(Top Banner Ad)
local fruit
A2
Danh từ ghép A2 Ẩm thực, Nông nghiệp, Kinh tế

local fruit

UK: /ˈləʊkəl fruːt/ • US: /ˈloʊkəl frut/

Nghĩa tiếng Việt

trái cây địa phương hoa quả địa phương trái cây bản địa hoa quả bản địa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fruit that is grown or produced in a particular area or region.

Vietnamese Meaning

Trái cây được trồng hoặc sản xuất ở một khu vực hoặc vùng cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We prefer to buy local fruit because it's fresher and supports local farmers."

    "Chúng tôi thích mua trái cây địa phương hơn vì nó tươi hơn và hỗ trợ nông dân địa phương."

  • "The farmers market is a great place to find local fruit and vegetables."

    "Chợ nông sản là một nơi tuyệt vời để tìm trái cây và rau địa phương."

  • "This region is famous for its delicious local fruit, especially mangoes."

    "Vùng này nổi tiếng với trái cây địa phương ngon, đặc biệt là xoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective local mang tính địa phương, tại chỗ
Noun locality địa phương, vùng, địa điểm
Verb localize địa phương hóa, khoanh vùng
Adverb locally một cách địa phương, tại địa phương
Noun fruit quả, trái cây, thành quả
Adjective fruitful có nhiều quả, có kết quả tốt
Noun fruition sự đơm hoa kết trái, sự thành hiện thực

Synonyms

regional fruit (trái cây vùng miền)domestically grown fruit (trái cây trồng trong nước)

Antonyms

imported fruit (trái cây nhập khẩu)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Nông nghiệp, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
locus
Latin
localis
Old French
local
English
local
Latin
fructus
Old French
fruit
English
fruit
Modern English
local fruit (compound)

Nguồn gốc 'local' và 'fruit'

Từ 'local' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'locus' nghĩa là 'nơi chốn'. Nó đi qua tiếng Pháp cổ 'local' trước khi vào tiếng Anh. 'Fruit' cũng có nguồn gốc Latin từ 'fructus', có nghĩa là 'thành quả' hoặc 'sản phẩm', sau đó được mượn vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Cụm từ 'local fruit' là một cách kết hợp tự nhiên trong tiếng Anh hiện đại để chỉ trái cây được trồng và thu hoạch tại một khu vực cụ thể.

Ý nghĩa của sự địa phương

Việc sử dụng từ 'local' không chỉ mang ý nghĩa về địa lý mà còn gợi lên cảm giác về sự gần gũi, tươi ngon và hỗ trợ cộng đồng. Khi nói 'local fruit', người ta thường hình dung đến những sản phẩm vừa được hái, không phải trải qua quá trình vận chuyển dài, giữ được hương vị tự nhiên nhất.

Usage Note

Cụm từ 'local fruit' nhấn mạnh nguồn gốc của trái cây từ một khu vực địa lý cụ thể, thường là khu vực người nói đang sinh sống hoặc đề cập đến. Nó thường được sử dụng để phân biệt với trái cây nhập khẩu hoặc trái cây đến từ các vùng khác. Ý nghĩa bao hàm sự tươi ngon, hỗ trợ kinh tế địa phương và giảm thiểu lượng khí thải carbon do vận chuyển.

Prepositions

from in

'Fruit from [địa điểm]' chỉ rõ nguồn gốc của trái cây. Ví dụ: 'Fruit from Vietnam'. 'Fruit in [địa điểm]' thường chỉ trái cây có sẵn hoặc được tìm thấy ở một địa điểm. Ví dụ: 'Fruit in the local market'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + local fruit
  • fresh fresh local fruit
    (trái cây địa phương tươi ngon)
  • seasonal seasonal local fruit
    (trái cây địa phương theo mùa)
  • organic organic local fruit
    (trái cây địa phương hữu cơ)
  • delicious delicious local fruit
    (trái cây địa phương ngon)
Verb + local fruit
  • buy buy local fruit
    (mua trái cây địa phương)
  • eat eat local fruit
    (ăn trái cây địa phương)
  • sell sell local fruit
    (bán trái cây địa phương)
  • grow grow local fruit
    (trồng trái cây địa phương)
Noun + local fruit (compound-like)
  • local fruit local fruit market
    (chợ trái cây địa phương)
  • local fruit local fruit stand
    (quầy trái cây địa phương)
  • local fruit local fruit vendor
    (người bán trái cây địa phương)

Idioms

  • Enjoy the local fruit

    Thưởng thức trái cây địa phương (thường dùng khi đi du lịch, khám phá văn hóa ẩm thực)

    "When visiting a new country, make sure to enjoy the local fruit for a true taste of the region."

    (Khi ghé thăm một đất nước mới, hãy đảm bảo thưởng thức trái cây địa phương để cảm nhận hương vị chân thật của vùng đó.)

  • Support local fruit farmers

    Ủng hộ nông dân trồng trái cây địa phương

    "Buying at the farmers' market helps support local fruit farmers and the community."

    (Mua sắm tại chợ nông sản giúp ủng hộ nông dân trồng trái cây địa phương và cộng đồng.)

  • Seasonal local fruit

    Trái cây địa phương theo mùa (một cụm từ thông dụng nhấn mạnh sự tươi ngon và đúng mùa)

    "Eating seasonal local fruit is not only healthier but also more environmentally friendly."

    (Ăn trái cây địa phương theo mùa không chỉ tốt cho sức khỏe hơn mà còn thân thiện với môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

local fruit

Danh từ ghép
Lật mặt

Trái cây được trồng hoặc sản xuất ở một khu vực hoặc vùng cụ thể.

"We prefer to buy local fruit because it's fresher and supports local farmers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "local fruit".

Phong trào 'Support Local'

Ở nhiều nước phương Tây, có một phong trào mạnh mẽ mang tên 'Support Local' (Ủng hộ địa phương). Việc mua 'local fruit' là một phần quan trọng của phong trào này, nhằm hỗ trợ nông dân và các doanh nghiệp nhỏ tại địa phương, giảm chi phí vận chuyển và bảo vệ môi trường.

Chợ Nông Sản (Farmers' Markets)

Farmers' Markets là những khu chợ nơi nông dân trực tiếp bán sản phẩm của mình, bao gồm 'local fruit', cho người tiêu dùng. Đây là một truyền thống lâu đời, mang lại cơ hội cho người dân tiếp cận thực phẩm tươi ngon, biết rõ nguồn gốc và kết nối với cộng đồng nông nghiệp.