(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ looking at
A2

looking at

Verb (phrasal verb)

Nghĩa tiếng Việt

nhìn vào xem xét ngắm nhìn quan sát
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Looking at'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Nhìn vào, hướng ánh mắt về phía ai đó hoặc cái gì đó.

Definition (English Meaning)

To direct one's gaze towards something or someone.

Ví dụ Thực tế với 'Looking at'

  • "She was looking at the painting with admiration."

    "Cô ấy đang nhìn bức tranh với vẻ ngưỡng mộ."

  • "He spent the whole afternoon looking at the clouds."

    "Anh ấy dành cả buổi chiều để ngắm nhìn những đám mây."

  • "The company is looking at ways to reduce its carbon footprint."

    "Công ty đang xem xét các cách để giảm lượng khí thải carbon."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Looking at'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: look (present participle)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung

Ghi chú Cách dùng 'Looking at'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ "looking at" thường được sử dụng để diễn tả hành động nhìn một cách trực tiếp. Nó có thể đề cập đến việc quan sát, xem xét hoặc chú ý đến điều gì đó. So với "see", "look at" nhấn mạnh sự chủ động và có ý thức của hành động nhìn. Ví dụ, bạn 'see' something in your peripheral vision, but you 'look at' something you want to focus on. Phân biệt với 'watch', 'look at' thường ám chỉ hành động nhìn trong thời gian ngắn hơn, không nhất thiết là theo dõi diễn biến.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

at

Giới từ 'at' chỉ đối tượng của hành động nhìn. Nó xác định người hoặc vật mà ánh mắt hướng tới.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Looking at'

Rule: sentence-tag-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is looking at the painting, isn't he?
Anh ấy đang ngắm bức tranh, đúng không?
Phủ định
They aren't looking at the menu, are they?
Họ không xem thực đơn, phải không?
Nghi vấn
You are looking at me strangely, aren't you?
Bạn đang nhìn tôi một cách kỳ lạ, đúng không?

Rule: tenses-past-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was looking at the painting when I entered the room.
Cô ấy đang nhìn vào bức tranh khi tôi bước vào phòng.
Phủ định
They were not looking at the screen during the presentation.
Họ đã không nhìn vào màn hình trong suốt bài thuyết trình.
Nghi vấn
Were you looking at me when I tripped?
Bạn có đang nhìn tôi khi tôi vấp ngã không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)