(Top Banner Ad)
lose narrowly
B2
Động từ + Trạng từ B2 Thể thao, Tổng quát

lose narrowly

UK: /luːz ˈnær.əʊ.li/ • US: /luːz ˈnær.oʊ.li/

Nghĩa tiếng Việt

thua sít sao thua suýt soát thua với tỷ số sát nút
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be defeated by a small margin.

Vietnamese Meaning

Thua một cách sít sao, thua với cách biệt nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our team lost narrowly in the final game."

    "Đội của chúng tôi đã thua sít sao trong trận chung kết."

  • "He lost narrowly in the election, missing victory by only a few votes."

    "Anh ấy đã thua sít sao trong cuộc bầu cử, chỉ thiếu một vài phiếu nữa là chiến thắng."

  • "The company lost narrowly on the deal, as a competitor offered a slightly better price."

    "Công ty đã thua sít sao trong thương vụ, vì một đối thủ cạnh tranh đã đưa ra mức giá tốt hơn một chút."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lose mất, thua cuộc
Noun loss sự mất mát, sự thua cuộc
Noun loser người thua cuộc
Adjective lost bị mất, đã thua
Adjective losing đang thua, làm cho thua
Adjective narrow hẹp, sát nút
Adverb narrowly sát nút, suýt soát
Verb narrow thu hẹp, làm hẹp lại
Noun narrowness sự chật hẹp, sự sát nút

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*lewH-
Proto-Germanic
*lusianą
Old English
losian
Old English
nearu
Old English
nearulīce
Modern English
lose narrowly

Nguồn gốc 'lose' và 'narrowly'

Cụm từ 'lose narrowly' được ghép từ hai từ riêng biệt. 'Lose' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'losian', mang nghĩa 'mất đi, bị tiêu diệt', sau này phát triển thành ý nghĩa 'thua cuộc'. 'Narrowly' lại xuất phát từ tiếng Anh cổ 'nearu', nghĩa là 'chật hẹp, giới hạn', và khi thêm hậu tố '-ly', nó trở thành trạng từ chỉ cách thức 'một cách sát sao, gần kề'. Khi kết hợp, 'lose narrowly' mô tả việc thua cuộc với một khoảng cách rất nhỏ, chỉ chút xíu nữa là đã thắng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh cạnh tranh như thể thao, chính trị hoặc kinh doanh, khi kết quả rất gần và sự thất bại xảy ra chỉ vì một chút sai sót, thiếu may mắn, hoặc sự vượt trội nhỏ từ đối thủ. 'Narrowly' ở đây nhấn mạnh sự gần gũi của chiến thắng và thất bại, tạo cảm giác đáng tiếc cho người thua cuộc và ngạc nhiên cho người chiến thắng. Khác với 'lose badly' (thua đậm) hoặc 'suffer a crushing defeat' (chịu thất bại nặng nề), 'lose narrowly' mang ý nghĩa kết quả có thể đã khác đi nếu một vài yếu tố nhỏ thay đổi.

Collocations (Từ đi kèm)

Chủ ngữ + lose narrowly
  • team The team lost narrowly in the final match.
    (Đội đã thua sát nút trong trận chung kết.)
  • candidate The candidate lost narrowly in the election.
    (Ứng cử viên đã thua sát nút trong cuộc bầu cử.)
  • player The player lost narrowly after a tough fight.
    (Tuyển thủ đã thua sát nút sau một cuộc đối đầu khó khăn.)
Bối cảnh + lose narrowly
  • election The election was very close; they lost narrowly.
    (Cuộc bầu cử rất sít sao; họ đã thua sát nút.)
  • game It was a thrilling game, but our side lost narrowly.
    (Đó là một trận đấu kịch tính, nhưng đội chúng tôi đã thua sát nút.)
  • vote The proposal lost narrowly in the committee vote.
    (Đề xuất đã thua sát nút trong cuộc bỏ phiếu của ủy ban.)

Idioms

  • lose narrowly to

    thua sát nút trước ai đó/cái gì đó

    "The boxer lost narrowly to a younger opponent."

    (Võ sĩ đã thua sát nút trước một đối thủ trẻ hơn.)

  • lose narrowly in

    thua sát nút trong (một cuộc thi/bầu cử)

    "The party lost narrowly in the last general election."

    (Đảng đã thua sát nút trong cuộc tổng tuyển cử vừa qua.)

  • lose narrowly despite

    thua sát nút bất chấp (nỗ lực/màn trình diễn tốt)

    "They lost narrowly despite playing exceptionally well."

    (Họ đã thua sát nút bất chấp việc thi đấu cực kỳ xuất sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lose narrowly

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Thua một cách sít sao, thua với cách biệt nhỏ.

"Our team lost narrowly in the final game."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had trained harder, he wouldn't have lost so narrowly.
Nếu anh ấy đã luyện tập chăm chỉ hơn, anh ấy đã không thua sát nút như vậy.
Phủ định
If the referee hadn't made that controversial call, they wouldn't have lost narrowly.
Nếu trọng tài không đưa ra quyết định gây tranh cãi đó, họ đã không thua sát nút.
Nghi vấn
Would they have lost narrowly if their star player had not been injured?
Liệu họ có thua sát nút nếu cầu thủ ngôi sao của họ không bị chấn thương?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soccer team will be losing narrowly in the final minutes of the game.
Đội bóng đá sẽ thua sát nút trong những phút cuối của trận đấu.
Phủ định
She won't be losing narrowly; she's confident she will win by a large margin.
Cô ấy sẽ không thua sát nút; cô ấy tự tin rằng mình sẽ thắng với cách biệt lớn.
Nghi vấn
Will he be losing narrowly again, or will he finally win this time?
Liệu anh ấy có lại thua sát nút không, hay lần này anh ấy sẽ thắng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lose narrowly".

Chiến thắng danh dự

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thể thao, việc 'thua sát nút' (lose narrowly) thường được coi là một 'chiến thắng danh dự'. Điều này ngụ ý rằng dù kết quả cuối cùng không như mong đợi, nhưng đối phương đã phải nỗ lực hết sức để giành chiến thắng, và người thua cuộc đã thể hiện tinh thần kiên cường, bản lĩnh và không bỏ cuộc. Nó nhấn mạnh giá trị của sự cống hiến và nỗ lực hơn là chỉ tập trung vào chiến thắng hay thất bại tuyệt đối.

Khoảnh khắc 'suýt nữa thì thành công'

Trải nghiệm 'thua sát nút' thường đi kèm với cảm giác nuối tiếc và thất vọng sâu sắc vì 'suýt nữa thì đã thành công'. Trong văn hóa phương Tây, đây là một chủ đề phổ biến trong các câu chuyện về thể thao, chính trị hoặc kinh doanh, nơi một khoảnh khắc nhỏ, một quyết định sai lầm hoặc một chút may mắn có thể thay đổi hoàn toàn cục diện. Nó phản ánh sự khắc nghiệt của cạnh tranh và đôi khi là sự bất công của số phận.