(Top Banner Ad)
short-term goals
B2
Noun Phrase B2 Kinh doanh, Quản lý, Phát triển cá nhân

short-term goals

UK: /ˈʃɔːt tɜːm ɡəʊlz/ • US: /ˈʃɔːrt tɜːrm ɡoʊlz/

Nghĩa tiếng Việt

mục tiêu ngắn hạn kế hoạch ngắn hạn đích ngắn hạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Objectives or targets that are intended to be achieved within a relatively short period of time.

Vietnamese Meaning

Các mục tiêu hoặc đích nhắm đến việc đạt được trong một khoảng thời gian tương đối ngắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Setting short-term goals can help you stay motivated and focused."

    "Việc đặt ra các mục tiêu ngắn hạn có thể giúp bạn duy trì động lực và sự tập trung."

  • "My short-term goal is to finish this project by the end of the week."

    "Mục tiêu ngắn hạn của tôi là hoàn thành dự án này vào cuối tuần."

  • "We need to set some realistic short-term goals to improve our sales figures."

    "Chúng ta cần đặt ra một vài mục tiêu ngắn hạn thực tế để cải thiện doanh số bán hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj short Ngắn, thiếu
Adv shortly Trong thời gian ngắn, chẳng mấy chốc
V shorten Rút ngắn, làm ngắn lại
N shortness Sự ngắn ngủi, sự thiếu hụt
N term Thời hạn, thuật ngữ
V terminate Chấm dứt, kết thúc
Adj terminal Cuối cùng, ở cuối; gây tử vong
N goal Mục tiêu, đích đến
N goalkeeper Thủ môn
Adj goalless Không có bàn thắng (trong thể thao)

Synonyms

immediate objectives (mục tiêu trước mắt)near-term targets (mục tiêu trong tương lai gần)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sceort
Latin
terminus
Old English/Old Norse
gāl/gaul
Modern English
short-term goals

Nguồn gốc của 'Mục tiêu ngắn hạn'

'Short-term goals' là một cụm từ ghép hiện đại, phản ánh cách chúng ta lên kế hoạch và quản lý cuộc sống. Từ 'short' (ngắn) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sceort'. Từ 'term' (thời hạn) bắt nguồn từ tiếng Latin 'terminus', có nghĩa là ranh giới hoặc điểm kết thúc. Còn 'goal' (mục tiêu) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'gāl' hoặc tiếng Bắc Âu cổ 'gaul', ban đầu mang nghĩa là rào cản hoặc ranh giới, sau này mới phát triển nghĩa là 'mục tiêu' hay 'đích đến'. Sự kết hợp của 'short-term' (trong thời gian ngắn) và 'goals' (mục tiêu) tạo nên ý nghĩa rõ ràng: những mục đích cần đạt được trong một khoảng thời gian giới hạn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh lập kế hoạch, quản lý thời gian và thiết lập mục tiêu cá nhân hoặc nghề nghiệp. Nó nhấn mạnh đến tính khả thi và thời gian ngắn để hoàn thành, trái ngược với các mục tiêu dài hạn (long-term goals) đòi hỏi sự kiên trì và hoạch định lâu dài hơn. 'Short-term' ở đây mang ý nghĩa tương đối, tùy thuộc vào ngữ cảnh mà 'ngắn hạn' có thể là vài ngày, vài tuần hoặc vài tháng.

Prepositions

towards for

'towards' thường được sử dụng để chỉ việc các mục tiêu ngắn hạn góp phần vào việc đạt được mục tiêu dài hạn. Ví dụ: 'These short-term goals are steps towards achieving our long-term vision.' ('for' thường được dùng để chỉ mục đích của các mục tiêu ngắn hạn: 'These short-term goals are for improving our customer service.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + short-term goals
  • set set short-term goals
    (đặt ra các mục tiêu ngắn hạn)
  • achieve achieve short-term goals
    (đạt được các mục tiêu ngắn hạn)
  • meet meet short-term goals
    (đáp ứng các mục tiêu ngắn hạn)
  • define define short-term goals
    (xác định các mục tiêu ngắn hạn)
  • prioritize prioritize short-term goals
    (ưu tiên các mục tiêu ngắn hạn)
  • focus on focus on short-term goals
    (tập trung vào các mục tiêu ngắn hạn)
Adjective + short-term goals
  • realistic realistic short-term goals
    (các mục tiêu ngắn hạn thực tế)
  • specific specific short-term goals
    (các mục tiêu ngắn hạn cụ thể)
  • measurable measurable short-term goals
    (các mục tiêu ngắn hạn có thể đo lường)
Prepositional Phrase + short-term goals
  • in pursuit of in pursuit of short-term goals
    (để theo đuổi các mục tiêu ngắn hạn)
  • with regard to with regard to short-term goals
    (liên quan đến các mục tiêu ngắn hạn)

