(Top Banner Ad)
preserve control
C1
Động từ + Danh từ C1 Chính trị, Quản lý, Quân sự, Công nghệ

preserve control

UK: /prɪˈzɜːv kənˈtrəʊl/ • US: /prɪˈzɜːrv kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

duy trì quyền kiểm soát giữ vững quyền kiểm soát bảo toàn quyền lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To maintain authority, power, or dominance over something or someone.

Vietnamese Meaning

Duy trì quyền kiểm soát, quyền lực hoặc sự thống trị đối với một cái gì đó hoặc ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is trying to preserve control over the economy."

    "Chính phủ đang cố gắng duy trì quyền kiểm soát nền kinh tế."

  • "The general aimed to preserve control of the strategic region."

    "Vị tướng nhắm đến việc duy trì quyền kiểm soát khu vực chiến lược."

  • "The company fought hard to preserve control of its market share."

    "Công ty đã chiến đấu hết mình để giữ vững thị phần của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun preservation Sự bảo tồn, sự duy trì
Adjective/Noun preservative Có tính bảo quản / Chất bảo quản
Noun preserver Người hoặc vật bảo tồn, người bảo vệ
Noun controller Người điều khiển, bộ điều khiển
Adjective controllable Có thể kiểm soát được
Adjective uncontrollable Không thể kiểm soát được
Adjective controlled Được kiểm soát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quản lý, Quân sự, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praeservare
Old French
preserver
Middle English
preserven
Old French
contrerolle
Middle English
controllen

Nguồn gốc của 'Preserve'

Từ 'preserve' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praeservare', ghép từ 'prae-' (trước) và 'servare' (giữ gìn, bảo vệ). Ban đầu nó có nghĩa là 'bảo vệ trước', hàm ý hành động phòng ngừa để giữ cho điều gì đó an toàn hoặc nguyên vẹn.

Nguồn gốc của 'Control'

Từ 'control' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'contrerolle', ban đầu là tên gọi của một 'sổ đối chiếu' hay 'cuộn giấy sao lưu'. Nó dùng để kiểm tra tính chính xác của các tài liệu khác, dần dần mang nghĩa 'kiểm soát, giám sát' như ngày nay, với ý tưởng về quyền lực và sự điều hành.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mà quyền kiểm soát đang bị đe dọa hoặc có nguy cơ bị mất. Nó nhấn mạnh nỗ lực chủ động để giữ vững vị thế hiện tại. So sánh với 'maintain control' (duy trì kiểm soát), 'preserve control' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về việc bảo vệ quyền kiểm soát trước những tác động bên ngoài hoặc bên trong. 'Retain control' (giữ lại kiểm soát) nhấn mạnh việc tiếp tục kiểm soát mà không nhất thiết phải có nỗ lực bảo vệ lớn.

Prepositions

over of

'Preserve control over' đề cập đến việc duy trì quyền lực hoặc thẩm quyền đối với một người, một nhóm người hoặc một khu vực cụ thể. Ví dụ: 'The government sought to preserve control over the media.' ('Preserve control of' thường ám chỉ việc bảo tồn quyền kiểm soát một đối tượng hoặc tài sản cụ thể. Ví dụ: 'The company struggled to preserve control of its key patents.'

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + preserve control
  • struggle to struggle to preserve control
    (đấu tranh để duy trì quyền kiểm soát)
  • attempt to attempt to preserve control
    (cố gắng duy trì quyền kiểm soát)
  • manage to manage to preserve control
    (xoay sở để duy trì quyền kiểm soát)
  • seek to seek to preserve control
    (tìm cách duy trì quyền kiểm soát)
  • help to help to preserve control
    (giúp duy trì quyền kiểm soát)
Trạng từ + preserve control
  • firmly firmly preserve control
    (vững chắc duy trì quyền kiểm soát)
  • carefully carefully preserve control
    (cẩn thận duy trì quyền kiểm soát)
  • successfully successfully preserve control
    (thành công duy trì quyền kiểm soát)

Idioms

  • preserve control over something/someone

    Duy trì quyền kiểm soát đối với một sự việc/ai đó

    "The dictator used various methods to preserve control over the population."

