non-living thing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An object that is not alive; something that does not have the characteristics of life, such as growth, reproduction, and metabolism.
Vietnamese Meaning
Một vật thể không sống; một thứ gì đó không có các đặc điểm của sự sống, chẳng hạn như sự tăng trưởng, sinh sản và trao đổi chất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Rocks and water are examples of non-living things."
"Đá và nước là những ví dụ về vật không sống."
-
"The children were asked to identify the living and non-living things in the classroom."
"Bọn trẻ được yêu cầu xác định những vật sống và vật không sống trong lớp học."
-
"Air, water, and soil are non-living things that are essential for life."
"Không khí, nước và đất là những vật không sống nhưng rất cần thiết cho sự sống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | non-living | Không sống, vô tri vô giác |
| Adjective | living | Sống, đang sống |
| Noun | life | Sự sống, cuộc sống |
| Verb | live | Sống, tồn tại |
| Noun | thing | Vật, đồ vật, sự vật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng để phân biệt giữa các vật thể sống (living things) và các vật thể không sống. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh khoa học và giáo dục.
Collocations (Từ đi kèm)
-
physical physical non-living things (những vật chất không sống (thuộc về vật lý))
-
inanimate inanimate non-living things (những vật vô tri vô giác (không sống))
-
basic basic non-living things (những vật không sống cơ bản)
-
identify identify non-living things (nhận diện/xác định các vật không sống)
-
classify classify non-living things (phân loại các vật không sống)
-
study study non-living things (nghiên cứu các vật không sống)
-
examples of examples of non-living things (ví dụ về các vật không sống)
-
characteristics of characteristics of non-living things (đặc điểm của các vật không sống)
Idioms
-
distinguish between living and non-living things
phân biệt giữa vật sống và vật không sống
"Children learn to distinguish between living and non-living things early in science class."
(Trẻ em học cách phân biệt giữa vật sống và vật không sống từ sớm trong tiết khoa học.)
-
properties of non-living things
các thuộc tính của vật không sống
"We discussed the unique properties of non-living things like rocks and water."
(Chúng tôi đã thảo luận về các thuộc tính độc đáo của các vật không sống như đá và nước.)
-
types of non-living things
các loại vật không sống
"The teacher showed pictures of various types of non-living things found in nature."
(Cô giáo đã cho xem hình ảnh về nhiều loại vật không sống khác nhau tìm thấy trong tự nhiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
non-living thing
nounMột vật thể không sống; một thứ gì đó không có các đặc điểm của sự sống, chẳng hạn như sự tăng trưởng, sinh sản và trao đổi chất.
"Rocks and water are examples of non-living things."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The desk, a non-living thing, was covered in dust. |
Cái bàn, một vật vô tri vô giác, bị phủ đầy bụi. |
| Phủ định | Unlike living organisms, non-living things, such as rocks, do not require sustenance. |
Không giống như các sinh vật sống, những vật vô tri vô giác, như đá, không cần chất dinh dưỡng. |
| Nghi vấn | Considering its composition, is that statue, a non-living thing, made of marble? |
Xét về thành phần của nó, liệu bức tượng đó, một vật vô tri vô giác, có được làm bằng đá cẩm thạch không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-living thing".
