction.

Vietnamese Meaning

Một công cụ huấn luyện trực quan sử dụng một vòng tròn được chia thành các phân đoạn đại diện cho các lĩnh vực của cuộc sống, chẳng hạn như sự nghiệp, các mối quan hệ, sức khỏe, tài chính, phát triển cá nhân, v.v., để đánh giá sự cân bằng và mức độ hài lòng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Using the Wheel of Life, I realized that I was neglecting my social life."

    "Sử dụng Bánh xe cuộc đời, tôi nhận ra rằng mình đang bỏ bê đời sống xã hội."

  • "Many coaches use the Wheel of Life to help their clients achieve a more balanced lifestyle."

    "Nhiều huấn luyện viên sử dụng Bánh xe cuộc đời để giúp khách hàng của họ đạt được một lối sống cân bằng hơn."

  • "The Wheel of Life is a popular tool for self-reflection and identifying areas for improvement."

    "Bánh xe cuộc đời là một công cụ phổ biến để tự suy ngẫm và xác định các lĩnh vực cần cải thiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wheel bánh xe
Verb wheel đẩy xe, xoay tròn
Adjective wheeled có bánh xe
Noun life sự sống, cuộc đời
Adjective lifeless vô hồn, không có sự sống
Verb enliven làm sống động, tiếp thêm sinh lực

Synonyms

Related Words

Subject Area

Phát triển cá nhân, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hwehwlą (ancestor of 'wheel')
Old English
hwēol ('wheel')
Proto-Germanic
*lībą (ancestor of 'life')
Old English
līf ('life')
English (Modern conceptual phrase)
wheel of life

Nguồn gốc khái niệm

Cụm từ 'wheel of life' (bánh xe cuộc đời) được sử dụng để dịch hoặc diễn tả các khái niệm triết học và tâm linh từ nhiều nền văn hóa. Nổi bật nhất là 'Bhavachakra' (Bánh xe luân hồi) trong Phật giáo, tượng trưng cho vòng quay của sinh tử và nghiệp báo. Ở phương Tây, nó có thể liên hệ đến 'Wheel of Fortune' (Bánh xe số phận) trong thần thoại La Mã và bài Tarot, hay đơn giản là một phép ẩn dụ cho hành trình và các khía cạnh khác nhau của cuộc đời.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực huấn luyện (coaching) và phát triển bản thân. Nó không mang nghĩa đen của một 'bánh xe' thông thường mà là một biểu đồ hình tròn giúp người dùng tự đánh giá mức độ hài lòng của mình trong các khía cạnh khác nhau của cuộc sống. Sự khác biệt chính với các phương pháp đánh giá khác là tính trực quan và sự tập trung vào việc tìm kiếm sự cân bằng.

Prepositions

in on

Khi sử dụng 'in', nó thường liên quan đến việc thảo luận về một lĩnh vực cụ thể trong Wheel of Life (ví dụ: 'I need to improve my performance in career'). Khi sử dụng 'on', thường là khi nói về Wheel of Life một cách tổng quan (ví dụ: 'The Wheel of Life helps to identify areas that need attention.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + wheel of life
  • turn turn the wheel of life
    (xoay chuyển bánh xe cuộc đời (ám chỉ sự thay đổi, vận động))
  • spin spin the wheel of life
    (quay bánh xe cuộc đời (thường hàm ý số phận, may rủi))
  • balance balance the wheel of life
    (cân bằng bánh xe cuộc đời (ám chỉ các khía cạnh cá nhân))
  • navigate navigate the wheel of life
    (điều hướng bánh xe cuộc đời)
Adjective + wheel of life
  • spiritual spiritual wheel of life
    (bánh xe cuộc đời tâm linh)
  • personal personal wheel of life
    (bánh xe cuộc đời cá nhân)
  • Buddhist Buddhist wheel of life
    (bánh xe cuộc đời Phật giáo)
Prepositional Phrase + wheel of life
  • on on the wheel of life
    (trên bánh xe cuộc đời (tham gia vào hành trình cuộc sống))

Idioms

  • The wheel of life keeps turning.

