(Top Banner Ad)
failure of communication
B2
Danh từ B2 Giao tiếp, Kinh doanh, Tâm lý học

failure of communication

UK: /ˈfeɪljər əv kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/ • US: /ˈfeɪljər əv kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu sót trong giao tiếp sự thất bại trong giao tiếp giao tiếp không hiệu quả sự cố giao tiếp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The lack of successful communication; the inability to convey or receive information effectively.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu hụt giao tiếp thành công; sự bất lực trong việc truyền đạt hoặc tiếp nhận thông tin một cách hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project's failure was largely due to a failure of communication between the team members."

    "Sự thất bại của dự án phần lớn là do sự thiếu giao tiếp giữa các thành viên trong nhóm."

  • "The failure of communication between the doctor and the patient led to a misdiagnosis."

    "Sự thiếu giao tiếp giữa bác sĩ và bệnh nhân đã dẫn đến chẩn đoán sai."

  • "A failure of communication within the company resulted in project delays."

    "Sự thiếu giao tiếp trong công ty dẫn đến sự chậm trễ của dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fail thất bại, không thành công; không làm được (gì đó)
Noun failing sự thất bại, sự thiếu sót (thường dùng để chỉ một khuyết điểm nhỏ)
Verb communicate giao tiếp, truyền đạt thông tin
Adjective communicative có tính giao tiếp, cởi mở (thích nói chuyện); có khả năng truyền đạt
Noun communicator người truyền đạt, người giao tiếp (hiệu quả)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Kinh doanh, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fallere
Old French
faillir
Middle English
failen
English
failure
Latin
communis
Latin
communicare
English
communication

Nguồn gốc của 'Failure'

Từ 'failure' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fallere' (nghĩa là 'đánh lừa, gây thất vọng'). Qua tiếng Pháp cổ 'faillir' (nghĩa là 'thất bại, không thành công'), nó đã du nhập vào tiếng Anh, mang theo ý nghĩa của việc không đạt được kết quả mong muốn hoặc không hoàn thành một nhiệm vụ. Nó phản ánh sự thiếu sót, hỏng hóc hoặc không thành công.

Nguồn gốc của 'Communication'

Từ 'communication' bắt nguồn từ tiếng Latin 'communicare', có nghĩa là 'chia sẻ, truyền đạt, làm cho phổ biến'. Gốc từ này là 'communis' (nghĩa là 'chung, công cộng'). Điều này nhấn mạnh bản chất của giao tiếp là quá trình chia sẻ thông tin, ý tưởng hoặc cảm xúc để tạo ra sự hiểu biết chung giữa các bên.

Sự kết hợp 'Failure of Communication'

Cụm từ 'failure of communication' không có một nguồn gốc lịch sử riêng biệt mà là sự kết hợp hiện đại của hai từ có nguồn gốc độc lập. Nó được dùng để mô tả tình trạng thông điệp không được truyền đạt hoặc tiếp nhận một cách hiệu quả, dẫn đến hiểu lầm hoặc không đạt được mục tiêu chung.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình huống khi thông tin không được truyền tải hoặc hiểu đúng cách, dẫn đến hiểu lầm, xung đột hoặc các vấn đề khác. Nó nhấn mạnh đến quá trình giao tiếp bị gián đoạn hoặc không đạt được mục tiêu mong muốn. 'Breakdown in communication' là một cụm từ đồng nghĩa gần, nhưng 'failure of communication' có thể mang sắc thái trang trọng hơn.

