local fruit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Fruit that is grown or produced in a particular area or region.
Vietnamese Meaning
Trái cây được trồng hoặc sản xuất ở một khu vực hoặc vùng cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We prefer to buy local fruit because it's fresher and supports local farmers."
"Chúng tôi thích mua trái cây địa phương hơn vì nó tươi hơn và hỗ trợ nông dân địa phương."
-
"The farmers market is a great place to find local fruit and vegetables."
"Chợ nông sản là một nơi tuyệt vời để tìm trái cây và rau địa phương."
-
"This region is famous for its delicious local fruit, especially mangoes."
"Vùng này nổi tiếng với trái cây địa phương ngon, đặc biệt là xoài."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | local | mang tính địa phương, tại chỗ |
| Noun | locality | địa phương, vùng, địa điểm |
| Verb | localize | địa phương hóa, khoanh vùng |
| Adverb | locally | một cách địa phương, tại địa phương |
| Noun | fruit | quả, trái cây, thành quả |
| Adjective | fruitful | có nhiều quả, có kết quả tốt |
| Noun | fruition | sự đơm hoa kết trái, sự thành hiện thực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'local fruit' nhấn mạnh nguồn gốc của trái cây từ một khu vực địa lý cụ thể, thường là khu vực người nói đang sinh sống hoặc đề cập đến. Nó thường được sử dụng để phân biệt với trái cây nhập khẩu hoặc trái cây đến từ các vùng khác. Ý nghĩa bao hàm sự tươi ngon, hỗ trợ kinh tế địa phương và giảm thiểu lượng khí thải carbon do vận chuyển.
Prepositions
'Fruit from [địa điểm]' chỉ rõ nguồn gốc của trái cây. Ví dụ: 'Fruit from Vietnam'. 'Fruit in [địa điểm]' thường chỉ trái cây có sẵn hoặc được tìm thấy ở một địa điểm. Ví dụ: 'Fruit in the local market'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fresh fresh local fruit (trái cây địa phương tươi ngon)
-
seasonal seasonal local fruit (trái cây địa phương theo mùa)
-
organic organic local fruit (trái cây địa phương hữu cơ)
-
delicious delicious local fruit (trái cây địa phương ngon)
-
buy buy local fruit (mua trái cây địa phương)
-
eat eat local fruit (ăn trái cây địa phương)
-
sell sell local fruit (bán trái cây địa phương)
-
grow grow local fruit (trồng trái cây địa phương)
-
local fruit local fruit market (chợ trái cây địa phương)
-
local fruit local fruit stand (quầy trái cây địa phương)
-
local fruit local fruit vendor (người bán trái cây địa phương)
Idioms
-
Enjoy the local fruit
Thưởng thức trái cây địa phương (thường dùng khi đi du lịch, khám phá văn hóa ẩm thực)
"When visiting a new country, make sure to enjoy the local fruit for a true taste of the region."
(Khi ghé thăm một đất nước mới, hãy đảm bảo thưởng thức trái cây địa phương để cảm nhận hương vị chân thật của vùng đó.)
-
Support local fruit farmers
Ủng hộ nông dân trồng trái cây địa phương
"Buying at the farmers' market helps support local fruit farmers and the community."
(Mua sắm tại chợ nông sản giúp ủng hộ nông dân trồng trái cây địa phương và cộng đồng.)
-
Seasonal local fruit
Trái cây địa phương theo mùa (một cụm từ thông dụng nhấn mạnh sự tươi ngon và đúng mùa)
"Eating seasonal local fruit is not only healthier but also more environmentally friendly."
(Ăn trái cây địa phương theo mùa không chỉ tốt cho sức khỏe hơn mà còn thân thiện với môi trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
local fruit
Danh từ ghépTrái cây được trồng hoặc sản xuất ở một khu vực hoặc vùng cụ thể.
"We prefer to buy local fruit because it's fresher and supports local farmers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "local fruit".
