look respectable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To have an appearance that inspires respect or admiration; to appear decent and worthy of esteem.
Vietnamese Meaning
Có vẻ ngoài đáng kính trọng hoặc ngưỡng mộ; trông có vẻ chỉnh tề, lịch sự và xứng đáng được tôn trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He needed to look respectable for the job interview."
"Anh ấy cần phải trông chỉnh tề cho buổi phỏng vấn xin việc."
-
"She always tries to look respectable when meeting new clients."
"Cô ấy luôn cố gắng trông chỉnh tề khi gặp gỡ khách hàng mới."
-
"It's important to look respectable when attending a formal event."
"Điều quan trọng là phải trông chỉnh tề khi tham dự một sự kiện trang trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | look | Vẻ bề ngoài, cái nhìn |
| Verb | respect | Kính trọng, tôn trọng |
| Noun | respect | Sự kính trọng, tôn trọng |
| Adjective | respected | Được kính trọng |
| Adjective | respectful | Tôn trọng, lễ phép |
| Adverb | respectably | Một cách đáng kính, tươm tất |
| Noun | respectability | Sự đáng kính, sự tươm tất |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để miêu tả cách một người ăn mặc, cư xử hoặc trình bày bản thân để tạo ấn tượng tốt. Nó nhấn mạnh đến vẻ bề ngoài tạo cảm giác tin cậy, đạo đức và phù hợp với các chuẩn mực xã hội. Nó có thể khác với 'be respectable', chú trọng phẩm chất bên trong hơn là chỉ vẻ ngoài.
Collocations (Từ đi kèm)
-
always always look respectable (luôn luôn trông tươm tất/đáng kính)
-
perfectly perfectly look respectable (trông hoàn toàn tươm tất/đáng kính)
-
suitably suitably look respectable (trông tươm tất/phù hợp)
-
try to try to look respectable (cố gắng trông tươm tất/đáng kính)
-
want to want to look respectable (muốn trông tươm tất/đáng kính)
-
manage to manage to look respectable (xoay sở để trông tươm tất/đáng kính)
Idioms
-
It's important to look respectable.
Điều quan trọng là phải trông tươm tất/đáng kính.
"When attending a formal event, it's important to look respectable."
(Khi tham dự một sự kiện trang trọng, điều quan trọng là phải trông tươm tất.)
-
You need to look respectable for...
Bạn cần phải trông tươm tất/đáng kính cho...
"You need to look respectable for the job interview."
(Bạn cần phải trông tươm tất cho buổi phỏng vấn xin việc.)
-
Always try to look respectable.
Luôn cố gắng trông tươm tất/đáng kính.
"My grandmother always told me to always try to look respectable, no matter where I was going."
(Bà tôi luôn dặn tôi phải luôn cố gắng trông tươm tất, bất kể tôi đi đâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
look respectable
Cụm động từCó vẻ ngoài đáng kính trọng hoặc ngưỡng mộ; trông có vẻ chỉnh tề, lịch sự và xứng đáng được tôn trọng.
"He needed to look respectable for the job interview."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Looking respectable is important when attending a formal event. |
Việc trông chỉnh tề rất quan trọng khi tham dự một sự kiện trang trọng. |
| Phủ định | I don't appreciate not looking respectable at job interviews. |
Tôi không đánh giá cao việc không trông chỉnh tề trong các cuộc phỏng vấn xin việc. |
| Nghi vấn | Is looking respectable always necessary for making a good first impression? |
Có phải lúc nào trông chỉnh tề cũng cần thiết để tạo ấn tượng ban đầu tốt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "look respectable".