    (Nhà độc tài đã sử dụng nhiều phương pháp khác nhau để duy trì quyền kiểm soát đối với dân chúng.)

  • preserve tight/firm control

    Duy trì sự kiểm soát chặt chẽ/vững chắc

    "The company needs to preserve tight control over its finances to avoid bankruptcy."

    (Công ty cần duy trì sự kiểm soát chặt chẽ đối với tài chính của mình để tránh phá sản.)

  • preserve control of the narrative

    Duy trì quyền kiểm soát cách nhìn nhận/câu chuyện (trong dư luận)

    "In politics, it's crucial to preserve control of the narrative to shape public opinion."

    (Trong chính trị, điều quan trọng là phải duy trì quyền kiểm soát cách nhìn nhận để định hình dư luận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

preserve control

Động từ + Danh từ
Lật mặt

Duy trì quyền kiểm soát, quyền lực hoặc sự thống trị đối với một cái gì đó hoặc ai đó.

"The government is trying to preserve control over the economy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had acted sooner, they would now preserve control over the situation.
Nếu chính phủ hành động sớm hơn, họ giờ đây đã có thể duy trì quyền kiểm soát tình hình.
Phủ định
If he hadn't been so stubborn, he would have been able to preserve control.
Nếu anh ấy không quá cứng đầu, anh ấy đã có thể duy trì quyền kiểm soát.
Nghi vấn
If they practiced better risk management, would they be able to preserve control in the long run?
Nếu họ thực hành quản lý rủi ro tốt hơn, họ có thể duy trì quyền kiểm soát trong dài hạn không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government was preserving control over the media during the crisis.
Chính phủ đang duy trì quyền kiểm soát đối với giới truyền thông trong cuộc khủng hoảng.
Phủ định
They were not preserving control of their emotions, and the situation escalated.
Họ đã không kiểm soát được cảm xúc của mình, và tình hình leo thang.
Nghi vấn
Were you preserving control of the situation when the accident happened?
Bạn có đang kiểm soát tình hình khi tai nạn xảy ra không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government used to preserve control over the media through strict censorship.
Chính phủ đã từng duy trì quyền kiểm soát đối với truyền thông thông qua kiểm duyệt nghiêm ngặt.
Phủ định
They didn't use to preserve control over the smaller local businesses.
Họ đã từng không duy trì quyền kiểm soát đối với các doanh nghiệp địa phương nhỏ hơn.
Nghi vấn
Did the company use to preserve control over its overseas subsidiaries?
Công ty đã từng duy trì quyền kiểm soát đối với các công ty con ở nước ngoài của mình phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preserve control".

Chủ nghĩa cá nhân và quyền tự chủ

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'preserve control' thường gắn liền với quyền tự chủ cá nhân và khả năng tự quyết định. Con người đề cao không gian riêng, sự tự do và khả năng đưa ra lựa chọn của mình, do đó họ cố gắng 'duy trì quyền kiểm soát' đối với cuộc sống, quyết định và cơ thể của bản thân. Điều này thể hiện một giá trị cốt lõi là sự độc lập và tự chủ cá nhân.

Kiểm soát và cân bằng quyền lực (Checks and Balances)

Trong các hệ thống chính trị dân chủ phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, nguyên tắc 'kiểm soát và cân bằng quyền lực' (checks and balances) là một ví dụ điển hình cho việc 'duy trì quyền kiểm soát'. Hệ thống này được thiết kế để ngăn chặn bất kỳ nhánh chính phủ nào (lập pháp, hành pháp, tư pháp) trở nên quá mạnh, từ đó 'duy trì' sự phân chia quyền lực 'có kiểm soát' và đảm bảo sự ổn định của hệ thống.