(Top Banner Ad)
look respectable
B1
Cụm động từ B1 Xã hội

look respectable

UK: /lʊk rɪˈspɛktəbl̩/ • US: /lʊk rɪˈspɛktəbl̩/

Nghĩa tiếng Việt

trông chỉnh tề trông lịch sự trông đoan trang trông đàng hoàng có vẻ ngoài đáng kính trọng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have an appearance that inspires respect or admiration; to appear decent and worthy of esteem.

Vietnamese Meaning

Có vẻ ngoài đáng kính trọng hoặc ngưỡng mộ; trông có vẻ chỉnh tề, lịch sự và xứng đáng được tôn trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He needed to look respectable for the job interview."

    "Anh ấy cần phải trông chỉnh tề cho buổi phỏng vấn xin việc."

  • "She always tries to look respectable when meeting new clients."

    "Cô ấy luôn cố gắng trông chỉnh tề khi gặp gỡ khách hàng mới."

  • "It's important to look respectable when attending a formal event."

    "Điều quan trọng là phải trông chỉnh tề khi tham dự một sự kiện trang trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun look Vẻ bề ngoài, cái nhìn
Verb respect Kính trọng, tôn trọng
Noun respect Sự kính trọng, tôn trọng
Adjective respected Được kính trọng
Adjective respectful Tôn trọng, lễ phép
Adverb respectably Một cách đáng kính, tươm tất
Noun respectability Sự đáng kính, sự tươm tất

Synonyms

appear presentable (trông có vẻ lịch sự)look decent (trông có vẻ tươm tất)look presentable (trông có vẻ chỉnh tề)

Antonyms

look disreputable (trông có vẻ ô danh)look scruffy (trông có vẻ lôi thôi)

Related Words

Subject Area

Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lukōną
Old English
locian
Middle English
loken
English
look
Latin
respectare
Old French
respectable
English
respectable

Nguồn gốc của 'look'

Từ 'look' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ động từ 'locian' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'nhìn, trông thấy'. Qua hàng trăm năm, ý nghĩa cơ bản của việc sử dụng đôi mắt để nhận thức đã được duy trì và phát triển, giờ đây nó cũng bao gồm cả nghĩa 'trông có vẻ' hay 'xuất hiện'.

Nguồn gốc của 'respectable'

Tính từ 'respectable' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'respectare' (nghĩa là 'nhìn lại, xem xét kỹ') qua tiếng Pháp cổ. Ban đầu, nó có nghĩa là 'đáng được kính trọng', sau đó phát triển thành 'đáng kính, đoan trang, tươm tất'. Khi kết hợp với 'look', nó tạo ra ý nghĩa 'trông có vẻ đáng kính, tươm tất'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để miêu tả cách một người ăn mặc, cư xử hoặc trình bày bản thân để tạo ấn tượng tốt. Nó nhấn mạnh đến vẻ bề ngoài tạo cảm giác tin cậy, đạo đức và phù hợp với các chuẩn mực xã hội. Nó có thể khác với 'be respectable', chú trọng phẩm chất bên trong hơn là chỉ vẻ ngoài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs modifying 'look respectable'
  • always always look respectable
    (luôn luôn trông tươm tất/đáng kính)
  • perfectly perfectly look respectable
    (trông hoàn toàn tươm tất/đáng kính)
  • suitably suitably look respectable
    (trông tươm tất/phù hợp)
Verbs preceding 'look respectable'
  • try to try to look respectable
    (cố gắng trông tươm tất/đáng kính)
  • want to want to look respectable
    (muốn trông tươm tất/đáng kính)
  • manage to manage to look respectable
    (xoay sở để trông tươm tất/đáng kính)

Idioms

  • It's important to look respectable.

    Điều quan trọng là phải trông tươm tất/đáng kính.

    "When attending a formal event, it's important to look respectable."

    (Khi tham dự một sự kiện trang trọng, điều quan trọng là phải trông tươm tất.)

  • You need to look respectable for...

    Bạn cần phải trông tươm tất/đáng kính cho...

    "You need to look respectable for the job interview."

    (Bạn cần phải trông tươm tất cho buổi phỏng vấn xin việc.)

  • Always try to look respectable.

    Luôn cố gắng trông tươm tất/đáng kính.

    "My grandmother always told me to always try to look respectable, no matter where I was going."

    (Bà tôi luôn dặn tôi phải luôn cố gắng trông tươm tất, bất kể tôi đi đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

look respectable

Cụm động từ
Lật mặt

Có vẻ ngoài đáng kính trọng hoặc ngưỡng mộ; trông có vẻ chỉnh tề, lịch sự và xứng đáng được tôn trọng.

"He needed to look respectable for the job interview."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Looking respectable is important when attending a formal event.
Việc trông chỉnh tề rất quan trọng khi tham dự một sự kiện trang trọng.
Phủ định
I don't appreciate not looking respectable at job interviews.
Tôi không đánh giá cao việc không trông chỉnh tề trong các cuộc phỏng vấn xin việc.
Nghi vấn
Is looking respectable always necessary for making a good first impression?
Có phải lúc nào trông chỉnh tề cũng cần thiết để tạo ấn tượng ban đầu tốt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "look respectable".

Ấn tượng đầu tiên và sự chuyên nghiệp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'look respectable' (trông tươm tất, đáng kính) là rất quan trọng, đặc biệt trong các tình huống công việc, phỏng vấn, hoặc các sự kiện xã hội trang trọng. Một vẻ ngoài gọn gàng, phù hợp thể hiện sự tôn trọng đối với người khác và tình huống, đồng thời tạo ấn tượng tích cực về sự chuyên nghiệp và đáng tin cậy.

Quy tắc trang phục và kỳ vọng xã hội

Khái niệm 'look respectable' thường gắn liền với các quy tắc trang phục không thành văn hoặc chính thức trong xã hội. Ví dụ, trong môi trường công sở, người ta kỳ vọng phải mặc trang phục lịch sự; tại nhà thờ hoặc các buổi lễ, trang phục thường phải kín đáo và trang trọng. Việc tuân thủ những kỳ vọng này giúp một người dễ dàng hòa nhập và được chấp nhận trong các bối cảnh xã hội khác nhau.