(Top Banner Ad)
lost in translation
C1
Thành ngữ C1 Ngôn ngữ học, Văn hóa

lost in translation

UK: /lɒst ɪn trænsˈleɪʃən/ • US: /lɔst ɪn trænsˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

mất đi cái hay khi dịch dịch không sát nghĩa dịch mất chất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A phrase describing the subtle misunderstandings that occur when something is translated from one language to another. It refers to the inability to fully convey the nuances, subtleties, and cultural context of the original message.

Vietnamese Meaning

Một cụm từ mô tả những hiểu lầm tinh tế xảy ra khi một điều gì đó được dịch từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác. Nó đề cập đến việc không thể truyền tải đầy đủ sắc thái, sự tinh tế và bối cảnh văn hóa của thông điệp gốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The humor was lost in translation, so the audience didn't laugh."

    "Sự hài hước đã bị mất đi trong quá trình dịch, nên khán giả đã không cười."

  • "The subtleties of the poem were lost in translation."

    "Những chi tiết tinh tế của bài thơ đã bị mất đi trong quá trình dịch."

  • "Much of the film's humor is lost in translation for those who don't understand the cultural references."

    "Phần lớn sự hài hước của bộ phim bị mất đi trong quá trình dịch đối với những người không hiểu các tham chiếu văn hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lose mất, làm mất
Noun loss sự mất mát, thiệt hại
Noun translation bản dịch, sự dịch thuật
Verb translate dịch, phiên dịch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

English
lost in translation

Nguồn gốc của 'Lost in Translation'

Cụm từ 'lost in translation' không có một lịch sử lâu đời như nhiều từ khác. Nó trở nên phổ biến khi các tác phẩm văn học, phim ảnh và các hình thức truyền thông khác được dịch và đôi khi, ý nghĩa ban đầu bị thay đổi hoặc mất đi do sự khác biệt về văn hóa và ngôn ngữ. Ý tưởng này luôn tồn tại, nhưng cụm từ này trở nên phổ biến hơn trong thời hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những khác biệt không chỉ đơn thuần là ngôn ngữ, mà còn là văn hóa và cách hiểu. Nó nhấn mạnh rằng một bản dịch có thể chính xác về mặt kỹ thuật nhưng vẫn không thể truyền tải được ý nghĩa thực sự hoặc cảm xúc ban đầu.

Prepositions

in

Giới từ 'in' ở đây biểu thị rằng sự 'mất mát' xảy ra 'trong quá trình' dịch thuật, chứ không phải là do bản thân việc dịch.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lost in translation
  • Completely completely lost in translation
    (hoàn toàn bị mất nghĩa khi dịch)
  • Utterly utterly lost in translation
    (hoàn toàn bị mất nghĩa khi dịch)
Verb + lost in translation
  • Get get lost in translation
    (bị mất nghĩa khi dịch)
  • Become become lost in translation
    (trở nên mất nghĩa khi dịch)

Idioms

  • Something is lost in translation.

    Điều gì đó bị mất hoặc thay đổi ý nghĩa khi dịch sang ngôn ngữ khác.

    "The humor of the original joke was lost in translation."

    (Sự hài hước của câu chuyện cười gốc đã bị mất khi dịch.)

  • It's lost in translation.

    Nó bị mất hoặc thay đổi ý nghĩa khi dịch.

    "The nuance of the poem is lost in translation."

    (Sắc thái của bài thơ bị mất khi dịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lost in translation

Thành ngữ
Lật mặt

Một cụm từ mô tả những hiểu lầm tinh tế xảy ra khi một điều gì đó được dịch từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác. Nó đề cập đến việc không thể truyền tải đầy đủ sắc thái, sự tinh tế và bối cảnh văn hóa của thông điệp gốc.

"The humor was lost in translation, so the audience didn't laugh."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known the cultural nuances, the humor wouldn't have been lost in translation.
Nếu tôi biết các sắc thái văn hóa, sự hài hước đã không bị mất trong quá trình dịch thuật.
Phủ định
If the interpreter had not been so rushed, the meaning wouldn't have been lost in translation.
Nếu người phiên dịch không quá vội vàng, ý nghĩa đã không bị mất trong quá trình dịch thuật.
Nghi vấn
Would the message have been lost in translation if she had not explained the context?
Thông điệp có bị mất nghĩa trong quá trình dịch thuật không nếu cô ấy không giải thích bối cảnh?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The nuances of humor are often lost in translation when you move from one culture to another.
Sắc thái của sự hài hước thường bị mất đi khi dịch từ nền văn hóa này sang nền văn hóa khác.
Phủ định
She does not believe that the message is lost in translation, as the key points are easily understandable.
Cô ấy không tin rằng thông điệp bị mất đi khi dịch, vì những điểm chính rất dễ hiểu.
Nghi vấn
Do you think that the poem's beauty is lost in translation?
Bạn có nghĩ rằng vẻ đẹp của bài thơ bị mất đi khi dịch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lost in translation".

Sự khác biệt văn hóa và ngôn ngữ

Khi dịch thuật, không chỉ có ngôn ngữ mà còn cả văn hóa, phong tục và cách diễn đạt của từng quốc gia. Điều này có thể dẫn đến sự hiểu lầm hoặc mất mát ý nghĩa ban đầu. Ví dụ, một câu nói đùa phổ biến ở một quốc gia có thể không có ý nghĩa hoặc thậm chí gây khó chịu ở một quốc gia khác.

Tầm quan trọng của dịch thuật chuyên nghiệp

Để giảm thiểu rủi ro 'lost in translation', việc sử dụng dịch giả chuyên nghiệp có kiến thức sâu rộng về cả hai ngôn ngữ và văn hóa là rất quan trọng. Họ có thể giúp truyền tải thông điệp một cách chính xác và hiệu quả, đảm bảo rằng ý nghĩa ban đầu không bị mất đi.