(Top Banner Ad)
behave ridiculously
B2
Verb, Adverb B2 Hành vi, Xã hội

behave ridiculously

UK: /bɪˈheɪv rɪˈdɪkjələsli/ • US: /bɪˈheɪv rɪˈdɪkjələsli/

Nghĩa tiếng Việt

hành xử lố bịch hành xử ngớ ngẩn làm trò hề ăn nói lảm nhảm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To act in a foolish or absurd manner. The adverb 'ridiculously' modifies the verb 'behave,' emphasizing the degree to which the behavior is absurd or foolish.

Vietnamese Meaning

Hành xử một cách ngớ ngẩn hoặc lố bịch. Trạng từ 'ridiculously' bổ nghĩa cho động từ 'behave', nhấn mạnh mức độ ngớ ngẩn hoặc lố bịch của hành vi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He started to behave ridiculously after a few drinks."

    "Anh ta bắt đầu hành xử lố bịch sau vài ly rượu."

  • "Don't behave ridiculously in front of the guests."

    "Đừng hành xử lố bịch trước mặt khách."

  • "The comedian behaved ridiculously to make the audience laugh."

    "Diễn viên hài hành xử lố bịch để làm khán giả cười."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb behave cư xử, hành xử
Noun behavior hành vi, cách cư xử
Verb misbehave cư xử không đúng đắn, hư hỏng
Noun misbehavior hành vi sai trái, sự hư hỏng
Adjective well-behaved ngoan ngoãn, biết cư xử
Adjective ridiculous lố bịch, nực cười, vô lý
Verb ridicule chế nhạo, nhạo báng
Noun ridicule sự chế nhạo, sự nhạo báng

Synonyms

act foolishly (hành động ngớ ngẩn)act absurdly (hành động vô lý)act like a fool (hành động như một thằng ngốc)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ghabh- (to give, receive) + *smei- (to laugh, smile)
Germanic / Latin
*habjanan (to have) / ridere (to laugh)
Old English / Latin
behabban (to contain, hold) / ridiculus (laughable)
Middle English
behaven (to conduct oneself) + ridiculous
Modern English
behave + ridiculously

Nguồn gốc từ 'Behave' - 'Giữ' lấy chính mình

Từ 'behave' (cư xử) bắt nguồn từ hai phần: 'be-' (xung quanh) và 'have' (có, giữ). Theo nghĩa gốc trong tiếng Anh cổ, nó có nghĩa là 'tự kiềm chế' hoặc 'tự kiểm soát bản thân'. Vì vậy, khi bạn 'behave', bạn đang 'giữ' cho hành động và cách cư xử của mình đi đúng hướng.

Nguồn gốc từ 'Ridiculously' - Đáng để bật cười

Từ 'ridiculously' (một cách lố bịch) có gốc từ tiếng Latin 'ridere', nghĩa là 'cười'. Một điều gì đó 'ridiculous' ban đầu có nghĩa là nó đáng cười, nực cười. Vì vậy, khi ai đó 'behaves ridiculously', hành động của họ ngớ ngẩn đến mức khiến người khác phải bật cười.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những hành động không phù hợp với hoàn cảnh, gây cười hoặc khó chịu cho người khác. So với 'behave foolishly', 'behave ridiculously' mang sắc thái mạnh hơn, nhấn mạnh tính chất lố lăng, thái quá của hành vi. Nó có thể ám chỉ sự thiếu suy nghĩ, thiếu nghiêm túc hoặc cố tình gây cười.

Prepositions

Không có giới từ đặc biệt đi kèm với cụm từ này.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + behave ridiculously
  • start to behave ridiculously
    (bắt đầu hành xử một cách lố bịch)
  • tend to behave ridiculously
    (có xu hướng hành xử một cách lố bịch)
  • continue to behave ridiculously
    (tiếp tục hành xử một cách lố bịch)
Adverb + behave ridiculously
  • absolutely behave ridiculously
    (hành xử cực kỳ lố bịch)
  • completely behave ridiculously
    (hành xử hoàn toàn lố bịch)
  • suddenly behave ridiculously
    (đột nhiên hành xử lố bịch)
Noun + behaving ridiculously
  • a group of teenagers behaving ridiculously
    (một nhóm thanh thiếu niên đang hành xử lố bịch)
  • a man behaving ridiculously
    (một người đàn ông đang hành xử lố bịch)
  • the character was behaving ridiculously
    (nhân vật đó đã hành xử một cách lố bịch)

Idioms

  • make a fool of oneself

    Tự biến mình thành trò cười, hành động ngu ngốc nơi công cộng.

    "He drank too much and started to behave ridiculously, making a complete fool of himself."

    (Anh ta uống quá nhiều và bắt đầu hành xử lố bịch, tự biến mình thành một trò cười hoàn toàn.)

  • act the clown / play the fool

    Cố tình hành động ngớ ngẩn để chọc cười người khác, làm trò hề.

    "Stop behaving ridiculously and acting the clown; we need to be serious now."

    (Đừng hành xử lố bịch và làm trò hề nữa; chúng ta cần phải nghiêm túc ngay bây giờ.)

  • behave ridiculously for attention

    Hành xử lố bịch để gây sự chú ý (đây là một cụm từ rất phổ biến).

    "The child started to behave ridiculously for attention when his mother was on the phone."

    (Đứa trẻ bắt đầu hành xử lố bịch để gây chú ý khi mẹ nó đang nghe điện thoại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

behave ridiculously

Verb, Adverb
Lật mặt

Hành xử một cách ngớ ngẩn hoặc lố bịch. Trạng từ 'ridiculously' bổ nghĩa cho động từ 'behave', nhấn mạnh mức độ ngớ ngẩn hoặc lố bịch của hành vi.

"He started to behave ridiculously after a few drinks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ridiculousness of his behavior was obvious to everyone.
Sự lố bịch trong hành vi của anh ấy ai cũng thấy rõ.
Phủ định
There is no ridiculousness in following the rules.
Không có sự lố bịch nào trong việc tuân thủ các quy tắc.
Nghi vấn
Is there any ridiculousness in her suggestion?
Có sự lố bịch nào trong đề xuất của cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "behave ridiculously".

Trò đùa ngày Cá tháng Tư (April Fools' Day)

Ở nhiều nước phương Tây, ngày 1 tháng 4 là ngày mọi người được khuyến khích chơi những trò đùa vô hại với nhau. Vào ngày này, 'hành xử một cách lố bịch' bằng cách kể những câu chuyện vô lý hoặc chơi những trò ngớ ngẩn được xã hội chấp nhận và mong đợi, miễn là tất cả chỉ để cho vui. Đó là một sự tôn vinh cho sự phi lý nhẹ nhàng.

Sự Lố Bịch và Văn Hóa 'Viral'

Trong văn hóa Internet hiện đại, đôi khi người ta cố tình hành xử lố bịch để thu hút sự chú ý và trở nên 'viral' (lan truyền). Điều này có thể bao gồm từ những thử thách nhảy vô hại đến các pha nguy hiểm. Ranh giới giữa hài hước và ngu ngốc thường gây tranh cãi, và điều mà người này coi là giải trí một cách lố bịch, người khác có thể chỉ thấy là đáng xấu hổ.