busy oneself
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Khiến bản thân bận rộn, tích cực tham gia hoặc tự làm mình bận rộn với một việc gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She busied herself with preparing dinner."
"Cô ấy tự làm mình bận rộn bằng việc chuẩn bị bữa tối."
-
"After retirement, he busied himself with volunteer work."
"Sau khi nghỉ hưu, ông ấy tự làm mình bận rộn với công việc tình nguyện."
-
"They busied themselves cleaning the house before the guests arrived."
"Họ tự làm mình bận rộn dọn dẹp nhà cửa trước khi khách đến."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ phản thân này nhấn mạnh sự chủ động của chủ thể trong việc tìm kiếm hoặc tạo ra các hoạt động để lấp đầy thời gian hoặc để tránh sự nhàm chán. Nó thường mang sắc thái tích cực, cho thấy sự năng động và hữu ích. Khác với 'be busy' chỉ trạng thái bận rộn chung chung, 'busy oneself' tập trung vào hành động tự tạo ra sự bận rộn.
Prepositions
Khi đi với giới từ 'with', nó chỉ rõ đối tượng hoặc hoạt động cụ thể mà người đó đang bận rộn cùng. Ví dụ: 'He busied himself with gardening'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
with busy oneself with something (tự làm cho mình bận rộn với việc gì đó)
-
in busy oneself in doing something (mải mê thực hiện một công việc cụ thể nào đó)
-
quietly quietly busy oneself (lặng lẽ làm việc của mình)
-
immediately immediately busy oneself (ngay lập tức bắt tay vào việc)
Idioms
-
busy oneself with trifles
mải mê với những chuyện vặt vãnh/lặt vặt
"Instead of solving the main problem, he busied himself with trifles."
(Thay vì giải quyết vấn đề chính, anh ta lại mải mê với những chuyện vặt vãnh.)
-
keep oneself busy
giữ cho bản thân luôn có việc để làm (để quên đi nỗi buồn hoặc sự nhàm chán)
"She tried to keep herself busy after the breakup."
(Cô ấy cố gắng giữ cho bản thân luôn bận rộn sau khi chia tay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
busy oneself
Động từ phản thânKhiến bản thân bận rộn, tích cực tham gia hoặc tự làm mình bận rộn với một việc gì đó.
"She busied herself with preparing dinner."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The office was busied with preparations for the annual party. |
Văn phòng bận rộn với việc chuẩn bị cho bữa tiệc thường niên. |
| Phủ định | The students weren't busied with homework over the weekend. |
Học sinh không bận rộn với bài tập về nhà vào cuối tuần. |
| Nghi vấn | Was the company busied with the new project last month? |
Tháng trước công ty có bận rộn với dự án mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "busy oneself".
