behave ridiculously
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To act in a foolish or absurd manner. The adverb 'ridiculously' modifies the verb 'behave,' emphasizing the degree to which the behavior is absurd or foolish.
Vietnamese Meaning
Hành xử một cách ngớ ngẩn hoặc lố bịch. Trạng từ 'ridiculously' bổ nghĩa cho động từ 'behave', nhấn mạnh mức độ ngớ ngẩn hoặc lố bịch của hành vi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He started to behave ridiculously after a few drinks."
"Anh ta bắt đầu hành xử lố bịch sau vài ly rượu."
-
"Don't behave ridiculously in front of the guests."
"Đừng hành xử lố bịch trước mặt khách."
-
"The comedian behaved ridiculously to make the audience laugh."
"Diễn viên hài hành xử lố bịch để làm khán giả cười."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | behave | cư xử, hành xử |
| Noun | behavior | hành vi, cách cư xử |
| Verb | misbehave | cư xử không đúng đắn, hư hỏng |
| Noun | misbehavior | hành vi sai trái, sự hư hỏng |
| Adjective | well-behaved | ngoan ngoãn, biết cư xử |
| Adjective | ridiculous | lố bịch, nực cười, vô lý |
| Verb | ridicule | chế nhạo, nhạo báng |
| Noun | ridicule | sự chế nhạo, sự nhạo báng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những hành động không phù hợp với hoàn cảnh, gây cười hoặc khó chịu cho người khác. So với 'behave foolishly', 'behave ridiculously' mang sắc thái mạnh hơn, nhấn mạnh tính chất lố lăng, thái quá của hành vi. Nó có thể ám chỉ sự thiếu suy nghĩ, thiếu nghiêm túc hoặc cố tình gây cười.
Prepositions
Không có giới từ đặc biệt đi kèm với cụm từ này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
start to behave ridiculously (bắt đầu hành xử một cách lố bịch)
-
tend to behave ridiculously (có xu hướng hành xử một cách lố bịch)
-
continue to behave ridiculously (tiếp tục hành xử một cách lố bịch)
-
absolutely behave ridiculously (hành xử cực kỳ lố bịch)
-
completely behave ridiculously (hành xử hoàn toàn lố bịch)
-
suddenly behave ridiculously (đột nhiên hành xử lố bịch)
-
a group of teenagers behaving ridiculously (một nhóm thanh thiếu niên đang hành xử lố bịch)
-
a man behaving ridiculously (một người đàn ông đang hành xử lố bịch)
-
the character was behaving ridiculously (nhân vật đó đã hành xử một cách lố bịch)
Idioms
-
make a fool of oneself
Tự biến mình thành trò cười, hành động ngu ngốc nơi công cộng.
"He drank too much and started to behave ridiculously, making a complete fool of himself."
(Anh ta uống quá nhiều và bắt đầu hành xử lố bịch, tự biến mình thành một trò cười hoàn toàn.)
-
act the clown / play the fool
Cố tình hành động ngớ ngẩn để chọc cười người khác, làm trò hề.
"Stop behaving ridiculously and acting the clown; we need to be serious now."
(Đừng hành xử lố bịch và làm trò hề nữa; chúng ta cần phải nghiêm túc ngay bây giờ.)
-
behave ridiculously for attention
Hành xử lố bịch để gây sự chú ý (đây là một cụm từ rất phổ biến).
"The child started to behave ridiculously for attention when his mother was on the phone."
(Đứa trẻ bắt đầu hành xử lố bịch để gây chú ý khi mẹ nó đang nghe điện thoại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
behave ridiculously
Verb, AdverbHành xử một cách ngớ ngẩn hoặc lố bịch. Trạng từ 'ridiculously' bổ nghĩa cho động từ 'behave', nhấn mạnh mức độ ngớ ngẩn hoặc lố bịch của hành vi.
"He started to behave ridiculously after a few drinks."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ridiculousness of his behavior was obvious to everyone. |
Sự lố bịch trong hành vi của anh ấy ai cũng thấy rõ. |
| Phủ định | There is no ridiculousness in following the rules. |
Không có sự lố bịch nào trong việc tuân thủ các quy tắc. |
| Nghi vấn | Is there any ridiculousness in her suggestion? |
Có sự lố bịch nào trong đề xuất của cô ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "behave ridiculously".