Prepositions

in due to because of

* **In:** 'There was a failure in communication.' - Diễn tả sự thất bại xảy ra trong quá trình giao tiếp.
* **Due to/Because of:** 'The project failed due to a failure of communication.' - Chỉ nguyên nhân của sự thất bại là do giao tiếp kém.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + failure of communication
  • complete a complete failure of communication
    (một sự thất bại hoàn toàn trong giao tiếp)
  • serious a serious failure of communication
    (một sự thất bại nghiêm trọng trong giao tiếp)
  • total a total failure of communication
    (một sự thất bại hoàn toàn trong giao tiếp)
  • critical a critical failure of communication
    (một sự thất bại cực kỳ quan trọng/nghiêm trọng trong giao tiếp)
  • potential a potential failure of communication
    (một khả năng thất bại trong giao tiếp)
Verb + failure of communication
  • lead to lead to a failure of communication
    (dẫn đến một sự thất bại trong giao tiếp)
  • prevent prevent a failure of communication
    (ngăn chặn một sự thất bại trong giao tiếp)
  • avoid avoid a failure of communication
    (tránh một sự thất bại trong giao tiếp)
  • highlight highlight a failure of communication
    (làm nổi bật một sự thất bại trong giao tiếp)
  • address address a failure of communication
    (giải quyết một sự thất bại trong giao tiếp)
Prepositional Phrase + failure of communication
  • result of as a result of a failure of communication
    (do/là hậu quả của một sự thất bại trong giao tiếp)
  • cause of the cause of a failure of communication
    (nguyên nhân của một sự thất bại trong giao tiếp)
  • between a failure of communication between departments
    (một sự thất bại trong giao tiếp giữa các phòng ban)

Idioms

  • A complete failure of communication

    Sự thất bại hoàn toàn trong giao tiếp (ám chỉ không có bất kỳ thông điệp nào được truyền đạt hoặc hiểu đúng)

    "The project collapsed due to a complete failure of communication between the engineering and marketing teams."

    (Dự án sụp đổ do sự thất bại hoàn toàn trong giao tiếp giữa đội kỹ thuật và đội tiếp thị.)

  • To attribute a failure of communication to...

    Đổ lỗi/quy cho một sự thất bại trong giao tiếp là do...

    "The manager attributed the delay to a failure of communication regarding the new deadline."

    (Người quản lý đổ lỗi cho sự chậm trễ là do thất bại trong giao tiếp liên quan đến thời hạn mới.)

  • To bridge a failure of communication

    Để kết nối/khắc phục một sự thất bại trong giao tiếp (nỗ lực để khôi phục hoặc thiết lập lại giao tiếp)

    "Diplomats worked hard to bridge a failure of communication between the warring nations."

    (Các nhà ngoại giao đã làm việc chăm chỉ để khắc phục sự thất bại trong giao tiếp giữa các quốc gia đang có chiến tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

failure of communication

Danh từ
Lật mặt

Sự thiếu hụt giao tiếp thành công; sự bất lực trong việc truyền đạt hoặc tiếp nhận thông tin một cách hiệu quả.

"The project's failure was largely due to a failure of communication between the team members."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "failure of communication".

Tầm quan trọng của giao tiếp rõ ràng trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và các nước Tây Âu, giao tiếp rõ ràng, trực tiếp và minh bạch được đánh giá rất cao trong công việc và các mối quan hệ. 'Thất bại trong giao tiếp' thường được coi là một nguyên nhân nghiêm trọng gây ra các vấn đề, từ hiểu lầm nhỏ đến hậu quả lớn như mất hợp đồng, xung đột pháp lý hoặc đổ vỡ mối quan hệ. Việc không truyền đạt được thông điệp một cách hiệu quả có thể bị xem là thiếu năng lực hoặc thiếu tôn trọng.

Giao tiếp kém và xung đột cá nhân

Trong bối cảnh cá nhân và các mối quan hệ, 'thất bại trong giao tiếp' thường được coi là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây ra hiểu lầm, tranh cãi và căng thẳng. Nhiều liệu pháp tâm lý và sách tự trợ giúp tập trung vào việc cải thiện kỹ năng giao tiếp như một phương tiện để xây dựng và duy trì các mối quan hệ lành mạnh. Điều này cho thấy nhận thức sâu rộng về vai trò của giao tiếp hiệu quả trong việc duy trì hòa bình và sự gắn kết xã hội.