live well
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To have a good quality of life, typically involving good health, comfort, and happiness.
Vietnamese Meaning
Sống một cuộc sống chất lượng tốt, thường bao gồm sức khỏe tốt, sự thoải mái và hạnh phúc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She worked hard all her life so that she could live well in retirement."
"Cô ấy đã làm việc chăm chỉ cả đời để có thể sống tốt khi về hưu."
-
"Eat healthy foods and exercise regularly to live well."
"Ăn thức ăn lành mạnh và tập thể dục thường xuyên để sống tốt."
-
"They believe that by giving back to the community, they can live well and contribute to a better world."
"Họ tin rằng bằng cách đóng góp cho cộng đồng, họ có thể sống tốt và đóng góp cho một thế giới tốt đẹp hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả mong muốn hoặc lời khuyên về việc tận hưởng cuộc sống và có một cuộc sống đầy đủ. Nó nhấn mạnh đến sự quan trọng của việc chăm sóc sức khỏe thể chất và tinh thần, cũng như tận hưởng những điều tốt đẹp trong cuộc sống. 'Live well' không chỉ đơn thuần là tồn tại mà còn là sống một cách trọn vẹn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Happy Happy people live well. (Những người hạnh phúc sống tốt.)
-
Healthy Healthy people tend to live well. (Người khỏe mạnh có xu hướng sống tốt.)
-
Wealthy Wealthy people often live well. (Người giàu có thường sống tốt.)
-
Learn to Learn to live well. (Học cách sống tốt.)
-
Try to Try to live well. (Cố gắng sống tốt.)
-
Deserve to Everyone deserves to live well. (Mọi người đều xứng đáng được sống tốt.)
Idioms
-
Live and learn
Sống để học hỏi, đời là một trường học.
"I didn't know that, but live and learn!"
(Tôi không biết điều đó, nhưng sống để học hỏi!)
-
Live for the moment
Sống cho hiện tại.
"She decided to live for the moment and enjoy her vacation."
(Cô ấy quyết định sống cho hiện tại và tận hưởng kỳ nghỉ của mình.)
-
Eat to live, not live to eat
Ăn để sống, không phải sống để ăn.
"Remember, eat to live, not live to eat; focus on nutrition."
(Hãy nhớ rằng, ăn để sống, không phải sống để ăn; hãy tập trung vào dinh dưỡng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
live well
Cụm động từ (phrasal verb)Sống một cuộc sống chất lượng tốt, thường bao gồm sức khỏe tốt, sự thoải mái và hạnh phúc.
"She worked hard all her life so that she could live well in retirement."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "live well".
