(Top Banner Ad)
lord it over
B2
Idiomatic Verb B2 Giao tiếp hàng ngày, Quyền lực và Địa vị

lord it over

UK: /lɔːd ɪt ˈəʊvər/ • US: /lɔːrd ɪt ˈoʊvər/

Nghĩa tiếng Việt

ra oai hống hách lên mặt làm ra vẻ ta đây
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To behave in a superior and arrogant manner towards someone; to act as if one is better or more powerful than others.

Vietnamese Meaning

Cư xử một cách hống hách và kiêu ngạo với ai đó; hành động như thể mình tốt hơn hoặc mạnh hơn người khác, ra oai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Just because he got promoted, he started to lord it over his former colleagues."

    "Chỉ vì anh ta được thăng chức, anh ta bắt đầu ra oai với các đồng nghiệp cũ của mình."

  • "She loves to lord it over her younger sister."

    "Cô ấy thích ra oai với em gái của mình."

  • "The manager lords it over his employees by constantly criticizing their work."

    "Người quản lý ra oai với nhân viên của mình bằng cách liên tục chỉ trích công việc của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lord lãnh chúa, chúa
Adjective lordly cao quý, uy nghi, hống hách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Quyền lực và Địa vị

Nguồn gốc của 'Lord'

Từ 'lord' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'hlāford', có nghĩa là 'người trông coi bánh mì' hoặc 'người bảo vệ gia đình'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là ám chỉ người chủ gia đình, nhưng dần dần mang ý nghĩa quý tộc và quyền lực hơn trong xã hội phong kiến.

Ý nghĩa của 'Lord it over'

Cụm từ 'lord it over' mang nghĩa là thống trị hoặc áp bức người khác một cách hống hách. Nó xuất phát từ việc những người có tước vị 'lord' (lãnh chúa) thường có quyền lực lớn và có thể lạm dụng nó đối với những người dưới quyền.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự lạm dụng quyền lực hoặc địa vị để đàn áp hoặc hạ thấp người khác. Nó thường được sử dụng khi ai đó khoe khoang hoặc tự cao một cách khó chịu. Khác với các hành vi lãnh đạo tích cực (ví dụ: motivate, guide), 'lord it over' tập trung vào việc khẳng định quyền lực cá nhân bằng cách coi thường người khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + lord it over
  • try to try to lord it over someone
    (cố gắng ra vẻ ta đây, cố gắng hống hách với ai đó)
  • tend to tend to lord it over others
    (có xu hướng hống hách với người khác)
Adjective + lord it over
  • constantly constantly lord it over them
    (liên tục hống hách với họ)

Idioms

  • lord it over someone

    hống hách, áp bức ai đó

    "He likes to lord it over his younger brother."

    (Anh ta thích hống hách với em trai mình.)

  • lord it over the competition

    vượt trội, thống trị đối thủ

    "Our team lorded it over the competition at the tournament."

    (Đội của chúng tôi đã vượt trội hoàn toàn so với các đối thủ tại giải đấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lord it over

Idiomatic Verb
Lật mặt

Cư xử một cách hống hách và kiêu ngạo với ai đó; hành động như thể mình tốt hơn hoặc mạnh hơn người khác, ra oai.

"Just because he got promoted, he started to lord it over his former colleagues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lord it over".

Chế độ phong kiến và quyền lực

Cụm từ 'lord it over' phản ánh phần nào hệ thống phân cấp quyền lực trong xã hội phong kiến, nơi những người có tước vị và địa vị cao hơn thường có quyền hành lớn đối với những người dân thường.