loosening up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trở nên thư giãn hơn, thoải mái hơn, hoặc linh hoạt hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The team started loosening up before the game."
"Đội bắt đầu khởi động trước trận đấu."
-
"He needs to loosen up a bit and enjoy life."
"Anh ấy cần thư giãn một chút và tận hưởng cuộc sống."
-
"The massage helped to loosen up his tight muscles."
"Mát-xa giúp làm giãn các cơ bắp căng cứng của anh ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để miêu tả quá trình giảm căng thẳng về mặt thể chất (ví dụ: khởi động trước khi tập thể thao) hoặc tinh thần (ví dụ: bớt căng thẳng trong một tình huống xã giao). Nó cũng có thể ám chỉ việc nới lỏng các quy tắc hoặc thủ tục.
Trong ngữ cảnh này, 'loosening up' có nghĩa là giảm bớt sự kiểm soát, quy định hoặc hạn chế đối với một cái gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
start start loosening up (bắt đầu thư giãn/nới lỏng)
-
need to need to loosen up (cần phải thư giãn/thoải mái hơn)
-
try to try to loosen up (cố gắng thư giãn/thoải mái)
-
gradually gradually loosening up (dần dần thư giãn/nới lỏng)
-
slowly slowly loosening up (từ từ thư giãn/nới lỏng)
-
really really loosening up (thực sự thư giãn/thoải mái)
Idioms
-
Loosen up!
Thư giãn đi!/Hãy thoải mái đi!
"Come on, loosen up! It's a party, not a business meeting."
(Nào, thư giãn đi! Đây là một bữa tiệc, không phải cuộc họp kinh doanh.)
-
Loosen up a bit
Thư giãn một chút đi/Hãy thoải mái hơn một chút
"You seem stressed, you should try to loosen up a bit."
(Bạn trông có vẻ căng thẳng, bạn nên cố gắng thư giãn một chút đi.)
-
Loosen up the purse strings
Nới lỏng chi tiêu/Mở rộng hầu bao
"The government decided to loosen up the purse strings to stimulate the economy."
(Chính phủ quyết định nới lỏng chi tiêu để kích thích nền kinh tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
loosening up
Động từ (phrasal verb)Trở nên thư giãn hơn, thoải mái hơn, hoặc linh hoạt hơn.
"The team started loosening up before the game."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loosening up".
