(Top Banner Ad)
low language
B2
noun phrase B2 Computer Science/Linguistics

low language

UK: /ləʊ ˈlæŋɡwɪdʒ/ • US: /loʊ ˈlæŋɡwɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

ngôn ngữ cấp thấp ngôn ngữ bậc thấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A programming language that provides little or no abstraction from a computer's instruction set architecture; code written in such a language requires considerable knowledge of the underlying hardware architecture.

Vietnamese Meaning

Một ngôn ngữ lập trình cung cấp rất ít hoặc không có sự trừu tượng hóa từ kiến trúc tập lệnh của máy tính; mã được viết bằng ngôn ngữ này đòi hỏi kiến thức đáng kể về kiến trúc phần cứng cơ bản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Assembly language is an example of a low language."

    "Ngôn ngữ Assembly là một ví dụ về ngôn ngữ cấp thấp."

  • "Writing device drivers often requires using a low language."

    "Viết trình điều khiển thiết bị thường đòi hỏi sử dụng ngôn ngữ cấp thấp."

  • "Low languages are closer to the hardware than high-level languages."

    "Ngôn ngữ cấp thấp gần gũi với phần cứng hơn ngôn ngữ cấp cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective lowbrow thuộc văn hóa bình dân, không tinh tế (thường dùng để chỉ nghệ thuật, giải trí)
Adjective colloquial thông tục, dùng trong giao tiếp hàng ngày (ngôn ngữ, cách nói)
Noun slang tiếng lóng (ngôn ngữ không chính thức, thường dùng trong một nhóm người cụ thể)
Adjective vulgar thô tục, dung tục (ngôn ngữ, hành vi)

Synonyms

Antonyms

high-level language (ngôn ngữ cấp cao)

Related Words

Subject Area

Computer Science/Linguistics

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lagjaz (nghĩa 'nằm xuống, ở vị trí thấp')
Old English
lāg (nghĩa 'thấp, không cao')
English
low (nghĩa 'không cao, kém về cấp bậc, địa vị')
Latin
lingua (nghĩa 'lưỡi, lời nói')
Old French
langage (nghĩa 'lời nói, ngôn ngữ')
English
language (nghĩa 'hệ thống giao tiếp')

Nguồn gốc từ 'low'

Từ 'low' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *lagjaz, liên quan đến ý nghĩa 'nằm xuống' hoặc 'ở vị trí thấp'. Trong tiếng Anh cổ (Old English), nó là 'lāg', mang nghĩa 'không cao'. Theo thời gian, nghĩa của 'low' mở rộng bao gồm cả sự thấp kém về địa vị, chất lượng hoặc mức độ trang trọng.

Nguồn gốc từ 'language'

Từ 'language' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'lingua' (có nghĩa là 'lưỡi' hoặc 'lời nói'), sau đó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'langage'. Cuối cùng, nó được tiếp nhận vào tiếng Anh, mang nghĩa là hệ thống các từ ngữ được sử dụng bởi một cộng đồng người để giao tiếp.

Sự kết hợp của 'low language'

Cụm từ 'low language' được hình thành từ sự kết hợp ngữ nghĩa của 'low' (nghĩa là 'kém trang trọng, thô tục, hạ cấp') và 'language' (ngôn ngữ). Nó dùng để chỉ loại ngôn ngữ không trang trọng, có thể là tiếng lóng, tiếng bình dân, hoặc thậm chí là thô tục, đối lập với 'high language' (ngôn ngữ cao cấp, trang trọng) được sử dụng trong các bối cảnh chính thức hoặc học thuật.

Usage Note

The term 'low language' is almost exclusively used in the context of computer programming. It contrasts with 'high-level language,' which offers a greater level of abstraction, making it easier for programmers to write code without needing to know specific details about the underlying hardware. Assembly language and machine code are examples of low languages.

Prepositions

in for

Use 'in low language' to indicate that something is written using such a language. Use 'for low language' to describe a purpose or application intended for a low language.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with 'low language'
  • use use low language
    (sử dụng ngôn ngữ thô tục/không trang trọng)
  • resort to resort to low language
    (phải dùng đến ngôn ngữ thô tục/không trang trọng)
  • avoid avoid low language
    (tránh sử dụng ngôn ngữ thô tục/không trang trọng)
Adjectives describing 'low language'
  • crude crude low language
    (ngôn ngữ thô tục, sỗ sàng)
  • offensive offensive low language
    (ngôn ngữ gây xúc phạm)
  • foul foul low language
    (ngôn ngữ tục tĩu)
Nouns/Phrases related to 'low language'
  • examples of examples of low language
    (các ví dụ về ngôn ngữ thô tục/không trang trọng)
  • full of full of low language
    (đầy rẫy ngôn ngữ thô tục)
  • no room for no room for low language
    (không có chỗ cho ngôn ngữ thô tục/không trang trọng)

Idioms

  • to use low language

    sử dụng ngôn ngữ thô tục, dung tục hoặc không trang trọng

    "Please refrain from using low language in front of children."

    (Xin vui lòng kiềm chế không sử dụng ngôn ngữ thô tục trước mặt trẻ em.)

  • full of low language

    đầy rẫy ngôn ngữ thô tục/không trang trọng

    "The movie was criticized for being full of low language."

    (Bộ phim bị chỉ trích vì chứa quá nhiều ngôn ngữ thô tục.)

  • descend into low language

    bị sa vào/dùng ngôn ngữ thô tục (trong một cuộc tranh luận, giao tiếp)

    "The debate quickly descended into low language and personal attacks."

    (Cuộc tranh luận nhanh chóng sa vào ngôn ngữ thô tục và những lời công kích cá nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

low language

noun phrase
Lật mặt

Một ngôn ngữ lập trình cung cấp rất ít hoặc không có sự trừu tượng hóa từ kiến trúc tập lệnh của máy tính; mã được viết bằng ngôn ngữ này đòi hỏi kiến thức đáng kể về kiến trúc phần cứng cơ bản.

"Assembly language is an example of a low language."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low language".

Sự phân biệt Ngôn ngữ Cao và Thấp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, và thực tế là nhiều nền văn hóa trên thế giới, có sự phân biệt rõ ràng giữa 'high language' (ngôn ngữ cao cấp, trang trọng) và 'low language' (ngôn ngữ bình dân, ít trang trọng). Ngôn ngữ cao thường được dùng trong học thuật, chính trị, văn học, thể hiện sự tôn trọng và uy tín. Ngược lại, ngôn ngữ thấp phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày, có thể bao gồm tiếng lóng, từ ngữ thô tục và đôi khi được xem là thiếu lịch sự hoặc kém giáo dục.

Ngôn ngữ Thô tục và Quy tắc Xã hội

Việc sử dụng 'low language', đặc biệt là các từ ngữ tục tĩu hoặc gây xúc phạm, thường bị coi là điều cấm kỵ (taboo) trong nhiều bối cảnh xã hội ở các nước phương Tây, nhất là khi có trẻ em hoặc trong các môi trường chuyên nghiệp. Tuy nhiên, trong một số nhóm xã hội hoặc bối cảnh không chính thức, nó có thể được sử dụng để thể hiện sự thân mật, nổi loạn, hoặc thậm chí là sự đồng điệu với một nhóm người cụ thể. Điều này cho thấy ranh giới chấp nhận được của 'low language' rất linh hoạt tùy thuộc vào ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.