(Top Banner Ad)
grand opening sale
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Bán lẻ

grand opening sale

UK: /ɡrænd ˈəʊpnɪŋ seɪl/ • US: /ɡrænd ˈoʊpnɪŋ seɪl/

Nghĩa tiếng Việt

giảm giá khai trương khuyến mãi khai trương đợt giảm giá lớn nhân dịp khai trương
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A special promotional event and sale held to celebrate the opening of a new business or store location.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện khuyến mãi đặc biệt và đợt giảm giá được tổ chức để ăn mừng việc khai trương một doanh nghiệp hoặc địa điểm cửa hàng mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The store is having a grand opening sale this weekend."

    "Cửa hàng đang có đợt giảm giá khai trương lớn vào cuối tuần này."

  • "Don't miss the grand opening sale at the new electronics store!"

    "Đừng bỏ lỡ đợt giảm giá khai trương tại cửa hàng điện tử mới!"

  • "We are offering huge discounts during our grand opening sale."

    "Chúng tôi đang cung cấp những ưu đãi giảm giá lớn trong đợt giảm giá khai trương của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grandeur sự tráng lệ, vẻ uy nghi
Adverb grandly một cách hoành tráng, một cách long trọng
Verb open mở, khai trương
Noun opener dụng cụ mở, người mở hàng
Noun openness sự cởi mở, sự minh bạch
Verb sell bán
Noun seller người bán hàng, mặt hàng bán chạy
Noun salesperson nhân viên bán hàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
grandis
Old French
grant
English
grand
Proto-Germanic
*upaniz
Old English
openian
English
opening
Old Norse
sala
Old English
sæl
English
sale

Nguồn gốc của 'Grand Opening Sale'

Cụm từ 'grand opening sale' là một thuật ngữ thương mại hiện đại, ghép từ ba từ có nguồn gốc khác nhau nhưng cùng nhau tạo nên một ý nghĩa mạnh mẽ. 'Grand' (hoành tráng) từ tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, nhấn mạnh sự kiện quan trọng. 'Opening' (khai trương) từ tiếng Anh cổ, chỉ sự khởi đầu mới. 'Sale' (giảm giá) từ tiếng Bắc Âu cổ, ám chỉ việc bán hàng với giá ưu đãi. Khi kết hợp, chúng tạo thành một cụm từ mô tả một sự kiện bán hàng lớn và đặc biệt để chào mừng việc khai trương một cửa hàng hoặc doanh nghiệp mới, thu hút khách hàng bằng các chương trình khuyến mãi hấp dẫn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực bán lẻ và marketing để thu hút khách hàng đến cửa hàng mới khai trương. Nó ngụ ý một sự kiện lớn với nhiều ưu đãi hấp dẫn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + grand opening sale
  • hold hold a grand opening sale
    (tổ chức một đợt giảm giá khai trương)
  • announce announce a grand opening sale
    (thông báo về một đợt giảm giá khai trương)
  • attend attend a grand opening sale
    (tham dự một đợt giảm giá khai trương)
  • celebrate with celebrate with a grand opening sale
    (ăn mừng bằng một đợt giảm giá khai trương)
Adjective + grand opening sale
  • exciting an exciting grand opening sale
    (một đợt giảm giá khai trương hấp dẫn)
  • massive a massive grand opening sale
    (một đợt giảm giá khai trương lớn)
  • special a special grand opening sale
    (một đợt giảm giá khai trương đặc biệt)
  • upcoming the upcoming grand opening sale
    (đợt giảm giá khai trương sắp tới)
Prepositional Phrase + grand opening sale
  • for promotions for a grand opening sale
    (các chương trình khuyến mãi cho một đợt giảm giá khai trương)
  • during during the grand opening sale
    (trong suốt đợt giảm giá khai trương)

Idioms

  • kick off a grand opening sale

    khởi động một đợt giảm giá khai trương

    "The new boutique will kick off a grand opening sale next Saturday."

    (Cửa hàng thời trang mới sẽ khởi động đợt giảm giá khai trương vào thứ Bảy tới.)

  • mark the grand opening with a sale

    đánh dấu buổi khai trương bằng một đợt giảm giá

    "They decided to mark the grand opening with a huge sale on all electronics."

    (Họ quyết định đánh dấu buổi khai trương bằng một đợt giảm giá lớn cho tất cả các mặt hàng điện tử.)

  • attend the grand opening sale event

    tham dự sự kiện giảm giá khai trương

    "Many shoppers are expected to attend the grand opening sale event."

    (Nhiều người mua sắm dự kiến sẽ tham dự sự kiện giảm giá khai trương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grand opening sale

Danh từ
Lật mặt

Một sự kiện khuyến mãi đặc biệt và đợt giảm giá được tổ chức để ăn mừng việc khai trương một doanh nghiệp hoặc địa điểm cửa hàng mới.

"The store is having a grand opening sale this weekend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The store is having a grand opening sale this weekend.
Cửa hàng đang có một đợt giảm giá khai trương lớn vào cuối tuần này.
Phủ định
There isn't a grand opening sale at that shop; it's just a regular sale.
Không có đợt giảm giá khai trương lớn ở cửa hàng đó; đó chỉ là một đợt giảm giá thông thường.
Nghi vấn
Is there a grand opening sale happening at the new supermarket?
Có đợt giảm giá khai trương nào đang diễn ra ở siêu thị mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grand opening sale".

Sự kiện tiếp thị quan trọng

'Grand opening sale' không chỉ đơn thuần là một đợt giảm giá; đó là một sự kiện tiếp thị chiến lược và quan trọng đối với bất kỳ doanh nghiệp mới nào. Mục tiêu chính là tạo ra sự hứng thú, thu hút lượng lớn khách hàng đầu tiên, và tạo tiếng vang trong cộng đồng. Đây là cơ hội để doanh nghiệp giới thiệu sản phẩm, dịch vụ và khẳng định sự hiện diện của mình trên thị trường, đồng thời xây dựng hình ảnh thương hiệu ngay từ ban đầu.

Thu hút khách hàng bằng khuyến mãi đặc biệt

Trong văn hóa phương Tây (và ngày càng phổ biến trên toàn cầu), các buổi 'grand opening sale' thường đi kèm với những ưu đãi cực kỳ hấp dẫn để lôi kéo khách hàng. Điều này có thể bao gồm 'doorbuster deals' (giá cực sốc cho những khách hàng đến sớm), quà tặng miễn phí, mẫu dùng thử, rút thăm trúng thưởng, hoặc các chương trình khách hàng thân thiết đặc biệt. Mục đích là tạo cảm giác khan hiếm và khẩn cấp, khuyến khích mọi người đến và mua sắm ngay lập tức.