(Top Banner Ad)
lost time
B1
Danh từ B1 Chung

lost time

UK: /ˌlɒst ˈtaɪm/ • US: /ˌlɔːst ˈtaɪm/

Nghĩa tiếng Việt

thời gian đã mất thời gian lãng phí bù đắp thời gian đã mất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Time that has been wasted or not used effectively.

Vietnamese Meaning

Thời gian đã mất, thời gian lãng phí hoặc không được sử dụng hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to make up for lost time and finish the project quickly."

    "Chúng ta cần phải bù đắp thời gian đã mất và hoàn thành dự án một cách nhanh chóng."

  • "After the illness, he had to make up for lost time at work."

    "Sau trận ốm, anh ấy phải bù đắp thời gian đã mất tại nơi làm việc."

  • "We need to analyse where the lost time is occurring in the process."

    "Chúng ta cần phân tích xem thời gian đã mất đang xảy ra ở đâu trong quy trình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lose Mất, đánh mất
Noun loss Sự mất mát, tổn thất
Noun loser Người thua cuộc, kẻ thất bại
Noun time Thời gian
Adjective timely Kịp thời, đúng lúc
Adjective timeless Vĩnh cửu, không bị ảnh hưởng bởi thời gian

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
lost
Modern English
time

Nguồn gốc của 'lost time'

Cụm từ 'lost time' được hình thành từ hai từ tiếng Anh đơn giản: 'lost' (quá khứ phân từ của 'lose', nghĩa là bị mất, bị đánh mất) và 'time' (thời gian). Khi kết hợp, nó có nghĩa đen là 'thời gian bị mất đi', và thường được dùng để chỉ khoảng thời gian bị lãng phí, không được sử dụng hiệu quả hoặc bị gián đoạn vì lý do nào đó.

Usage Note

Cụm từ 'lost time' thường được sử dụng để nhấn mạnh sự hối tiếc về việc đã không tận dụng thời gian hoặc để nói về việc cố gắng bù đắp cho thời gian đã mất. Nó mang ý nghĩa về sự bỏ lỡ cơ hội hoặc sự lãng phí tài nguyên thời gian. Khác với 'wasted time' (thời gian lãng phí) có thể chỉ đơn giản là thời gian không làm gì, 'lost time' thường ngụ ý một sự mất mát hoặc hối tiếc sâu sắc hơn. Nó cũng khác với 'free time' (thời gian rảnh), là thời gian không có ràng buộc công việc hoặc trách nhiệm.

Prepositions

in on

Khi đi với 'in', thường mang nghĩa là 'trong khoảng thời gian đã mất'. Ví dụ: 'They tried to make up for lost time in the final weeks of the project.' Khi đi với 'on', thường mang nghĩa là 'về thời gian đã mất' hoặc 'về việc bù đắp thời gian đã mất'. Ví dụ: 'The focus was on recovering lost time.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + lost time
  • make up for make up for lost time
    (bù lại thời gian đã mất)
  • recover recover lost time
    (khôi phục/lấy lại thời gian đã mất)
  • minimize minimize lost time
    (giảm thiểu thời gian bị mất)
  • regret regret lost time
    (hối tiếc thời gian đã mất)
Adjective + lost time
  • significant significant lost time
    (khoảng thời gian bị mất đáng kể)
  • unproductive unproductive lost time
    (thời gian bị mất không hiệu quả)
  • unnecessary unnecessary lost time
    (thời gian bị mất không cần thiết)

Idioms

  • make up for lost time

    Bù lại thời gian đã mất (làm việc chăm chỉ hoặc nhanh hơn để bù đắp cho khoảng thời gian bị lãng phí hoặc chậm trễ trước đó).

    "I need to work extra hours this weekend to make up for lost time."

    (Tôi cần làm thêm giờ cuối tuần này để bù lại thời gian đã mất.)

  • lost time is never found again

    Thời gian đã mất sẽ không bao giờ tìm lại được (một câu nói mang tính ngụ ý về tầm quan trọng của việc không lãng phí thời gian).

    "Remember, lost time is never found again, so use every moment wisely."

    (Hãy nhớ rằng, thời gian đã mất sẽ không bao giờ tìm lại được, vì vậy hãy sử dụng từng khoảnh khắc một cách khôn ngoan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lost time

Danh từ
Lật mặt

Thời gian đã mất, thời gian lãng phí hoặc không được sử dụng hiệu quả.

"We need to make up for lost time and finish the project quickly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There is no lost time when you are doing what you love.
Không có thời gian lãng phí khi bạn làm những gì bạn yêu thích.
Phủ định
Was there any lost time during the project due to the delay?
Có thời gian nào bị lãng phí trong dự án do sự chậm trễ không?
Nghi vấn
Isn't lost time a result of poor planning?
Chẳng phải thời gian lãng phí là kết quả của việc lập kế hoạch kém sao?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He felt that the delay caused lost time for the project.
Anh ấy cảm thấy rằng sự chậm trễ đã gây ra sự lãng phí thời gian cho dự án.
Phủ định
They didn't want to acknowledge the lost time resulting from the inefficient meeting.
Họ không muốn thừa nhận thời gian đã mất do cuộc họp không hiệu quả.
Nghi vấn
Did you account for the lost time when rescheduling the appointment?
Bạn đã tính đến thời gian bị mất khi lên lịch lại cuộc hẹn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lost time".

Quan niệm 'Thời gian là tiền bạc'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ và các nước công nghiệp, có một quan niệm mạnh mẽ rằng 'thời gian là tiền bạc' (time is money). Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của năng suất, hiệu quả và việc sử dụng thời gian một cách có giá trị. Do đó, 'lost time' (thời gian bị lãng phí hoặc không hiệu quả) thường bị coi là điều tiêu cực, một sự mất mát không chỉ về thời gian mà còn về tiềm năng và lợi ích kinh tế.

Sự hối tiếc và cơ hội đã bỏ lỡ

'Lost time' cũng thường gắn liền với cảm giác hối tiếc về những cơ hội đã bỏ lỡ hoặc những điều đáng lẽ đã có thể làm được nhưng lại không thực hiện. Trong văn hóa phương Tây, việc nhìn lại quá khứ và nuối tiếc về 'thời gian đã mất' cho một mối quan hệ, một mục tiêu cá nhân hay một sự nghiệp là một trải nghiệm cảm xúc phổ biến, khuyến khích mọi người sống trọn vẹn và tận dụng tối đa thời gian hiện tại.