(Top Banner Ad)
looking at
A2
Verb (phrasal verb) A2 Chung

looking at

UK: /ˈlʊkɪŋ æt/ • US: /ˈlʊkɪŋ æt/

Nghĩa tiếng Việt

nhìn vào xem xét ngắm nhìn quan sát
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To direct one's gaze towards something or someone.

Vietnamese Meaning

Nhìn vào, hướng ánh mắt về phía ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was looking at the painting with admiration."

    "Cô ấy đang nhìn bức tranh với vẻ ngưỡng mộ."

  • "He spent the whole afternoon looking at the clouds."

    "Anh ấy dành cả buổi chiều để ngắm nhìn những đám mây."

  • "The company is looking at ways to reduce its carbon footprint."

    "Công ty đang xem xét các cách để giảm lượng khí thải carbon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb look nhìn, xem, trông
Noun look cái nhìn, vẻ bề ngoài, diện mạo
Noun looker người đẹp, người ưa nhìn (thường dùng thân mật)
Adjective looking đang nhìn; có vẻ, trông có vẻ
Noun outlook quan điểm, cách nhìn nhận; triển vọng
Noun lookout người canh gác, đài quan sát
Verb overlook bỏ qua, không nhìn thấy; nhìn ra (từ trên cao)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*luk- (root for 'look')
Proto-Germanic
*at (root for 'at')
Old English
lōcian ('to look')
Old English
æt ('at, to')
Modern English
looking at

Nguồn gốc của 'looking at'

Cụm từ 'looking at' là sự kết hợp của động từ 'look' và giới từ 'at'. Động từ 'look' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lōcian', mang nghĩa 'nhìn, ngắm, quan sát'. Giới từ 'at' cũng xuất phát từ tiếng Anh cổ 'æt', có nghĩa 'tại, ở, về phía'. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên nghĩa 'nhìn vào, xem xét một cái gì đó', mô tả hành động hướng ánh mắt hoặc sự chú ý đến một đối tượng cụ thể. Cấu trúc này đã phát triển tự nhiên qua thời gian để trở thành một phrasal verb phổ biến trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Cụm từ "looking at" thường được sử dụng để diễn tả hành động nhìn một cách trực tiếp. Nó có thể đề cập đến việc quan sát, xem xét hoặc chú ý đến điều gì đó. So với "see", "look at" nhấn mạnh sự chủ động và có ý thức của hành động nhìn. Ví dụ, bạn 'see' something in your peripheral vision, but you 'look at' something you want to focus on. Phân biệt với 'watch', 'look at' thường ám chỉ hành động nhìn trong thời gian ngắn hơn, không nhất thiết là theo dõi diễn biến.
Ngoài nghĩa đen là nhìn, "looking at" còn có nghĩa bóng là xem xét, nghiên cứu hoặc đánh giá một vấn đề nào đó. Trong trường hợp này, nó thường được sử dụng trong bối cảnh thảo luận, phân tích hoặc đưa ra quyết định. Nó ngụ ý một quá trình suy nghĩ hoặc đánh giá, không chỉ đơn thuần là quan sát.

Prepositions

at

Giới từ 'at' chỉ đối tượng của hành động nhìn. Nó xác định người hoặc vật mà ánh mắt hướng tới.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + looking at
  • carefully carefully looking at
    (cẩn thận nhìn vào, xem xét kỹ lưỡng)
  • intently intently looking at
    (chăm chú nhìn vào)
  • closely closely looking at
    (nhìn kỹ vào, xem xét tỉ mỉ)
  • just just looking at
    (chỉ đang nhìn vào (ngụ ý không có ý định làm gì khác))
Verb + looking at
  • keep keep looking at
    (tiếp tục nhìn vào)
  • start start looking at
    (bắt đầu xem xét/nhìn vào)
  • begin begin looking at
    (bắt đầu xem xét/nhìn vào)
Adjective/Phrase + looking at
  • worth worth looking at
    (đáng xem, đáng xem xét)
  • fascinating fascinating looking at
    (thú vị khi nhìn/xem xét)

Idioms

  • looking at the big picture

    Nhìn vào toàn cảnh, xem xét tổng thể vấn đề thay vì chỉ tập trung vào chi tiết nhỏ.

    "Don't just focus on the small mistakes; you need to be looking at the big picture."

    (Đừng chỉ tập trung vào những lỗi nhỏ; bạn cần phải nhìn vào bức tranh lớn hơn.)

  • looking at the bright side

    Nhìn vào mặt tích cực, lạc quan trong một tình huống khó khăn.

    "Even though we lost the game, we should try looking at the bright side: we gained valuable experience."

    (Mặc dù chúng ta thua trận đấu, nhưng chúng ta nên cố gắng nhìn vào mặt tích cực: chúng ta đã tích lũy được kinh nghiệm quý giá.)

  • looking at it from a different angle/perspective

    Xem xét một vấn đề từ một góc độ hoặc quan điểm khác.

    "If you're stuck on this problem, try looking at it from a different angle."

    (Nếu bạn bế tắc với vấn đề này, hãy thử nhìn nó từ một góc độ khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

looking at

Verb (phrasal verb)
Lật mặt

Nhìn vào, hướng ánh mắt về phía ai đó hoặc cái gì đó.

"She was looking at the painting with admiration."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is looking at the painting, isn't he?
Anh ấy đang ngắm bức tranh, đúng không?
Phủ định
They aren't looking at the menu, are they?
Họ không xem thực đơn, phải không?
Nghi vấn
You are looking at me strangely, aren't you?
Bạn đang nhìn tôi một cách kỳ lạ, đúng không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was looking at the painting when I entered the room.
Cô ấy đang nhìn vào bức tranh khi tôi bước vào phòng.
Phủ định
They were not looking at the screen during the presentation.
Họ đã không nhìn vào màn hình trong suốt bài thuyết trình.
Nghi vấn
Were you looking at me when I tripped?
Bạn có đang nhìn tôi khi tôi vấp ngã không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "looking at".

Giao tiếp bằng mắt và ý nghĩa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'looking at' (nhìn vào mắt) người đối diện khi nói chuyện thường được xem là dấu hiệu của sự tự tin, chân thành và tôn trọng. Ngược lại, việc né tránh ánh mắt có thể bị hiểu là thiếu trung thực hoặc không đáng tin cậy. Tuy nhiên, ở một số nền văn hóa khác, đặc biệt là ở châu Á, việc nhìn thẳng vào mắt người lớn tuổi hoặc cấp trên trong thời gian dài có thể bị coi là bất lịch sự, thiếu tôn trọng hoặc thậm chí là thách thức.

Sự khác biệt giữa 'looking' và 'staring'

Có một sự khác biệt đáng kể giữa 'looking at' (nhìn) và 'staring at' (nhìn chằm chằm) trong tiếng Anh và văn hóa phương Tây. 'Looking at' thường là hành động quan sát một cách tự nhiên, thoáng qua và lịch sự. Trong khi đó, 'staring at' ám chỉ hành động nhìn chăm chú, lâu và thường bị coi là thô lỗ, xâm phạm quyền riêng tư hoặc gây khó chịu cho người bị nhìn. Việc 'staring' vào ai đó mà không có lý do rõ ràng thường được xem là hành vi không được chấp nhận trong xã hội.