(Top Banner Ad)
promote cooperation
B2
Verb B2 Kinh doanh, Chính trị, Xã hội học

promote cooperation

UK: /prəˈməʊt/ • US: /prəˈmoʊt/

Nghĩa tiếng Việt

thúc đẩy hợp tác tăng cường hợp tác khuyến khích sự hợp tác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To encourage or further the progress, growth, development, or acceptance of (something); to actively support or plead for.

Vietnamese Meaning

Khuyến khích hoặc thúc đẩy sự tiến bộ, tăng trưởng, phát triển hoặc chấp nhận của (điều gì đó); tích cực ủng hộ hoặc biện hộ cho.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company aims to promote cooperation among its employees."

    "Công ty hướng đến mục tiêu thúc đẩy sự hợp tác giữa các nhân viên."

  • "The manager tried to promote cooperation by organizing team-building activities."

    "Người quản lý đã cố gắng thúc đẩy sự hợp tác bằng cách tổ chức các hoạt động xây dựng đội ngũ."

  • "The UN aims to promote cooperation between nations."

    "Liên Hợp Quốc hướng đến mục tiêu thúc đẩy sự hợp tác giữa các quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb promote thúc đẩy, khuyến khích, quảng bá
Noun promotion sự thúc đẩy, sự thăng chức, sự quảng bá
Noun promoter người/yếu tố thúc đẩy, nhà tổ chức
Adjective promotional mang tính thúc đẩy, quảng cáo
Verb cooperate hợp tác, cộng tác
Noun cooperation sự hợp tác, sự cộng tác
Adjective cooperative hợp tác, có tính hợp tác
Noun cooperative hợp tác xã
Adverb cooperatively một cách hợp tác, cùng nhau

Synonyms

encourage collaboration (khuyến khích sự cộng tác)foster teamwork (nuôi dưỡng tinh thần làm việc nhóm)facilitate partnership (tạo điều kiện cho mối quan hệ đối tác)

Antonyms

hinder discord (cản trở sự bất hòa)discourage unity (làm nản lòng sự đoàn kết)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Chính trị, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
promovere (tiến lên, đẩy tới)
Latin
cooperari (làm việc cùng nhau)
Old French
promouvoir
Old French
coopération
English
promote (thúc đẩy)
English
cooperation (sự hợp tác)

Nguồn gốc của 'Promote Cooperation'

Cụm từ 'promote cooperation' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. 'Promote' đến từ 'promovere', nghĩa là 'đẩy tới, di chuyển về phía trước' – thể hiện hành động chủ động tiến lên. 'Cooperation' bắt nguồn từ 'cooperari', bao gồm 'co-' (cùng nhau) và 'operari' (làm việc) – mang ý nghĩa 'cùng nhau làm việc'. Khi kết hợp, 'promote cooperation' không chỉ đơn thuần là làm việc cùng nhau mà còn là chủ động thúc đẩy, khuyến khích và tạo điều kiện để sự hợp tác diễn ra và phát triển, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chủ động xây dựng tinh thần đồng đội và cộng tác.

Usage Note

Ở đây, 'promote' mang nghĩa tích cực, chủ động thúc đẩy sự hợp tác. Nó khác với 'encourage' (khuyến khích) ở mức độ chủ động cao hơn. 'Foster' cũng là một từ đồng nghĩa, nhưng thường mang ý nghĩa nuôi dưỡng, vun đắp dần dần.
'Cooperation' nhấn mạnh sự phối hợp và tinh thần đồng đội. Khác với 'collaboration', 'cooperation' có thể không đòi hỏi sự chia sẻ trách nhiệm và quyền lực sâu sắc bằng. Nó cũng khác với 'coordination' (điều phối), vốn tập trung vào việc sắp xếp các hoạt động khác nhau.

