literary tradition
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The body of works, styles, or genres that have been accepted and valued over time within a particular culture or literary community, influencing subsequent writers and their works.
Vietnamese Meaning
Một tập hợp các tác phẩm, phong cách hoặc thể loại đã được chấp nhận và đánh giá cao theo thời gian trong một nền văn hóa hoặc cộng đồng văn học cụ thể, ảnh hưởng đến các nhà văn và tác phẩm của họ sau này.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Shakespeare is a cornerstone of the English literary tradition."
"Shakespeare là một nền tảng của truyền thống văn học Anh."
-
"The epic poem is a key element of the ancient Greek literary tradition."
"Sử thi là một yếu tố quan trọng của truyền thống văn học Hy Lạp cổ đại."
-
"Modern authors often challenge or subvert the established literary tradition."
"Các tác giả hiện đại thường thách thức hoặc lật đổ truyền thống văn học đã được thiết lập."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | literature | văn học (tập hợp các tác phẩm viết hoặc truyền miệng) |
| Noun | literacy | sự biết đọc biết viết, trình độ học vấn |
| Adjective | literate | biết đọc biết viết, có học thức |
| Adjective | illiterate | mù chữ, không biết đọc biết viết |
| Adverb | literarily | một cách văn chương, theo lối văn học |
| Noun | traditionalism | chủ nghĩa truyền thống (sự tôn trọng và duy trì các truyền thống) |
| Noun, Adjective | traditionalist | người theo chủ nghĩa truyền thống; (thuộc) chủ nghĩa truyền thống |
| Adjective | traditional | thuộc về truyền thống, cổ truyền |
| Adverb | traditionally | theo truyền thống, về mặt truyền thống |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Literary tradition” thường đề cập đến một hệ thống các quy ước, chủ đề và giá trị đã được truyền lại từ các thế hệ nhà văn trước. Nó không chỉ đơn thuần là một danh sách các tác phẩm vĩ đại, mà còn là một lực lượng sống động định hình cách các nhà văn mới tiếp cận nghệ thuật của họ. Nó bao gồm cả những ảnh hưởng trực tiếp (ví dụ, một nhà văn cố tình bắt chước hoặc phản đối một nhà văn khác) và những ảnh hưởng gián tiếp (ví dụ, một bầu không khí văn hóa chung thấm nhuần một loạt các tác phẩm).
Collocations (Từ đi kèm)
-
rich rich literary tradition (truyền thống văn học phong phú)
-
ancient ancient literary tradition (truyền thống văn học cổ xưa)
-
strong strong literary tradition (truyền thống văn học vững mạnh)
-
established established literary tradition (truyền thống văn học đã được thiết lập)
-
oral oral literary tradition (truyền thống văn học truyền miệng)
-
written written literary tradition (truyền thống văn học viết)
-
uphold uphold a literary tradition (duy trì, gìn giữ một truyền thống văn học)
-
continue continue a literary tradition (tiếp nối một truyền thống văn học)
-
preserve preserve a literary tradition (bảo tồn một truyền thống văn học)
-
break with break with a literary tradition (phá vỡ, đoạn tuyệt với một truyền thống văn học)
-
shape shape a literary tradition (định hình một truyền thống văn học)
-
endures literary tradition endures (truyền thống văn học vẫn tồn tại/kéo dài)
-
thrives literary tradition thrives (truyền thống văn học phát triển mạnh)
-
shapes literary tradition shapes culture (truyền thống văn học định hình văn hóa)
Idioms
-
part of a literary tradition
một phần của truyền thống văn học
"His novels are considered part of a long-standing literary tradition."
(Các tiểu thuyết của ông được coi là một phần của truyền thống văn học lâu đời.)
-
draw upon a literary tradition
dựa vào, khai thác một truyền thống văn học
"Many modern authors draw upon ancient myths, continuing a rich literary tradition."
(Nhiều tác giả hiện đại dựa vào các thần thoại cổ đại, tiếp nối một truyền thống văn học phong phú.)
-
contribute to a literary tradition
đóng góp vào một truyền thống văn học
"Through his innovative poetry, he significantly contributed to the nation's literary tradition."
(Thông qua thơ ca đổi mới của mình, ông đã đóng góp đáng kể vào truyền thống văn học của quốc gia.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
literary tradition
Danh từMột tập hợp các tác phẩm, phong cách hoặc thể loại đã được chấp nhận và đánh giá cao theo thời gian trong một nền văn hóa hoặc cộng đồng văn học cụ thể, ảnh hưởng đến các nhà văn và tác phẩm của họ sau này.
"Shakespeare is a cornerstone of the English literary tradition."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "literary tradition".
