lost time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Time that has been wasted or not used effectively.
Vietnamese Meaning
Thời gian đã mất, thời gian lãng phí hoặc không được sử dụng hiệu quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to make up for lost time and finish the project quickly."
"Chúng ta cần phải bù đắp thời gian đã mất và hoàn thành dự án một cách nhanh chóng."
-
"After the illness, he had to make up for lost time at work."
"Sau trận ốm, anh ấy phải bù đắp thời gian đã mất tại nơi làm việc."
-
"We need to analyse where the lost time is occurring in the process."
"Chúng ta cần phân tích xem thời gian đã mất đang xảy ra ở đâu trong quy trình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'lost time' thường được sử dụng để nhấn mạnh sự hối tiếc về việc đã không tận dụng thời gian hoặc để nói về việc cố gắng bù đắp cho thời gian đã mất. Nó mang ý nghĩa về sự bỏ lỡ cơ hội hoặc sự lãng phí tài nguyên thời gian. Khác với 'wasted time' (thời gian lãng phí) có thể chỉ đơn giản là thời gian không làm gì, 'lost time' thường ngụ ý một sự mất mát hoặc hối tiếc sâu sắc hơn. Nó cũng khác với 'free time' (thời gian rảnh), là thời gian không có ràng buộc công việc hoặc trách nhiệm.
Prepositions
Khi đi với 'in', thường mang nghĩa là 'trong khoảng thời gian đã mất'. Ví dụ: 'They tried to make up for lost time in the final weeks of the project.' Khi đi với 'on', thường mang nghĩa là 'về thời gian đã mất' hoặc 'về việc bù đắp thời gian đã mất'. Ví dụ: 'The focus was on recovering lost time.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
make up for make up for lost time (bù lại thời gian đã mất)
-
recover recover lost time (khôi phục/lấy lại thời gian đã mất)
-
minimize minimize lost time (giảm thiểu thời gian bị mất)
-
regret regret lost time (hối tiếc thời gian đã mất)
-
significant significant lost time (khoảng thời gian bị mất đáng kể)
-
unproductive unproductive lost time (thời gian bị mất không hiệu quả)
-
unnecessary unnecessary lost time (thời gian bị mất không cần thiết)
Idioms
-
make up for lost time
Bù lại thời gian đã mất (làm việc chăm chỉ hoặc nhanh hơn để bù đắp cho khoảng thời gian bị lãng phí hoặc chậm trễ trước đó).
"I need to work extra hours this weekend to make up for lost time."
(Tôi cần làm thêm giờ cuối tuần này để bù lại thời gian đã mất.)
-
lost time is never found again
Thời gian đã mất sẽ không bao giờ tìm lại được (một câu nói mang tính ngụ ý về tầm quan trọng của việc không lãng phí thời gian).
"Remember, lost time is never found again, so use every moment wisely."
(Hãy nhớ rằng, thời gian đã mất sẽ không bao giờ tìm lại được, vì vậy hãy sử dụng từng khoảnh khắc một cách khôn ngoan.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lost time
Danh từThời gian đã mất, thời gian lãng phí hoặc không được sử dụng hiệu quả.
"We need to make up for lost time and finish the project quickly."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | There is no lost time when you are doing what you love. |
Không có thời gian lãng phí khi bạn làm những gì bạn yêu thích. |
| Phủ định | Was there any lost time during the project due to the delay? |
Có thời gian nào bị lãng phí trong dự án do sự chậm trễ không? |
| Nghi vấn | Isn't lost time a result of poor planning? |
Chẳng phải thời gian lãng phí là kết quả của việc lập kế hoạch kém sao? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He felt that the delay caused lost time for the project. |
Anh ấy cảm thấy rằng sự chậm trễ đã gây ra sự lãng phí thời gian cho dự án. |
| Phủ định | They didn't want to acknowledge the lost time resulting from the inefficient meeting. |
Họ không muốn thừa nhận thời gian đã mất do cuộc họp không hiệu quả. |
| Nghi vấn | Did you account for the lost time when rescheduling the appointment? |
Bạn đã tính đến thời gian bị mất khi lên lịch lại cuộc hẹn chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lost time".
