preserve control
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To maintain authority, power, or dominance over something or someone.
Vietnamese Meaning
Duy trì quyền kiểm soát, quyền lực hoặc sự thống trị đối với một cái gì đó hoặc ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is trying to preserve control over the economy."
"Chính phủ đang cố gắng duy trì quyền kiểm soát nền kinh tế."
-
"The general aimed to preserve control of the strategic region."
"Vị tướng nhắm đến việc duy trì quyền kiểm soát khu vực chiến lược."
-
"The company fought hard to preserve control of its market share."
"Công ty đã chiến đấu hết mình để giữ vững thị phần của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | preservation | Sự bảo tồn, sự duy trì |
| Adjective/Noun | preservative | Có tính bảo quản / Chất bảo quản |
| Noun | preserver | Người hoặc vật bảo tồn, người bảo vệ |
| Noun | controller | Người điều khiển, bộ điều khiển |
| Adjective | controllable | Có thể kiểm soát được |
| Adjective | uncontrollable | Không thể kiểm soát được |
| Adjective | controlled | Được kiểm soát |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mà quyền kiểm soát đang bị đe dọa hoặc có nguy cơ bị mất. Nó nhấn mạnh nỗ lực chủ động để giữ vững vị thế hiện tại. So sánh với 'maintain control' (duy trì kiểm soát), 'preserve control' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về việc bảo vệ quyền kiểm soát trước những tác động bên ngoài hoặc bên trong. 'Retain control' (giữ lại kiểm soát) nhấn mạnh việc tiếp tục kiểm soát mà không nhất thiết phải có nỗ lực bảo vệ lớn.
Prepositions
'Preserve control over' đề cập đến việc duy trì quyền lực hoặc thẩm quyền đối với một người, một nhóm người hoặc một khu vực cụ thể. Ví dụ: 'The government sought to preserve control over the media.' ('Preserve control of' thường ám chỉ việc bảo tồn quyền kiểm soát một đối tượng hoặc tài sản cụ thể. Ví dụ: 'The company struggled to preserve control of its key patents.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
struggle to struggle to preserve control (đấu tranh để duy trì quyền kiểm soát)
-
attempt to attempt to preserve control (cố gắng duy trì quyền kiểm soát)
-
manage to manage to preserve control (xoay sở để duy trì quyền kiểm soát)
-
seek to seek to preserve control (tìm cách duy trì quyền kiểm soát)
-
help to help to preserve control (giúp duy trì quyền kiểm soát)
-
firmly firmly preserve control (vững chắc duy trì quyền kiểm soát)
-
carefully carefully preserve control (cẩn thận duy trì quyền kiểm soát)
-
successfully successfully preserve control (thành công duy trì quyền kiểm soát)
Idioms
-
preserve control over something/someone
Duy trì quyền kiểm soát đối với một sự việc/ai đó
"The dictator used various methods to preserve control over the population."
(Nhà độc tài đã sử dụng nhiều phương pháp khác nhau để duy trì quyền kiểm soát đối với dân chúng.)
-
preserve tight/firm control
Duy trì sự kiểm soát chặt chẽ/vững chắc
"The company needs to preserve tight control over its finances to avoid bankruptcy."
(Công ty cần duy trì sự kiểm soát chặt chẽ đối với tài chính của mình để tránh phá sản.)
-
preserve control of the narrative
Duy trì quyền kiểm soát cách nhìn nhận/câu chuyện (trong dư luận)
"In politics, it's crucial to preserve control of the narrative to shape public opinion."
(Trong chính trị, điều quan trọng là phải duy trì quyền kiểm soát cách nhìn nhận để định hình dư luận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
preserve control
Động từ + Danh từDuy trì quyền kiểm soát, quyền lực hoặc sự thống trị đối với một cái gì đó hoặc ai đó.
"The government is trying to preserve control over the economy."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the government had acted sooner, they would now preserve control over the situation. |
Nếu chính phủ hành động sớm hơn, họ giờ đây đã có thể duy trì quyền kiểm soát tình hình. |
| Phủ định | If he hadn't been so stubborn, he would have been able to preserve control. |
Nếu anh ấy không quá cứng đầu, anh ấy đã có thể duy trì quyền kiểm soát. |
| Nghi vấn | If they practiced better risk management, would they be able to preserve control in the long run? |
Nếu họ thực hành quản lý rủi ro tốt hơn, họ có thể duy trì quyền kiểm soát trong dài hạn không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government was preserving control over the media during the crisis. |
Chính phủ đang duy trì quyền kiểm soát đối với giới truyền thông trong cuộc khủng hoảng. |
| Phủ định | They were not preserving control of their emotions, and the situation escalated. |
Họ đã không kiểm soát được cảm xúc của mình, và tình hình leo thang. |
| Nghi vấn | Were you preserving control of the situation when the accident happened? |
Bạn có đang kiểm soát tình hình khi tai nạn xảy ra không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government used to preserve control over the media through strict censorship. |
Chính phủ đã từng duy trì quyền kiểm soát đối với truyền thông thông qua kiểm duyệt nghiêm ngặt. |
| Phủ định | They didn't use to preserve control over the smaller local businesses. |
Họ đã từng không duy trì quyền kiểm soát đối với các doanh nghiệp địa phương nhỏ hơn. |
| Nghi vấn | Did the company use to preserve control over its overseas subsidiaries? |
Công ty đã từng duy trì quyền kiểm soát đối với các công ty con ở nước ngoài của mình phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preserve control".
