(Top Banner Ad)
serious fiction
C1
Tính từ + Danh từ C1 Văn học

serious fiction

UK: /ˈsɪəriəs ˈfɪkʃən/ • US: /ˈsɪriəs ˈfɪkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

văn học nghiêm túc tiểu thuyết nghiêm túc văn học có giá trị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Serious" as an adjective modifying "fiction" indicates a genre of literature that deals with profound, complex, and often challenging themes, characters, and situations. It aims to provide insight into the human condition, explore moral and ethical dilemmas, and offer social commentary, rather than simply entertain.

Vietnamese Meaning

"Serious" là một tính từ bổ nghĩa cho "fiction", chỉ một thể loại văn học tập trung vào các chủ đề, nhân vật và tình huống sâu sắc, phức tạp và thường mang tính thách thức. Nó hướng đến việc cung cấp cái nhìn sâu sắc về thân phận con người, khám phá các vấn đề đạo đức và luân lý, và đưa ra bình luận xã hội, thay vì chỉ đơn thuần là giải trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her latest novel is considered serious fiction because of its exploration of grief and social inequality."

    "Cuốn tiểu thuyết mới nhất của cô được coi là serious fiction vì nó khám phá nỗi đau và sự bất bình đẳng xã hội."

  • "Critics praised the novel for its exploration of complex moral issues, classifying it as serious fiction."

    "Các nhà phê bình ca ngợi cuốn tiểu thuyết vì nó khám phá các vấn đề đạo đức phức tạp, xếp nó vào loại serious fiction."

  • "Many universities offer courses on serious fiction, studying works that delve into the human condition."

    "Nhiều trường đại học cung cấp các khóa học về serious fiction, nghiên cứu các tác phẩm đi sâu vào thân phận con người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective serious Nghiêm túc, nghiêm trọng
Adverb seriously Một cách nghiêm túc, nghiêm trọng
Noun seriousness Sự nghiêm túc, tính nghiêm trọng
Noun fiction Tiểu thuyết, truyện hư cấu
Adjective fictional Hư cấu, tưởng tượng
Verb fictionalize Hư cấu hóa, tiểu thuyết hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
serius
Old French
sérieux
English
serious
Latin
fictio
Old French
ficcion
English
fiction

Nguồn gốc 'serious' và 'fiction'

Từ 'serious' (nghiêm túc) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'serius', chỉ sự quan trọng, không đùa cợt. Từ 'fiction' (tiểu thuyết/hư cấu) cũng từ tiếng Latin 'fictio', nghĩa là 'sự tạo ra, bịa đặt'. Khi ghép lại, 'serious fiction' không chỉ là những câu chuyện được kể mà còn là những tác phẩm có chiều sâu, khám phá các vấn đề cuộc sống một cách nghiêm túc, thay vì chỉ để giải trí đơn thuần.

Usage Note

Serious fiction khác với các thể loại giải trí như tiểu thuyết lãng mạn, trinh thám hoặc khoa học viễn tưởng thuần túy. Nó thường được đánh giá cao bởi tính nghệ thuật, chiều sâu tư tưởng và khả năng khơi gợi suy ngẫm cho người đọc. Không phải tác phẩm nào có chủ đề nghiêm trọng cũng được coi là serious fiction, mà cần đạt đến một trình độ nhất định về văn phong, xây dựng nhân vật và thông điệp.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + serious fiction
  • read read serious fiction
    (đọc tiểu thuyết văn học (có giá trị))
  • write write serious fiction
    (viết tiểu thuyết văn học (có giá trị))
  • engage with engage with serious fiction
    (tiếp cận và đào sâu tiểu thuyết văn học)
  • appreciate appreciate serious fiction
    (đánh giá cao/thưởng thức tiểu thuyết văn học)
Adjectives + serious fiction
  • classic classic serious fiction
    (tiểu thuyết văn học kinh điển)
  • contemporary contemporary serious fiction
    (tiểu thuyết văn học đương đại)
  • award-winning award-winning serious fiction
    (tiểu thuyết văn học đoạt giải)
  • thought-provoking thought-provoking serious fiction
    (tiểu thuyết văn học gợi suy nghĩ/kích thích tư duy)

Idioms

  • a work of serious fiction

    một tác phẩm văn học nghiêm túc/có giá trị

    "Her latest novel is considered a powerful work of serious fiction."

    (Tiểu thuyết mới nhất của cô ấy được coi là một tác phẩm văn học nghiêm túc đầy sức mạnh.)

  • the realm of serious fiction

    lĩnh vực/thế giới của văn học nghiêm túc

    "He prefers to explore complex themes within the realm of serious fiction."

    (Anh ấy thích khám phá các chủ đề phức tạp trong lĩnh vực văn học nghiêm túc.)

  • engage with serious fiction

    đắm mình vào/tiếp cận tiểu thuyết nghiêm túc

    "Students are encouraged to engage with serious fiction to broaden their perspectives."

    (Học sinh được khuyến khích đắm mình vào tiểu thuyết nghiêm túc để mở rộng tầm nhìn của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

serious fiction

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Serious" là một tính từ bổ nghĩa cho "fiction", chỉ một thể loại văn học tập trung vào các chủ đề, nhân vật và tình huống sâu sắc, phức tạp và thường mang tính thách thức. Nó hướng đến việc cung cấp cái nhìn sâu sắc về thân phận con người, khám phá các vấn đề đạo đức và luân lý, và đưa ra bình luận xã hội, thay vì chỉ đơn thuần là giải trí.

"Her latest novel is considered serious fiction because of its exploration of grief and social inequality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "serious fiction".

Văn học nghiêm túc và Văn học thể loại

Trong văn hóa phương Tây, 'serious fiction' thường được gọi là 'literary fiction' (văn học nghệ thuật) và được phân biệt với 'genre fiction' (văn học thể loại) như khoa học viễn tưởng, kỳ ảo, lãng mạn hay trinh thám. Văn học nghiêm túc thường tập trung vào sự phát triển nhân vật, phong cách viết độc đáo và khám phá sâu sắc các vấn đề xã hội hoặc tâm lý con người, thay vì chỉ theo một công thức cốt truyện nhất định.

Vai trò phản ánh xã hội và Giá trị học thuật

Serious fiction thường được đánh giá cao vì khả năng phản ánh và bình luận về xã hội, chính trị, triết học và điều kiện sống của con người. Nhiều tác phẩm thuộc thể loại này trở thành đối tượng nghiên cứu trong các trường đại học và là tác phẩm đoạt các giải thưởng văn học danh giá, góp phần định hình nhận thức và tư duy của độc giả.