serious fiction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Serious" as an adjective modifying "fiction" indicates a genre of literature that deals with profound, complex, and often challenging themes, characters, and situations. It aims to provide insight into the human condition, explore moral and ethical dilemmas, and offer social commentary, rather than simply entertain.
Vietnamese Meaning
"Serious" là một tính từ bổ nghĩa cho "fiction", chỉ một thể loại văn học tập trung vào các chủ đề, nhân vật và tình huống sâu sắc, phức tạp và thường mang tính thách thức. Nó hướng đến việc cung cấp cái nhìn sâu sắc về thân phận con người, khám phá các vấn đề đạo đức và luân lý, và đưa ra bình luận xã hội, thay vì chỉ đơn thuần là giải trí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her latest novel is considered serious fiction because of its exploration of grief and social inequality."
"Cuốn tiểu thuyết mới nhất của cô được coi là serious fiction vì nó khám phá nỗi đau và sự bất bình đẳng xã hội."
-
"Critics praised the novel for its exploration of complex moral issues, classifying it as serious fiction."
"Các nhà phê bình ca ngợi cuốn tiểu thuyết vì nó khám phá các vấn đề đạo đức phức tạp, xếp nó vào loại serious fiction."
-
"Many universities offer courses on serious fiction, studying works that delve into the human condition."
"Nhiều trường đại học cung cấp các khóa học về serious fiction, nghiên cứu các tác phẩm đi sâu vào thân phận con người."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | serious | Nghiêm túc, nghiêm trọng |
| Adverb | seriously | Một cách nghiêm túc, nghiêm trọng |
| Noun | seriousness | Sự nghiêm túc, tính nghiêm trọng |
| Noun | fiction | Tiểu thuyết, truyện hư cấu |
| Adjective | fictional | Hư cấu, tưởng tượng |
| Verb | fictionalize | Hư cấu hóa, tiểu thuyết hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Serious fiction khác với các thể loại giải trí như tiểu thuyết lãng mạn, trinh thám hoặc khoa học viễn tưởng thuần túy. Nó thường được đánh giá cao bởi tính nghệ thuật, chiều sâu tư tưởng và khả năng khơi gợi suy ngẫm cho người đọc. Không phải tác phẩm nào có chủ đề nghiêm trọng cũng được coi là serious fiction, mà cần đạt đến một trình độ nhất định về văn phong, xây dựng nhân vật và thông điệp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
read read serious fiction (đọc tiểu thuyết văn học (có giá trị))
-
write write serious fiction (viết tiểu thuyết văn học (có giá trị))
-
engage with engage with serious fiction (tiếp cận và đào sâu tiểu thuyết văn học)
-
appreciate appreciate serious fiction (đánh giá cao/thưởng thức tiểu thuyết văn học)
-
classic classic serious fiction (tiểu thuyết văn học kinh điển)
-
contemporary contemporary serious fiction (tiểu thuyết văn học đương đại)
-
award-winning award-winning serious fiction (tiểu thuyết văn học đoạt giải)
-
thought-provoking thought-provoking serious fiction (tiểu thuyết văn học gợi suy nghĩ/kích thích tư duy)
Idioms
-
a work of serious fiction
một tác phẩm văn học nghiêm túc/có giá trị
"Her latest novel is considered a powerful work of serious fiction."
(Tiểu thuyết mới nhất của cô ấy được coi là một tác phẩm văn học nghiêm túc đầy sức mạnh.)
-
the realm of serious fiction
lĩnh vực/thế giới của văn học nghiêm túc
"He prefers to explore complex themes within the realm of serious fiction."
(Anh ấy thích khám phá các chủ đề phức tạp trong lĩnh vực văn học nghiêm túc.)
-
engage with serious fiction
đắm mình vào/tiếp cận tiểu thuyết nghiêm túc
"Students are encouraged to engage with serious fiction to broaden their perspectives."
(Học sinh được khuyến khích đắm mình vào tiểu thuyết nghiêm túc để mở rộng tầm nhìn của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
serious fiction
Tính từ + Danh từ"Serious" là một tính từ bổ nghĩa cho "fiction", chỉ một thể loại văn học tập trung vào các chủ đề, nhân vật và tình huống sâu sắc, phức tạp và thường mang tính thách thức. Nó hướng đến việc cung cấp cái nhìn sâu sắc về thân phận con người, khám phá các vấn đề đạo đức và luân lý, và đưa ra bình luận xã hội, thay vì chỉ đơn thuần là giải trí.
"Her latest novel is considered serious fiction because of its exploration of grief and social inequality."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "serious fiction".
