looking at
Verb (phrasal verb)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Looking at'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Nhìn vào, hướng ánh mắt về phía ai đó hoặc cái gì đó.
Ví dụ Thực tế với 'Looking at'
-
"She was looking at the painting with admiration."
"Cô ấy đang nhìn bức tranh với vẻ ngưỡng mộ."
-
"He spent the whole afternoon looking at the clouds."
"Anh ấy dành cả buổi chiều để ngắm nhìn những đám mây."
-
"The company is looking at ways to reduce its carbon footprint."
"Công ty đang xem xét các cách để giảm lượng khí thải carbon."
Từ loại & Từ liên quan của 'Looking at'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: look (present participle)
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Looking at'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ "looking at" thường được sử dụng để diễn tả hành động nhìn một cách trực tiếp. Nó có thể đề cập đến việc quan sát, xem xét hoặc chú ý đến điều gì đó. So với "see", "look at" nhấn mạnh sự chủ động và có ý thức của hành động nhìn. Ví dụ, bạn 'see' something in your peripheral vision, but you 'look at' something you want to focus on. Phân biệt với 'watch', 'look at' thường ám chỉ hành động nhìn trong thời gian ngắn hơn, không nhất thiết là theo dõi diễn biến.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Giới từ 'at' chỉ đối tượng của hành động nhìn. Nó xác định người hoặc vật mà ánh mắt hướng tới.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Looking at'
Rule: sentence-tag-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He is looking at the painting, isn't he?
|
Anh ấy đang ngắm bức tranh, đúng không? |
| Phủ định |
They aren't looking at the menu, are they?
|
Họ không xem thực đơn, phải không? |
| Nghi vấn |
You are looking at me strangely, aren't you?
|
Bạn đang nhìn tôi một cách kỳ lạ, đúng không? |
Rule: tenses-past-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She was looking at the painting when I entered the room.
|
Cô ấy đang nhìn vào bức tranh khi tôi bước vào phòng. |
| Phủ định |
They were not looking at the screen during the presentation.
|
Họ đã không nhìn vào màn hình trong suốt bài thuyết trình. |
| Nghi vấn |
Were you looking at me when I tripped?
|
Bạn có đang nhìn tôi khi tôi vấp ngã không? |