short-term goals
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Objectives or targets that are intended to be achieved within a relatively short period of time.
Vietnamese Meaning
Các mục tiêu hoặc đích nhắm đến việc đạt được trong một khoảng thời gian tương đối ngắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Setting short-term goals can help you stay motivated and focused."
"Việc đặt ra các mục tiêu ngắn hạn có thể giúp bạn duy trì động lực và sự tập trung."
-
"My short-term goal is to finish this project by the end of the week."
"Mục tiêu ngắn hạn của tôi là hoàn thành dự án này vào cuối tuần."
-
"We need to set some realistic short-term goals to improve our sales figures."
"Chúng ta cần đặt ra một vài mục tiêu ngắn hạn thực tế để cải thiện doanh số bán hàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | short | Ngắn, thiếu |
| Adv | shortly | Trong thời gian ngắn, chẳng mấy chốc |
| V | shorten | Rút ngắn, làm ngắn lại |
| N | shortness | Sự ngắn ngủi, sự thiếu hụt |
| N | term | Thời hạn, thuật ngữ |
| V | terminate | Chấm dứt, kết thúc |
| Adj | terminal | Cuối cùng, ở cuối; gây tử vong |
| N | goal | Mục tiêu, đích đến |
| N | goalkeeper | Thủ môn |
| Adj | goalless | Không có bàn thắng (trong thể thao) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh lập kế hoạch, quản lý thời gian và thiết lập mục tiêu cá nhân hoặc nghề nghiệp. Nó nhấn mạnh đến tính khả thi và thời gian ngắn để hoàn thành, trái ngược với các mục tiêu dài hạn (long-term goals) đòi hỏi sự kiên trì và hoạch định lâu dài hơn. 'Short-term' ở đây mang ý nghĩa tương đối, tùy thuộc vào ngữ cảnh mà 'ngắn hạn' có thể là vài ngày, vài tuần hoặc vài tháng.
Prepositions
'towards' thường được sử dụng để chỉ việc các mục tiêu ngắn hạn góp phần vào việc đạt được mục tiêu dài hạn. Ví dụ: 'These short-term goals are steps towards achieving our long-term vision.' ('for' thường được dùng để chỉ mục đích của các mục tiêu ngắn hạn: 'These short-term goals are for improving our customer service.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
set set short-term goals (đặt ra các mục tiêu ngắn hạn)
-
achieve achieve short-term goals (đạt được các mục tiêu ngắn hạn)
-
meet meet short-term goals (đáp ứng các mục tiêu ngắn hạn)
-
define define short-term goals (xác định các mục tiêu ngắn hạn)
-
prioritize prioritize short-term goals (ưu tiên các mục tiêu ngắn hạn)
-
focus on focus on short-term goals (tập trung vào các mục tiêu ngắn hạn)
-
realistic realistic short-term goals (các mục tiêu ngắn hạn thực tế)
-
specific specific short-term goals (các mục tiêu ngắn hạn cụ thể)
-
measurable measurable short-term goals (các mục tiêu ngắn hạn có thể đo lường)
-
in pursuit of in pursuit of short-term goals (để theo đuổi các mục tiêu ngắn hạn)
-
with regard to with regard to short-term goals (liên quan đến các mục tiêu ngắn hạn)
Idioms
-
set (one's) sights on short-term goals
Đặt mục tiêu ngắn hạn, tập trung vào các mục tiêu trước mắt
"Many startups initially set their sights on short-term goals to secure early funding."
(Nhiều công ty khởi nghiệp ban đầu đặt mục tiêu ngắn hạn để đảm bảo nguồn vốn ban đầu.)
-
sacrifice long-term vision for short-term goals
Hy sinh tầm nhìn dài hạn vì các mục tiêu ngắn hạn (thường mang ý tiêu cực)
"The company was criticized for sacrificing long-term vision for short-term goals, leading to unsustainable growth."
(Công ty bị chỉ trích vì hy sinh tầm nhìn dài hạn để đạt các mục tiêu ngắn hạn, dẫn đến tăng trưởng không bền vững.)
-
use short-term goals as stepping stones
Sử dụng các mục tiêu ngắn hạn làm bước đệm
"We use short-term goals as stepping stones to achieve our ultimate long-term objectives."
(Chúng tôi sử dụng các mục tiêu ngắn hạn làm bước đệm để đạt được các mục tiêu dài hạn cuối cùng của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
short-term goals
Noun PhraseCác mục tiêu hoặc đích nhắm đến việc đạt được trong một khoảng thời gian tương đối ngắn.
"Setting short-term goals can help you stay motivated and focused."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had clearer short-term goals, I would feel more motivated every day. |
Nếu tôi có những mục tiêu ngắn hạn rõ ràng hơn, tôi sẽ cảm thấy có động lực hơn mỗi ngày. |
| Phủ định | If she didn't set short-term goals, she wouldn't know what to focus on each week. |
Nếu cô ấy không đặt ra các mục tiêu ngắn hạn, cô ấy sẽ không biết phải tập trung vào điều gì mỗi tuần. |
| Nghi vấn | Would you achieve more if you focused on short-term goals? |
Bạn có đạt được nhiều hơn nếu bạn tập trung vào các mục tiêu ngắn hạn không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is setting short-term goals to improve her productivity this month. |
Cô ấy đang đặt ra những mục tiêu ngắn hạn để cải thiện năng suất của mình trong tháng này. |
| Phủ định | They are not focusing on long-term plans; they are only considering short-term goals right now. |
Họ không tập trung vào các kế hoạch dài hạn; họ chỉ đang xem xét các mục tiêu ngắn hạn ngay bây giờ. |
| Nghi vấn | Are you achieving your short-term goals by following this strategy? |
Bạn có đang đạt được các mục tiêu ngắn hạn của mình bằng cách tuân theo chiến lược này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "short-term goals".
