linguistic nuance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A subtle difference in or shade of meaning, expression, or sound within language.
Vietnamese Meaning
Một sự khác biệt tinh tế hoặc sắc thái ý nghĩa, diễn đạt hoặc âm thanh trong ngôn ngữ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Understanding the linguistic nuances of a culture is essential for effective communication."
"Hiểu được các sắc thái ngôn ngữ của một nền văn hóa là điều cần thiết để giao tiếp hiệu quả."
-
"He failed to appreciate the linguistic nuances of the poem."
"Anh ấy đã không đánh giá đúng những sắc thái ngôn ngữ của bài thơ."
-
"The author skillfully employed linguistic nuance to create a sense of irony."
"Tác giả đã khéo léo sử dụng sắc thái ngôn ngữ để tạo ra cảm giác mỉa mai."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | linguistics | ngành ngôn ngữ học |
| Noun | linguist | nhà ngôn ngữ học |
| Adjective | linguistic | thuộc về ngôn ngữ |
| Verb | nuance | thêm sắc thái, làm cho tinh tế hơn |
| Adjective | nuanced | có nhiều sắc thái, tinh tế |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sắc thái ngôn ngữ đề cập đến những khác biệt nhỏ nhưng quan trọng trong ý nghĩa mà một từ, cụm từ hoặc câu có thể truyền tải. Nó liên quan đến việc hiểu được các khía cạnh tế nhị của ngôn ngữ vượt ra ngoài nghĩa đen đơn thuần. Ví dụ, hai từ có thể có nghĩa gần giống nhau nhưng lại mang sắc thái khác nhau về cảm xúc hoặc mức độ trang trọng. Việc nắm bắt được các sắc thái ngôn ngữ đòi hỏi một sự hiểu biết sâu sắc về ngữ cảnh, văn hóa và ý định của người nói/viết. So sánh với 'subtlety' (sự tinh tế), 'nuance' nhấn mạnh vào những khía cạnh nhỏ, thường khó nắm bắt hơn, liên quan đến ngôn ngữ.
Prepositions
* **in:** Thường dùng để chỉ sắc thái trong một lĩnh vực cụ thể của ngôn ngữ. Ví dụ: 'The linguistic nuances in poetry are often lost in translation.' (Những sắc thái ngôn ngữ trong thơ ca thường bị mất đi khi dịch). * **of:** Thường dùng để chỉ sắc thái thuộc về một từ, cụm từ cụ thể. Ví dụ: 'The nuance of the word 'almost' is critical here.' (Sắc thái của từ 'almost' rất quan trọng ở đây).
Collocations (Từ đi kèm)
-
subtle subtle linguistic nuance (sắc thái ngôn ngữ tinh tế)
-
cultural cultural linguistic nuance (sắc thái ngôn ngữ văn hóa)
-
delicate delicate linguistic nuance (sắc thái ngôn ngữ tinh xảo)
-
profound profound linguistic nuance (sắc thái ngôn ngữ sâu sắc)
-
grasp grasp the linguistic nuances (nắm bắt được các sắc thái ngôn ngữ)
-
understand understand the linguistic nuances (hiểu được các sắc thái ngôn ngữ)
-
appreciate appreciate the linguistic nuances (đánh giá cao các sắc thái ngôn ngữ)
-
convey convey the linguistic nuances (truyền tải các sắc thái ngôn ngữ)
-
miss miss the linguistic nuances (bỏ lỡ các sắc thái ngôn ngữ)
Idioms
-
To grasp the linguistic nuances
Hiểu sâu sắc các chi tiết tinh tế, khác biệt nhỏ trong ngôn ngữ
"It takes years of immersion to truly grasp the linguistic nuances of a foreign language."
(Phải mất nhiều năm đắm chìm trong ngôn ngữ đó mới thực sự nắm bắt được những sắc thái ngôn ngữ tinh tế của một ngôn ngữ nước ngoài.)
-
To appreciate the linguistic nuances
Đánh giá cao sự tinh tế, khác biệt nhỏ trong ngôn ngữ
"A good translator must be able to appreciate the linguistic nuances of both source and target languages."
(Một dịch giả giỏi phải có khả năng đánh giá cao những sắc thái ngôn ngữ của cả ngôn ngữ gốc và ngôn ngữ đích.)
-
Lost in translation due to linguistic nuances
Mất đi ý nghĩa hoặc sắc thái khi dịch do sự khác biệt về ngôn ngữ
"Much of the humor was lost in translation due to linguistic nuances that couldn't be perfectly rendered."
(Phần lớn sự hài hước đã bị mất đi khi dịch vì những sắc thái ngôn ngữ không thể được truyền tải hoàn hảo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
linguistic nuance
Danh từMột sự khác biệt tinh tế hoặc sắc thái ý nghĩa, diễn đạt hoặc âm thanh trong ngôn ngữ.
"Understanding the linguistic nuances of a culture is essential for effective communication."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The author, whose linguistic nuance is evident throughout the novel, masterfully crafted each character's unique voice. |
Tác giả, người mà sắc thái ngôn ngữ tinh tế thể hiện rõ xuyên suốt cuốn tiểu thuyết, đã khéo léo tạo ra giọng văn độc đáo cho từng nhân vật. |
| Phủ định | A legal document is not something where linguistic nuance can be easily employed, as clarity is paramount. |
Một văn bản pháp lý không phải là thứ mà sắc thái ngôn ngữ có thể dễ dàng được sử dụng, vì sự rõ ràng là tối quan trọng. |
| Nghi vấn | Is there any linguistic nuance that can truly capture the depth of emotions expressed in her poems, which are universally acclaimed? |
Có sắc thái ngôn ngữ nào có thể thực sự nắm bắt được chiều sâu cảm xúc được thể hiện trong những bài thơ của cô ấy, những bài thơ được ca ngợi trên toàn thế giới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "linguistic nuance".
