(Top Banner Ad)
low productivity
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kinh tế

low productivity

UK: /ləʊ ˌprɒdəkˈtɪvəti/ • US: /loʊ ˌproʊdəkˈtɪvəti/

Nghĩa tiếng Việt

năng suất thấp hiệu suất làm việc thấp khả năng sản xuất thấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state or condition of producing less output or results than expected or desired.

Vietnamese Meaning

Tình trạng hoặc điều kiện sản xuất ra ít sản phẩm hoặc kết quả hơn so với dự kiến hoặc mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is facing low productivity due to outdated equipment."

    "Công ty đang đối mặt với năng suất thấp do thiết bị đã lỗi thời."

  • "The report identified low productivity as a major obstacle to economic growth."

    "Báo cáo xác định năng suất thấp là một trở ngại lớn đối với tăng trưởng kinh tế."

  • "Remote work can sometimes lead to low productivity if not managed effectively."

    "Làm việc từ xa đôi khi có thể dẫn đến năng suất thấp nếu không được quản lý hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective low thấp, ít, kém
Noun lowness sự thấp kém, sự ít ỏi
Verb lower hạ thấp, giảm xuống
Adjective lower thấp hơn
Verb produce sản xuất, tạo ra
Noun product sản phẩm
Adjective productive có năng suất, hiệu quả
Noun production sự sản xuất, sản lượng
Adverb productively một cách năng suất, hiệu quả
Adjective unproductive không năng suất, kém hiệu quả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*leuga-
Old English
læg / lag
English
low
Latin
producere (to bring forth)
French
productif
English
productive (adj.)
English
productivity (noun)

Nguồn gốc của 'Low'

Từ 'low' trong tiếng Anh cổ là 'læg' hoặc 'lag', có nghĩa là 'nằm', 'gần mặt đất'. Điều này đã định hình ý nghĩa của nó là 'thấp' hoặc 'không cao', thể hiện sự khiêm tốn hoặc vị trí địa lý thấp.

Sự ra đời của 'Productivity'

Từ 'productivity' xuất phát từ tiếng Latin 'producere' (nghĩa là 'đưa ra phía trước', 'sản xuất'). Nó đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp với 'productive' (có năng suất), và sau đó 'productivity' được dùng để chỉ khả năng tạo ra sản phẩm, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh tế vào cuối thế kỷ 19.

Usage Note

"Low productivity" thường dùng để mô tả hiệu suất làm việc kém, sự thiếu hiệu quả trong sản xuất hoặc thực hiện công việc. Nó có thể áp dụng cho cá nhân, nhóm, tổ chức hoặc thậm chí cả một quốc gia. Khác với "inefficiency" (sự kém hiệu quả) nhấn mạnh vào việc lãng phí nguồn lực, "low productivity" tập trung vào kết quả đầu ra ít hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + low productivity
  • tackle tackle low productivity
    (giải quyết năng suất thấp)
  • address address low productivity
    (xử lý/giải quyết năng suất thấp)
  • combat combat low productivity
    (chống lại năng suất thấp)
  • suffer from suffer from low productivity
    (chịu đựng/gặp phải năng suất thấp)
  • lead to lead to low productivity
    (dẫn đến năng suất thấp)
  • result in result in low productivity
    (dẫn đến/gây ra năng suất thấp)
Adjectives describing low productivity
  • chronic chronic low productivity
    (năng suất thấp kinh niên/dai dẳng)
  • persistent persistent low productivity
    (năng suất thấp kéo dài/dai dẳng)
  • overall overall low productivity
    (năng suất thấp chung/tổng thể)

Idioms

  • stuck in a cycle of low productivity

    mắc kẹt trong vòng luẩn quẩn của năng suất thấp

    "The team was stuck in a cycle of low productivity due to poor management."

    (Đội nhóm bị mắc kẹt trong vòng luẩn quẩn của năng suất thấp do quản lý kém.)

  • struggle with low productivity

    vật lộn/gặp khó khăn với năng suất thấp

    "Many small businesses struggle with low productivity due to limited resources."

    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ vật lộn với năng suất thấp do nguồn lực hạn chế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

low productivity

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Tình trạng hoặc điều kiện sản xuất ra ít sản phẩm hoặc kết quả hơn so với dự kiến hoặc mong muốn.

"The company is facing low productivity due to outdated equipment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the quarter, the company will have addressed the issues causing low productivity.
Đến cuối quý, công ty sẽ giải quyết xong các vấn đề gây ra năng suất thấp.
Phủ định
The new software won't have solved the low productivity problem by the time the project is completed.
Phần mềm mới sẽ không giải quyết được vấn đề năng suất thấp vào thời điểm dự án hoàn thành.
Nghi vấn
Will the team have overcome the challenges leading to low productivity by next month?
Liệu nhóm có vượt qua được những thách thức dẫn đến năng suất thấp vào tháng tới không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has experienced low productivity this quarter.
Công ty đã trải qua năng suất thấp trong quý này.
Phủ định
The new software hasn't made the team more productive.
Phần mềm mới đã không làm cho nhóm làm việc hiệu quả hơn.
Nghi vấn
Has the department been less productive since the restructuring?
Bộ phận có kém năng suất hơn kể từ khi tái cấu trúc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low productivity".

Đạo đức làm việc của người Tin lành (Protestant Work Ethic)

Trong lịch sử phương Tây, đặc biệt là ở các nền văn hóa chịu ảnh hưởng của Đạo đức làm việc Tin lành, sự siêng năng và năng suất cao được coi là dấu hiệu của ân sủng tinh thần. Ngược lại, sự lười biếng hoặc năng suất thấp thường bị nhìn nhận tiêu cực, gắn liền với sự thiếu ý chí và đạo đức.

Hội chứng kiệt sức (Burnout) và năng suất hiện đại

Trong xã hội hiện đại, mặc dù năng suất vẫn được đánh giá cao, nhưng ngày càng có nhiều nhận thức về tác động tiêu cực của hội chứng kiệt sức (burnout). Làm việc quá sức có thể dẫn đến năng suất thấp hơn về lâu dài và ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần, tạo ra một sự căng thẳng văn hóa giữa việc theo đuổi năng suất tối đa và duy trì sự cân bằng cuộc sống.