(Top Banner Ad)
live well
B1
Cụm động từ (phrasal verb) B1 Cuộc sống cá nhân, Sức khỏe

live well

UK: /lɪv wel/ • US: /lɪv wɛl/

Nghĩa tiếng Việt

sống khỏe sống tốt sống hạnh phúc tận hưởng cuộc sống sống một cuộc sống chất lượng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have a good quality of life, typically involving good health, comfort, and happiness.

Vietnamese Meaning

Sống một cuộc sống chất lượng tốt, thường bao gồm sức khỏe tốt, sự thoải mái và hạnh phúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She worked hard all her life so that she could live well in retirement."

    "Cô ấy đã làm việc chăm chỉ cả đời để có thể sống tốt khi về hưu."

  • "Eat healthy foods and exercise regularly to live well."

    "Ăn thức ăn lành mạnh và tập thể dục thường xuyên để sống tốt."

  • "They believe that by giving back to the community, they can live well and contribute to a better world."

    "Họ tin rằng bằng cách đóng góp cho cộng đồng, họ có thể sống tốt và đóng góp cho một thế giới tốt đẹp hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb live sống, tồn tại
Noun life cuộc sống
Adjective alive còn sống, sinh động
Adverb lively sống động, hoạt bát
Noun livelihood kế sinh nhai
Adjective liveable đáng sống
Adjective well tốt, khỏe mạnh
Adverb well tốt, khéo léo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cuộc sống cá nhân, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*libēnan
Old English
libban
Middle English
liven

Nguồn Gốc Của 'Live'

Từ 'live' có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ, mang ý nghĩa 'sống', 'tồn tại'. Nó đã trải qua nhiều biến đổi ngữ âm để trở thành 'live' mà chúng ta biết ngày nay. Nó không chỉ đơn thuần là tồn tại mà còn mang ý nghĩa về cách chúng ta trải nghiệm và tận hưởng cuộc sống.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả mong muốn hoặc lời khuyên về việc tận hưởng cuộc sống và có một cuộc sống đầy đủ. Nó nhấn mạnh đến sự quan trọng của việc chăm sóc sức khỏe thể chất và tinh thần, cũng như tận hưởng những điều tốt đẹp trong cuộc sống. 'Live well' không chỉ đơn thuần là tồn tại mà còn là sống một cách trọn vẹn.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + live well
  • Happy Happy people live well.
    (Những người hạnh phúc sống tốt.)
  • Healthy Healthy people tend to live well.
    (Người khỏe mạnh có xu hướng sống tốt.)
  • Wealthy Wealthy people often live well.
    (Người giàu có thường sống tốt.)
Động từ + live well
  • Learn to Learn to live well.
    (Học cách sống tốt.)
  • Try to Try to live well.
    (Cố gắng sống tốt.)
  • Deserve to Everyone deserves to live well.
    (Mọi người đều xứng đáng được sống tốt.)

Idioms

  • Live and learn

    Sống để học hỏi, đời là một trường học.

    "I didn't know that, but live and learn!"

    (Tôi không biết điều đó, nhưng sống để học hỏi!)

  • Live for the moment

    Sống cho hiện tại.

    "She decided to live for the moment and enjoy her vacation."

    (Cô ấy quyết định sống cho hiện tại và tận hưởng kỳ nghỉ của mình.)

  • Eat to live, not live to eat

    Ăn để sống, không phải sống để ăn.

    "Remember, eat to live, not live to eat; focus on nutrition."

    (Hãy nhớ rằng, ăn để sống, không phải sống để ăn; hãy tập trung vào dinh dưỡng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

live well

Cụm động từ (phrasal verb)
Lật mặt

Sống một cuộc sống chất lượng tốt, thường bao gồm sức khỏe tốt, sự thoải mái và hạnh phúc.

"She worked hard all her life so that she could live well in retirement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "live well".

Chủ Nghĩa Khắc Kỷ (Stoicism)

Chủ nghĩa khắc kỷ, một triết lý cổ đại, nhấn mạnh việc sống một cuộc sống đức hạnh và lý trí, chấp nhận những gì không thể thay đổi và tập trung vào những gì có thể kiểm soát được. Điều này có thể giúp chúng ta 'sống tốt' bằng cách tìm thấy sự bình yên trong mọi hoàn cảnh.

Chánh Niệm (Mindfulness)

Chánh niệm là một phương pháp thực hành tập trung vào việc nhận thức đầy đủ về hiện tại, không phán xét. Việc thực hành chánh niệm có thể giúp chúng ta 'sống tốt' hơn bằng cách giảm căng thẳng, tăng cường sự tập trung và kết nối với bản thân.