    Cuộc đời vẫn tiếp diễn/vận động không ngừng.

    "Despite all the challenges, the wheel of life keeps turning."

    (Mặc cho mọi khó khăn, bánh xe cuộc đời vẫn tiếp tục quay.)

  • To be caught on the wheel of life.

    Bị cuốn vào vòng xoay cuộc đời (thường mang ý nghĩa bị mắc kẹt trong những lo toan, struggles).

    "Many feel caught on the wheel of life, struggling to find meaning beyond daily routines."

    (Nhiều người cảm thấy bị cuốn vào vòng xoay cuộc đời, vật lộn tìm ý nghĩa ngoài những thói quen hàng ngày.)

  • To balance one's wheel of life.

    Cân bằng các khía cạnh trong bánh xe cuộc đời của mình (ám chỉ việc quản lý các lĩnh vực cá nhân như sức khỏe, công việc, các mối quan hệ).

    "She's working hard to balance her wheel of life after a period of intense focus on her career."

    (Cô ấy đang nỗ lực cân bằng bánh xe cuộc đời mình sau một thời gian dài chỉ tập trung cao độ vào sự nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wheel of life

noun
Lật mặt

Một công cụ huấn luyện trực quan sử dụng một vòng tròn được chia thành các phân đoạn đại diện cho các lĩnh vực của cuộc sống, chẳng hạn như sự nghiệp, các mối quan hệ, sức khỏe, tài chính, phát triển cá nhân, v.v., để đánh giá sự cân bằng và mức độ hài lòng.

"Using the Wheel of Life, I realized that I was neglecting my social life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His wheel of life is well-balanced, reflecting happiness and success in all areas.
Bánh xe cuộc đời của anh ấy cân bằng, phản ánh hạnh phúc và thành công trong mọi lĩnh vực.
Phủ định
Her wheel of life isn't showing much progress in the career sector this year.
Bánh xe cuộc đời của cô ấy không cho thấy nhiều tiến bộ trong lĩnh vực sự nghiệp năm nay.
Nghi vấn
Is your wheel of life currently aligned with your long-term goals?
Bánh xe cuộc đời của bạn hiện có phù hợp với các mục tiêu dài hạn của bạn không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She believes the wheel of life is a helpful tool for self-assessment.
Cô ấy tin rằng bánh xe cuộc đời là một công cụ hữu ích để tự đánh giá.
Phủ định
I do not think the wheel of life is a perfect representation of someone's reality.
Tôi không nghĩ rằng bánh xe cuộc đời là một sự thể hiện hoàn hảo về thực tế của một người.
Nghi vấn
Do you use the wheel of life to track your progress in different areas?
Bạn có sử dụng bánh xe cuộc đời để theo dõi sự tiến bộ của mình trong các lĩnh vực khác nhau không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wheel of life".

Bánh xe Luân hồi (Bhavachakra) trong Phật giáo

Trong Phật giáo, Bánh xe Luân hồi (Bhavachakra) là một biểu tượng hình tròn phức tạp mô tả vòng lặp của sự tồn tại có điều kiện (samsara). Nó minh họa 12 nhân duyên (nidanas) và các cõi luân hồi khác nhau, giải thích cách các cá nhân bị mắc kẹt trong vòng quay của sinh, lão, bệnh, tử do nghiệp và các phiền não. Đây là một công cụ trực quan mạnh mẽ để giảng dạy về Tứ Diệu Đế và con đường dẫn đến giải thoát.

Bánh xe cuộc đời trong phát triển cá nhân

Trong lĩnh vực huấn luyện cuộc sống (life coaching) và phát triển cá nhân, 'Bánh xe cuộc đời' là một công cụ đánh giá bản thân phổ biến. Nó được chia thành các phần như sức khỏe, sự nghiệp, tài chính, các mối quan hệ, phát triển cá nhân, giải trí, v.v. Mỗi phần được chấm điểm từ 0-10 để giúp cá nhân hình dung và đánh giá sự cân bằng hoặc thiếu cân bằng trong các lĩnh vực khác nhau của cuộc sống, từ đó đặt mục tiêu cải thiện.