(Top Banner Ad)
live in poverty
B1
Cụm động từ B1 Xã hội học, Kinh tế

live in poverty

UK: /lɪv ɪn ˈpɒvəti/ • US: /lɪv ɪn ˈpɑːvərti/

Nghĩa tiếng Việt

sống trong cảnh nghèo đói sống trong cảnh bần cùng sống dưới mức nghèo khổ sống một cuộc đời nghèo khó
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To exist in a state of lacking basic necessities such as food, shelter, and clothing.

Vietnamese Meaning

Tồn tại trong tình trạng thiếu thốn những nhu yếu phẩm cơ bản như thức ăn, chỗ ở và quần áo; sống trong cảnh nghèo đói, thiếu thốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Millions of people live in poverty around the world."

    "Hàng triệu người trên khắp thế giới sống trong cảnh nghèo đói."

  • "Many families in rural areas live in poverty."

    "Nhiều gia đình ở vùng nông thôn sống trong cảnh nghèo đói."

  • "The government is trying to reduce the number of people who live in poverty."

    "Chính phủ đang cố gắng giảm số lượng người sống trong cảnh nghèo đói."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun life cuộc sống, sự sống
Noun living sự sống, kế sinh nhai
Adjective lively sống động, sôi nổi
Adjective poor nghèo nàn, đáng thương
Verb impoverish làm cho nghèo đi, bần cùng hóa
Noun impoverishment sự bần cùng hóa, sự nghèo đi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*leip-
Proto-Germanic
*libjanan
Old English
lifian
English
live
Latin
paupertas
Old French
povreté
English
poverty

Nguồn gốc của cụm từ "Live in Poverty"

Cụm từ "live in poverty" là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc khác nhau nhưng cùng mô tả một trạng thái xã hội. Từ 'live' (sống) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lifian', chỉ sự tồn tại hoặc cư trú. Từ 'poverty' (nghèo đói) đến từ tiếng Latin 'paupertas' thông qua tiếng Pháp cổ 'povreté', có nghĩa là tình trạng thiếu thốn tài sản, của cải. Khi kết hợp lại, cụm từ này miêu tả một cách trực tiếp và rõ ràng tình trạng sống trong hoàn cảnh thiếu thốn về vật chất.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả tình trạng kinh tế khó khăn kéo dài, ảnh hưởng đến nhiều mặt của đời sống. Nó nhấn mạnh vào sự thiếu thốn những điều kiện cơ bản để duy trì cuộc sống. So với 'be poor', 'live in poverty' mang sắc thái mạnh mẽ hơn, nhấn mạnh vào sự khó khăn, vất vả.

Prepositions

in

Giới từ 'in' được sử dụng để chỉ trạng thái hoặc điều kiện đang tồn tại. Trong trường hợp này, 'in poverty' diễn tả trạng thái nghèo đói.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective describing poverty
  • abject live in abject poverty
    (sống trong cảnh nghèo khổ cùng cực, bần cùng)
  • dire live in dire poverty
    (sống trong cảnh nghèo đói thảm khốc)
  • extreme live in extreme poverty
    (sống trong cảnh cực kỳ nghèo đói)
Adverb modifying 'live'
  • perpetually perpetually live in poverty
    (mãi mãi sống trong nghèo đói, sống trong cảnh nghèo khó không dứt)
  • constantly constantly live in poverty
    (liên tục sống trong cảnh nghèo đói)

Idioms

  • condemned to live in poverty

    bị kết án/phải chịu sống trong nghèo đói (thường ám chỉ số phận không thể thoát khỏi)

    "Many families are condemned to live in poverty due to systemic issues and lack of opportunities."

    (Nhiều gia đình bị kết án phải sống trong nghèo đói do các vấn đề hệ thống và thiếu cơ hội.)

  • struggle to live in poverty

    vật lộn để sống trong nghèo đói (nhấn mạnh sự khó khăn và nỗ lực để tồn tại trong hoàn cảnh đó)

    "Despite working two jobs, he still struggles to live in poverty, barely making ends meet."

    (Mặc dù làm hai công việc, anh ấy vẫn vật lộn để sống trong nghèo đói, hầu như không đủ sống.)

  • born to live in poverty

    sinh ra đã phải sống trong nghèo đói (ám chỉ một số phận nghiệt ngã, không may mắn từ khi chào đời)

    "In some regions, it feels like children are born to live in poverty with little hope for a better future."

    (Ở một số vùng, dường như trẻ em sinh ra đã phải sống trong nghèo đói với ít hy vọng về một tương lai tốt đẹp hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

live in poverty

Cụm động từ
Lật mặt

Tồn tại trong tình trạng thiếu thốn những nhu yếu phẩm cơ bản như thức ăn, chỗ ở và quần áo; sống trong cảnh nghèo đói, thiếu thốn.

"Millions of people live in poverty around the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many people live in poverty: They lack access to basic necessities such as food, clean water, and shelter.
Nhiều người sống trong nghèo đói: Họ thiếu những nhu yếu phẩm cơ bản như thức ăn, nước sạch và chỗ ở.
Phủ định
Not everyone lives in poverty: Some individuals and communities thrive with access to resources and opportunities.
Không phải ai cũng sống trong nghèo đói: Một số cá nhân và cộng đồng phát triển mạnh mẽ nhờ tiếp cận các nguồn lực và cơ hội.
Nghi vấn
Do many families live in poverty: Is there sufficient access to basic human rights and resources?
Có phải nhiều gia đình sống trong cảnh nghèo đói không: Có đủ sự tiếp cận với các quyền cơ bản của con người và nguồn lực hay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "live in poverty".

Hệ thống An sinh Xã hội và Phúc lợi ở Phương Tây

Ở nhiều quốc gia phương Tây, có các hệ thống an sinh xã hội và phúc lợi được thiết lập để hỗ trợ những người sống trong nghèo đói. Các hệ thống này cung cấp trợ cấp tài chính, thực phẩm, nhà ở, chăm sóc y tế và giáo dục, nhằm mục đích tạo một 'lưới an toàn' để không ai bị bỏ lại phía sau và giúp người dân có cơ hội thoát nghèo.

Nghèo đói thế hệ và Người nghèo có việc làm

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'generational poverty' (nghèo đói thế hệ) chỉ tình trạng nghèo đói được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác trong một gia đình, thường do thiếu cơ hội giáo dục và việc làm. Khái niệm 'working poor' (người nghèo có việc làm) mô tả những cá nhân hoặc gia đình có ít nhất một người đi làm nhưng thu nhập không đủ để đưa họ thoát khỏi cảnh nghèo đói, phản ánh sự bất bình đẳng kinh tế và mức lương tối thiểu chưa đủ sống.