(Top Banner Ad)
demo version
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin, Kinh doanh

demo version

UK: /ˈdɛməʊ ˈvɜːʃən/ • US: /ˈdɛmoʊ ˈvɜːrʒən/

Nghĩa tiếng Việt

phiên bản dùng thử bản dùng thử phiên bản demo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A trial or demonstration version of a software program or product, typically with limited functionality or a limited trial period.

Vietnamese Meaning

Một phiên bản dùng thử hoặc trình diễn của một chương trình phần mềm hoặc sản phẩm, thường có chức năng hạn chế hoặc thời gian dùng thử có giới hạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You can download the demo version of the software for free."

    "Bạn có thể tải xuống phiên bản dùng thử của phần mềm miễn phí."

  • "The demo version only allows you to save 10 files."

    "Phiên bản dùng thử chỉ cho phép bạn lưu 10 tệp."

  • "We offer a demo version of our game so you can try it before you buy."

    "Chúng tôi cung cấp phiên bản dùng thử của trò chơi để bạn có thể thử trước khi mua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun demo bản dùng thử, bản trình diễn (âm nhạc, phần mềm)
Verb demo trình diễn thử, chạy thử
Verb demonstrate trình bày, chứng minh, biểu diễn
Noun demonstration sự trình bày, bản trình diễn, cuộc biểu tình
Noun version phiên bản

Synonyms

trial version (phiên bản dùng thử)evaluation copy (bản đánh giá)sample version (phiên bản mẫu)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

la
demonstrare
en
demonstration
en
demo
la
versio
fr
version
en
version
en
demo version

Nguồn gốc của "Demo"

Cụm từ "demo version" là sự kết hợp của hai từ. "Demo" là dạng viết tắt của "demonstration" (sự trình bày, sự biểu diễn), có nguồn gốc từ tiếng Latinh "demonstrare" (chỉ ra, chứng minh). "Demo" trở nên phổ biến vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt trong các lĩnh vực như âm nhạc, phần mềm, và trò chơi điện tử để chỉ một bản trình diễn hoặc bản dùng thử. "Version" có nghĩa là phiên bản, có nguồn gốc từ tiếng Latinh "versio".

Sự kết hợp hiện đại

Việc ghép "demo" với "version" tạo thành "demo version" là một cách diễn đạt rất thông dụng trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt từ nửa sau thế kỷ 20 trở đi. Nó dùng để chỉ một phiên bản sản phẩm chưa hoàn chỉnh hoặc có tính năng giới hạn, được phát hành để giới thiệu hoặc cho phép người dùng trải nghiệm thử trước khi sản phẩm chính thức ra mắt hoặc được mua.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một phiên bản rút gọn của một sản phẩm, cho phép người dùng trải nghiệm trước khi mua phiên bản đầy đủ. 'Demo version' nhấn mạnh tính chất thử nghiệm và giới hạn của phiên bản.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + demo version
  • free a free demo version
    (một bản demo miễn phí)
  • limited a limited demo version
    (một bản demo giới hạn (tính năng/thời gian))
  • playable a playable demo version
    (một bản demo có thể chơi được (game))
Verb + demo version
  • download download the demo version
    (tải bản demo)
  • try try the demo version
    (dùng thử bản demo)
  • release release a demo version
    (phát hành một bản demo)

Idioms

  • to download/get the demo version

    tải/có được bản dùng thử

    "You can download the demo version of the software from our website."

    (Bạn có thể tải bản dùng thử của phần mềm từ trang web của chúng tôi.)

  • to try out the demo version

    dùng thử bản demo

    "I always try out the demo version before buying a new game."

    (Tôi luôn dùng thử bản demo trước khi mua một trò chơi mới.)

  • to release a demo version

    phát hành một bản demo

    "The developers decided to release a demo version to gather early feedback."

    (Các nhà phát triển đã quyết định phát hành một bản demo để thu thập phản hồi ban đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

demo version

Danh từ
Lật mặt

Một phiên bản dùng thử hoặc trình diễn của một chương trình phần mềm hoặc sản phẩm, thường có chức năng hạn chế hoặc thời gian dùng thử có giới hạn.

"You can download the demo version of the software for free."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I downloaded the demo version of the software.
Tôi đã tải xuống phiên bản demo của phần mềm.
Phủ định
This is not the demo version; it's the full release.
Đây không phải là phiên bản demo; nó là bản phát hành đầy đủ.
Nghi vấn
Is this the demo version or the final product?
Đây là phiên bản demo hay sản phẩm cuối cùng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "demo version".

"Try Before You Buy" - Cơ hội dùng thử

Khái niệm "dùng thử trước khi mua" (try before you buy) là một phần cốt lõi của "demo version". Nó cho phép người dùng trải nghiệm một phần sản phẩm (phần mềm, trò chơi, nhạc...) mà không cần phải trả tiền ngay lập tức. Điều này giúp họ đưa ra quyết định mua hàng sáng suốt hơn và giảm rủi ro, đồng thời mang lại lợi ích cho nhà sản xuất khi thu hút khách hàng tiềm năng. Đây là một chiến lược phổ biến trong ngành công nghiệp game và phần mềm.

Marketing và Phản hồi Người dùng

Các bản demo không chỉ là công cụ tiếp thị để giới thiệu sản phẩm, mà còn là cách hiệu quả để nhà phát triển thu thập phản hồi từ cộng đồng người dùng sớm. Phản hồi này rất quý giá, giúp họ cải thiện sản phẩm trước khi phát hành phiên bản chính thức, đồng thời tạo ra sự mong đợi, xây dựng cộng đồng và tạo hiệu ứng truyền miệng tích cực về sản phẩm.