(Top Banner Ad)
lite version
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin, Kinh doanh

lite version

UK: /laɪt ˈvɜːʃən/ • US: /laɪt ˈvɜːrʒən/

Nghĩa tiếng Việt

phiên bản rút gọn phiên bản đơn giản phiên bản giới hạn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A simplified or less feature-rich version of a software program, product, or service.

Vietnamese Meaning

Một phiên bản đơn giản hóa hoặc ít tính năng hơn của một chương trình phần mềm, sản phẩm hoặc dịch vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company offers a lite version of its software for users who don't need all the advanced features."

    "Công ty cung cấp một phiên bản rút gọn của phần mềm của mình cho những người dùng không cần tất cả các tính năng nâng cao."

  • "You can download the lite version of the app for free."

    "Bạn có thể tải xuống phiên bản rút gọn của ứng dụng miễn phí."

  • "The lite version has limited functionality compared to the full version."

    "Phiên bản rút gọn có chức năng hạn chế so với phiên bản đầy đủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun version phiên bản
Noun full version phiên bản đầy đủ (đối lập với 'lite version')
Noun trial version phiên bản dùng thử
Adjective light nhẹ, ít (nguồn gốc của 'lite', thường dùng để chỉ cái gì đó không nặng hoặc không nhiều)
Adjective lite nhẹ, rút gọn (dùng trong ngữ cảnh sản phẩm, phần mềm)
Verb lighten làm nhẹ bớt, giảm bớt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vertere
Latin
versiō
Old French
version
English
version
Old English
lēoht
English
light
English (Marketing, circa 1960s)
lite
English (Modern Tech/Marketing)
lite version

Nguồn gốc 'lite'

Từ 'lite' bắt nguồn từ cách viết không chính thức của 'light' (nhẹ). Ban đầu, nó được sử dụng trong ngành thực phẩm và đồ uống từ những năm 1960 để chỉ các sản phẩm ít calo hoặc ít chất béo (ví dụ: 'lite beer'). Dần dần, nghĩa này được mở rộng để chỉ phiên bản sản phẩm hoặc phần mềm có tính năng hạn chế, dung lượng nhỏ hơn hoặc miễn phí, nhằm thu hút người dùng.

Sự kết hợp 'lite version'

Khi từ 'lite' trở nên phổ biến để biểu thị sự 'ít hơn' hoặc 'rút gọn', nó được kết hợp với 'version' (phiên bản) trong lĩnh vực công nghệ. 'Lite version' ra đời để chỉ một phiên bản sản phẩm (thường là phần mềm, ứng dụng, trò chơi) được đơn giản hóa, giới hạn tính năng so với 'full version' (phiên bản đầy đủ), thường là miễn phí hoặc có giá thấp hơn để người dùng dùng thử hoặc sử dụng các chức năng cơ bản.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ các phiên bản miễn phí hoặc giá rẻ hơn của phần mềm, ứng dụng, hoặc sản phẩm dịch vụ. 'Lite' ngụ ý giảm bớt sự phức tạp và tài nguyên cần thiết so với phiên bản đầy đủ (full version). Khác với 'beta version' (phiên bản thử nghiệm) vốn chưa hoàn thiện, 'lite version' thường là một sản phẩm hoàn chỉnh nhưng có giới hạn về tính năng.

Prepositions

of for

‘Lite version of [sản phẩm/dịch vụ]’ chỉ phiên bản rút gọn của sản phẩm/dịch vụ đó. Ví dụ: ‘a lite version of Photoshop’. ‘Lite version for [mục đích]’ chỉ phiên bản rút gọn được thiết kế cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: ‘a lite version for mobile devices’.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + lite version
  • download download the lite version
    (tải xuống phiên bản rút gọn)
  • try try the lite version
    (dùng thử phiên bản rút gọn)
  • install install the lite version
    (cài đặt phiên bản rút gọn)
  • upgrade from upgrade from the lite version
    (nâng cấp từ phiên bản rút gọn)
Adjective + lite version
  • a free a free lite version
    (một phiên bản rút gọn miễn phí)
  • a basic a basic lite version
    (một phiên bản rút gọn cơ bản)
Noun + lite version
  • the app's the app's lite version
    (phiên bản rút gọn của ứng dụng)
  • a software's a software's lite version
    (phiên bản rút gọn của một phần mềm)

Idioms

  • a lite version of reality/the truth

    một phiên bản đơn giản hóa, ít khắc nghiệt hoặc không đầy đủ của thực tế/sự thật

    "They presented a lite version of the company's financial situation to avoid panic."

    (Họ trình bày một phiên bản đơn giản hóa về tình hình tài chính của công ty để tránh gây hoảng loạn.)

  • living the lite version of life

    sống một cuộc đời đơn giản, ít thử thách, hoặc không trải nghiệm đầy đủ các khía cạnh của cuộc sống

    "He prefers living the lite version of life, avoiding risks and major responsibilities."

    (Anh ấy thích sống một cuộc đời nhẹ nhàng, tránh rủi ro và những trách nhiệm lớn.)

  • this is just a lite version of the problem

    đây chỉ là một phần nhỏ, ít nghiêm trọng hơn của vấn đề thực sự

    "What you're seeing now is just a lite version of the problem; the full extent is much worse."

    (Những gì bạn đang thấy bây giờ chỉ là một phần nhỏ của vấn đề; mức độ đầy đủ còn tồi tệ hơn nhiều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lite version

Danh từ
Lật mặt

Một phiên bản đơn giản hóa hoặc ít tính năng hơn của một chương trình phần mềm, sản phẩm hoặc dịch vụ.

"The company offers a lite version of its software for users who don't need all the advanced features."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you want to try the software, you will download the lite version.
Nếu bạn muốn dùng thử phần mềm, bạn sẽ tải xuống phiên bản rút gọn.
Phủ định
If you don't need all the features, you will not download the full version but the lite version.
Nếu bạn không cần tất cả các tính năng, bạn sẽ không tải xuống phiên bản đầy đủ mà là phiên bản rút gọn.
Nghi vấn
Will you be satisfied with the lite version if you only use basic functions?
Bạn sẽ hài lòng với phiên bản rút gọn nếu bạn chỉ sử dụng các chức năng cơ bản chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lite version".

Mô hình Freemium trong kỷ nguyên số

Trong lĩnh vực phần mềm và ứng dụng di động, 'lite version' là một phần quan trọng của mô hình kinh doanh 'Freemium'. Người dùng có thể tải và sử dụng miễn phí phiên bản rút gọn với các tính năng cơ bản. Điều này giúp họ làm quen với sản phẩm và nếu hài lòng, họ có thể trả tiền để nâng cấp lên 'full version' (phiên bản đầy đủ) với tất cả các tính năng. Đây là một chiến lược tiếp thị hiệu quả để thu hút người dùng mới.

Tâm lý người tiêu dùng và sự 'nhẹ nhàng'

Khái niệm 'lite' thu hút người tiêu dùng bởi nó gợi ý sự dễ dàng, ít cam kết và chi phí thấp hơn. Nó đáp ứng nhu cầu 'dùng thử trước khi mua', hoặc đơn giản là cung cấp một giải pháp đủ dùng cho những người chỉ cần các chức năng cơ bản. Điều này phản ánh xu hướng tìm kiếm sự tiện lợi, linh hoạt và tránh gánh nặng tài chính hoặc sự phức tạp không cần thiết trong cuộc sống hiện đại.