(Top Banner Ad)
busy oneself
B1
Động từ phản thân B1 Chung

busy oneself

UK: /ˈbɪzi wʌnˈsɛlf/ • US: /ˈbɪzi wʌnˈsɛlf/

Nghĩa tiếng Việt

tự làm cho mình bận rộn bận rộn làm việc gì đó vùi đầu vào việc gì đó
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To keep oneself occupied or actively engaged in something.

Vietnamese Meaning

Khiến bản thân bận rộn, tích cực tham gia hoặc tự làm mình bận rộn với một việc gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She busied herself with preparing dinner."

    "Cô ấy tự làm mình bận rộn bằng việc chuẩn bị bữa tối."

  • "After retirement, he busied himself with volunteer work."

    "Sau khi nghỉ hưu, ông ấy tự làm mình bận rộn với công việc tình nguyện."

  • "They busied themselves cleaning the house before the guests arrived."

    "Họ tự làm mình bận rộn dọn dẹp nhà cửa trước khi khách đến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun busyness Trạng thái bận rộn
Noun business Việc kinh doanh, công việc, vấn đề
Adjective busy Bận rộn, náo nhiệt
Adverb busily Một cách bận rộn, hăng hái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*bheu-
West Germanic
*bisig-
Old English
bisgian
Modern English
busy oneself

Sự chuyển dịch từ bị động sang chủ động

Từ 'busy' ban đầu trong tiếng Anh cổ 'bisgian' có nghĩa là bị chiếm hữu hoặc bị làm cho lo lắng. Tuy nhiên, cấu trúc phản thân 'busy oneself' phát triển để nhấn mạnh sự chủ động của một cá nhân trong việc tìm kiếm công việc hoặc hoạt động để thực hiện, thay vì chỉ đơn thuần là bị cuốn vào hoàn cảnh.

Usage Note

Cụm động từ phản thân này nhấn mạnh sự chủ động của chủ thể trong việc tìm kiếm hoặc tạo ra các hoạt động để lấp đầy thời gian hoặc để tránh sự nhàm chán. Nó thường mang sắc thái tích cực, cho thấy sự năng động và hữu ích. Khác với 'be busy' chỉ trạng thái bận rộn chung chung, 'busy oneself' tập trung vào hành động tự tạo ra sự bận rộn.

Prepositions

with

Khi đi với giới từ 'with', nó chỉ rõ đối tượng hoặc hoạt động cụ thể mà người đó đang bận rộn cùng. Ví dụ: 'He busied himself with gardening'.

Collocations (Từ đi kèm)

Preposition + busy oneself
  • with busy oneself with something
    (tự làm cho mình bận rộn với việc gì đó)
  • in busy oneself in doing something
    (mải mê thực hiện một công việc cụ thể nào đó)
Adverb + busy oneself
  • quietly quietly busy oneself
    (lặng lẽ làm việc của mình)
  • immediately immediately busy oneself
    (ngay lập tức bắt tay vào việc)

Idioms

  • busy oneself with trifles

    mải mê với những chuyện vặt vãnh/lặt vặt

    "Instead of solving the main problem, he busied himself with trifles."

    (Thay vì giải quyết vấn đề chính, anh ta lại mải mê với những chuyện vặt vãnh.)

  • keep oneself busy

    giữ cho bản thân luôn có việc để làm (để quên đi nỗi buồn hoặc sự nhàm chán)

    "She tried to keep herself busy after the breakup."

    (Cô ấy cố gắng giữ cho bản thân luôn bận rộn sau khi chia tay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

busy oneself

Động từ phản thân
Lật mặt

Khiến bản thân bận rộn, tích cực tham gia hoặc tự làm mình bận rộn với một việc gì đó.

"She busied herself with preparing dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The office was busied with preparations for the annual party.
Văn phòng bận rộn với việc chuẩn bị cho bữa tiệc thường niên.
Phủ định
The students weren't busied with homework over the weekend.
Học sinh không bận rộn với bài tập về nhà vào cuối tuần.
Nghi vấn
Was the company busied with the new project last month?
Tháng trước công ty có bận rộn với dự án mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "busy oneself".

Văn hóa coi trọng sự bận rộn

Trong xã hội phương Tây hiện đại, việc 'busy oneself' thường được xem như một biểu tượng của địa vị (status symbol). Những người luôn làm cho mình bận rộn thường được coi là người quan trọng, có năng suất và đóng góp nhiều cho xã hội, trái ngược với quan niệm về sự nhàn rỗi đôi khi bị xem là tiêu cực.

Cơ chế phòng vệ tâm lý

Cụm từ này còn thường được dùng trong bối cảnh tâm lý học phương Tây để chỉ việc một người cố tình làm mình bận rộn nhằm tránh đối mặt với những cảm xúc tiêu cực hoặc những suy nghĩ gây lo âu.