grand opening sale
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A special promotional event and sale held to celebrate the opening of a new business or store location.
Vietnamese Meaning
Một sự kiện khuyến mãi đặc biệt và đợt giảm giá được tổ chức để ăn mừng việc khai trương một doanh nghiệp hoặc địa điểm cửa hàng mới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The store is having a grand opening sale this weekend."
"Cửa hàng đang có đợt giảm giá khai trương lớn vào cuối tuần này."
-
"Don't miss the grand opening sale at the new electronics store!"
"Đừng bỏ lỡ đợt giảm giá khai trương tại cửa hàng điện tử mới!"
-
"We are offering huge discounts during our grand opening sale."
"Chúng tôi đang cung cấp những ưu đãi giảm giá lớn trong đợt giảm giá khai trương của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | grandeur | sự tráng lệ, vẻ uy nghi |
| Adverb | grandly | một cách hoành tráng, một cách long trọng |
| Verb | open | mở, khai trương |
| Noun | opener | dụng cụ mở, người mở hàng |
| Noun | openness | sự cởi mở, sự minh bạch |
| Verb | sell | bán |
| Noun | seller | người bán hàng, mặt hàng bán chạy |
| Noun | salesperson | nhân viên bán hàng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực bán lẻ và marketing để thu hút khách hàng đến cửa hàng mới khai trương. Nó ngụ ý một sự kiện lớn với nhiều ưu đãi hấp dẫn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hold hold a grand opening sale (tổ chức một đợt giảm giá khai trương)
-
announce announce a grand opening sale (thông báo về một đợt giảm giá khai trương)
-
attend attend a grand opening sale (tham dự một đợt giảm giá khai trương)
-
celebrate with celebrate with a grand opening sale (ăn mừng bằng một đợt giảm giá khai trương)
-
exciting an exciting grand opening sale (một đợt giảm giá khai trương hấp dẫn)
-
massive a massive grand opening sale (một đợt giảm giá khai trương lớn)
-
special a special grand opening sale (một đợt giảm giá khai trương đặc biệt)
-
upcoming the upcoming grand opening sale (đợt giảm giá khai trương sắp tới)
-
for promotions for a grand opening sale (các chương trình khuyến mãi cho một đợt giảm giá khai trương)
-
during during the grand opening sale (trong suốt đợt giảm giá khai trương)
Idioms
-
kick off a grand opening sale
khởi động một đợt giảm giá khai trương
"The new boutique will kick off a grand opening sale next Saturday."
(Cửa hàng thời trang mới sẽ khởi động đợt giảm giá khai trương vào thứ Bảy tới.)
-
mark the grand opening with a sale
đánh dấu buổi khai trương bằng một đợt giảm giá
"They decided to mark the grand opening with a huge sale on all electronics."
(Họ quyết định đánh dấu buổi khai trương bằng một đợt giảm giá lớn cho tất cả các mặt hàng điện tử.)
-
attend the grand opening sale event
tham dự sự kiện giảm giá khai trương
"Many shoppers are expected to attend the grand opening sale event."
(Nhiều người mua sắm dự kiến sẽ tham dự sự kiện giảm giá khai trương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grand opening sale
Danh từMột sự kiện khuyến mãi đặc biệt và đợt giảm giá được tổ chức để ăn mừng việc khai trương một doanh nghiệp hoặc địa điểm cửa hàng mới.
"The store is having a grand opening sale this weekend."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The store is having a grand opening sale this weekend. |
Cửa hàng đang có một đợt giảm giá khai trương lớn vào cuối tuần này. |
| Phủ định | There isn't a grand opening sale at that shop; it's just a regular sale. |
Không có đợt giảm giá khai trương lớn ở cửa hàng đó; đó chỉ là một đợt giảm giá thông thường. |
| Nghi vấn | Is there a grand opening sale happening at the new supermarket? |
Có đợt giảm giá khai trương nào đang diễn ra ở siêu thị mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grand opening sale".