Idioms

  • set (one's) sights on short-term goals

    Đặt mục tiêu ngắn hạn, tập trung vào các mục tiêu trước mắt

    "Many startups initially set their sights on short-term goals to secure early funding."

    (Nhiều công ty khởi nghiệp ban đầu đặt mục tiêu ngắn hạn để đảm bảo nguồn vốn ban đầu.)

  • sacrifice long-term vision for short-term goals

    Hy sinh tầm nhìn dài hạn vì các mục tiêu ngắn hạn (thường mang ý tiêu cực)

    "The company was criticized for sacrificing long-term vision for short-term goals, leading to unsustainable growth."

    (Công ty bị chỉ trích vì hy sinh tầm nhìn dài hạn để đạt các mục tiêu ngắn hạn, dẫn đến tăng trưởng không bền vững.)

  • use short-term goals as stepping stones

    Sử dụng các mục tiêu ngắn hạn làm bước đệm

    "We use short-term goals as stepping stones to achieve our ultimate long-term objectives."

    (Chúng tôi sử dụng các mục tiêu ngắn hạn làm bước đệm để đạt được các mục tiêu dài hạn cuối cùng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

short-term goals

Noun Phrase
Lật mặt

Các mục tiêu hoặc đích nhắm đến việc đạt được trong một khoảng thời gian tương đối ngắn.

"Setting short-term goals can help you stay motivated and focused."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had clearer short-term goals, I would feel more motivated every day.
Nếu tôi có những mục tiêu ngắn hạn rõ ràng hơn, tôi sẽ cảm thấy có động lực hơn mỗi ngày.
Phủ định
If she didn't set short-term goals, she wouldn't know what to focus on each week.
Nếu cô ấy không đặt ra các mục tiêu ngắn hạn, cô ấy sẽ không biết phải tập trung vào điều gì mỗi tuần.
Nghi vấn
Would you achieve more if you focused on short-term goals?
Bạn có đạt được nhiều hơn nếu bạn tập trung vào các mục tiêu ngắn hạn không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is setting short-term goals to improve her productivity this month.
Cô ấy đang đặt ra những mục tiêu ngắn hạn để cải thiện năng suất của mình trong tháng này.
Phủ định
They are not focusing on long-term plans; they are only considering short-term goals right now.
Họ không tập trung vào các kế hoạch dài hạn; họ chỉ đang xem xét các mục tiêu ngắn hạn ngay bây giờ.
Nghi vấn
Are you achieving your short-term goals by following this strategy?
Bạn có đang đạt được các mục tiêu ngắn hạn của mình bằng cách tuân theo chiến lược này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "short-term goals".

Mục tiêu SMART

Trong văn hóa kinh doanh và phát triển cá nhân phương Tây, khái niệm 'mục tiêu SMART' (Specific - Cụ thể, Measurable - Có thể đo lường, Achievable - Có thể đạt được, Relevant - Liên quan, Time-bound - Có giới hạn thời gian) rất phổ biến. Điều này đặc biệt áp dụng cho các mục tiêu ngắn hạn, giúp chúng ta định hình các bước đi rõ ràng và hiệu quả để đạt được chúng.

Cân bằng giữa Ngắn hạn và Dài hạn

Một quan điểm phổ biến trong văn hóa phương Tây là tầm quan trọng của việc cân bằng giữa các mục tiêu ngắn hạn và tầm nhìn dài hạn. Mặc dù mục tiêu ngắn hạn mang lại động lực và kết quả tức thì, nhưng việc chỉ tập trung vào chúng mà bỏ qua kế hoạch dài hạn có thể dẫn đến hậu quả không mong muốn. Nhiều người tin rằng các mục tiêu ngắn hạn nên được coi là những bước đệm để đạt được những tham vọng lớn hơn.