(Top Banner Ad)
suffering financial setbacks
B2
Động từ + Tính từ + Danh từ B2 Kinh tế

suffering financial setbacks

UK: /ˈsʌfərɪŋ faɪˈnænʃəl ˈsɛtˌbæks/ • US: /ˈsʌfərɪŋ faɪˈnænʃəl ˈsɛtˌbæks/

Nghĩa tiếng Việt

gánh chịu khó khăn tài chính chịu đựng những tổn thất tài chính gặp phải những trở ngại về tài chính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Suffering financial setbacks" describes the experience of enduring negative financial events or situations that hinder progress or cause losses.

Vietnamese Meaning

"Suffering financial setbacks" mô tả trải nghiệm phải chịu đựng những sự kiện hoặc tình huống tài chính tiêu cực gây cản trở sự tiến bộ hoặc gây ra thua lỗ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many businesses are suffering financial setbacks due to the economic downturn."

    "Nhiều doanh nghiệp đang phải chịu đựng những khó khăn tài chính do suy thoái kinh tế."

  • "Many families suffered financial setbacks during the COVID-19 pandemic."

    "Nhiều gia đình đã phải chịu đựng những khó khăn tài chính trong đại dịch COVID-19."

  • "The project suffered a major financial setback when the main investor withdrew funding."

    "Dự án đã gặp một trở ngại tài chính lớn khi nhà đầu tư chính rút vốn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb suffer chịu đựng, trải qua
Noun suffering sự đau khổ, khó khăn
Adjective suffering đang chịu đựng
Noun sufferer người chịu đựng
Noun finance tài chính
Verb finance cấp vốn, tài trợ
Adjective financial thuộc về tài chính
Adverb financially về mặt tài chính
Noun financier chuyên gia tài chính, nhà tài trợ
Noun setback trở ngại, thất bại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sufferre
Old French
finance
English
setback

Nguồn gốc của các "khó khăn tài chính"

Cụm từ 'suffering financial setbacks' là một cách diễn đạt rất trực quan trong tiếng Anh. 'Suffering' (chịu đựng) đến từ gốc Latin 'sufferre' có nghĩa là 'mang vác bên dưới', hình dung việc gánh chịu một gánh nặng. 'Financial' (tài chính) có nguồn gốc từ từ 'finis' trong tiếng Latin, ban đầu chỉ sự kết thúc, giới hạn hoặc thanh toán một khoản nợ. Còn 'setback' (trở ngại) là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, miêu tả hành động 'đặt lùi lại', nghĩa là một sự chậm trễ hoặc thất bại. Khi kết hợp lại, cụm từ này vẽ nên bức tranh rõ ràng về việc một người hay tổ chức đang phải gánh chịu những sự chậm trễ hoặc thất bại về mặt tiền bạc.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống tạm thời hoặc một loạt các tình huống trong đó một cá nhân, công ty hoặc tổ chức gặp khó khăn về tài chính. Nó nhấn mạnh khía cạnh chịu đựng (suffering) những khó khăn này. "Setbacks" ngụ ý rằng có sự suy giảm hoặc gián đoạn từ một vị trí hoặc quỹ đạo tài chính trước đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + suffering financial setbacks
  • severely severely suffering financial setbacks
    (đang chịu đựng những khó khăn tài chính nghiêm trọng)
  • deeply deeply suffering financial setbacks
    (đang chịu đựng những khó khăn tài chính sâu sắc)
  • currently currently suffering financial setbacks
    (hiện đang chịu đựng những khó khăn tài chính)
Verb + suffering financial setbacks
  • continue continue suffering financial setbacks
    (tiếp tục chịu đựng những khó khăn tài chính)
  • risk risk suffering financial setbacks
    (có nguy cơ chịu đựng những khó khăn tài chính)
  • face face suffering financial setbacks
    (đối mặt với việc chịu đựng những khó khăn tài chính)
Noun + suffering financial setbacks
  • businesses businesses suffering financial setbacks
    (các doanh nghiệp đang chịu khó khăn tài chính)
  • individuals individuals suffering financial setbacks
    (các cá nhân đang chịu khó khăn tài chính)
  • families families suffering financial setbacks
    (các gia đình đang chịu khó khăn tài chính)

Idioms

  • Weathering financial setbacks

    Vượt qua những khó khăn tài chính (như vượt qua bão giông)

    "The small business managed to stay afloat, weathering financial setbacks during the pandemic."

    (Doanh nghiệp nhỏ đã xoay sở để trụ vững, vượt qua những khó khăn tài chính trong đại dịch.)

  • Bouncing back from financial setbacks

    Phục hồi mạnh mẽ sau những khó khăn tài chính

    "After several tough years, the company is finally bouncing back from financial setbacks and showing profit."

    (Sau nhiều năm khó khăn, công ty cuối cùng cũng đang phục hồi mạnh mẽ sau những khó khăn tài chính và bắt đầu có lợi nhuận.)

  • Grappling with financial setbacks

    Đấu tranh, vật lộn với những khó khăn tài chính

    "Many families are grappling with financial setbacks due to rising inflation and living costs."

    (Nhiều gia đình đang vật lộn với những khó khăn tài chính do lạm phát và chi phí sinh hoạt tăng cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

suffering financial setbacks

Động từ + Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Suffering financial setbacks" mô tả trải nghiệm phải chịu đựng những sự kiện hoặc tình huống tài chính tiêu cực gây cản trở sự tiến bộ hoặc gây ra thua lỗ.

"Many businesses are suffering financial setbacks due to the economic downturn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suffering financial setbacks".

Văn hóa phương Tây và Khó khăn tài chính

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc gặp phải khó khăn tài chính thường được nhìn nhận như một thách thức lớn, đôi khi đi kèm với cảm giác thất bại cá nhân. Tuy nhiên, cũng có một văn hóa nhấn mạnh sự kiên cường và khả năng phục hồi. Các chương trình hỗ trợ, tư vấn tài chính và quy trình phá sản được thiết lập không chỉ để giúp đỡ mà còn để trao cơ hội thứ hai cho các cá nhân và doanh nghiệp, khuyến khích họ tìm kiếm sự giúp đỡ và học hỏi từ những sai lầm.

Chu kỳ Kinh tế và Khó khăn Tài chính

Nền kinh tế phương Tây hoạt động theo các chu kỳ bùng nổ và suy thoái. 'Suffering financial setbacks' thường trở nên phổ biến hơn trong thời kỳ suy thoái kinh tế (recession) hoặc khủng hoảng. Điều này nhấn mạnh rằng khó khăn tài chính không chỉ là vấn đề cá nhân mà còn có thể là hệ quả của các yếu tố kinh tế vĩ mô nằm ngoài tầm kiểm soát của một người. Việc hiểu rõ chu kỳ này giúp các cá nhân và doanh nghiệp chuẩn bị tốt hơn và có kế hoạch ứng phó khi thị trường gặp biến động.