Prepositions

to through

* to: Promote something *to* someone. Ví dụ: promote the benefits to the team.
* through: Promote something *through* some means. Ví dụ: promote cooperation through communication.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + promote cooperation
  • effective effective promote cooperation
    (thúc đẩy hợp tác hiệu quả)
  • stronger stronger promote cooperation
    (thúc đẩy hợp tác mạnh mẽ hơn)
  • mutual mutual promote cooperation
    (thúc đẩy hợp tác đôi bên)
  • international international promote cooperation
    (thúc đẩy hợp tác quốc tế)
Verb + promote cooperation
  • help help promote cooperation
    (giúp thúc đẩy hợp tác)
  • seek to seek to promote cooperation
    (tìm cách thúc đẩy hợp tác)
  • aim to aim to promote cooperation
    (nhằm mục đích thúc đẩy hợp tác)
  • work to work to promote cooperation
    (nỗ lực thúc đẩy hợp tác)
  • facilitate facilitate promote cooperation
    (tạo điều kiện thúc đẩy hợp tác)
  • foster foster promote cooperation
    (nuôi dưỡng, thúc đẩy hợp tác)

Idioms

  • play a key role in promoting cooperation

    đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy hợp tác

    "The ambassador played a key role in promoting cooperation between the two nations."

    (Đại sứ đã đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy hợp tác giữa hai quốc gia.)

  • lay the groundwork for promoting cooperation

    đặt nền móng cho việc thúc đẩy hợp tác

    "Early discussions helped lay the groundwork for promoting cooperation on environmental issues."

    (Các cuộc thảo luận ban đầu đã giúp đặt nền móng cho việc thúc đẩy hợp tác về các vấn đề môi trường.)

  • be instrumental in promoting cooperation

    đóng vai trò quan trọng/công cụ trong việc thúc đẩy hợp tác

    "Her diplomatic efforts were instrumental in promoting cooperation among member states."

    (Những nỗ lực ngoại giao của bà ấy đã đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy hợp tác giữa các quốc gia thành viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

promote cooperation

Verb
Lật mặt

Khuyến khích hoặc thúc đẩy sự tiến bộ, tăng trưởng, phát triển hoặc chấp nhận của (điều gì đó); tích cực ủng hộ hoặc biện hộ cho.

"The company aims to promote cooperation among its employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Promoting cooperation is essential for achieving global peace.
Thúc đẩy sự hợp tác là điều cần thiết để đạt được hòa bình thế giới.
Phủ định
Not promoting cooperation will hinder progress on important global issues.
Không thúc đẩy sự hợp tác sẽ cản trở tiến trình giải quyết các vấn đề toàn cầu quan trọng.
Nghi vấn
Is promoting cooperation the best way to solve this problem?
Thúc đẩy sự hợp tác có phải là cách tốt nhất để giải quyết vấn đề này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "promote cooperation".

Tầm quan trọng của Làm việc nhóm (Teamwork)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở môi trường làm việc và giáo dục, làm việc nhóm (teamwork) được đánh giá rất cao. Khái niệm 'thúc đẩy hợp tác' là cốt lõi để xây dựng các đội nhóm hiệu quả, nơi mọi người chia sẻ trách nhiệm và cùng nhau đạt mục tiêu. Điều này thể hiện niềm tin rằng sức mạnh tổng hợp từ sự hợp tác sẽ mang lại kết quả tốt hơn so với nỗ lực cá nhân đơn lẻ.

Ngoại giao và Quan hệ Quốc tế

'Thúc đẩy hợp tác' là một nguyên tắc cơ bản trong ngoại giao và quan hệ quốc tế. Các quốc gia, tổ chức quốc tế thường xuyên tìm cách hợp tác để giải quyết các thách thức toàn cầu như biến đổi khí hậu, an ninh, phát triển kinh tế và y tế. Đây là nền tảng cho việc duy trì hòa bình và ổn định trên thế giới, thông qua đàm phán, thỏa thuận và cùng hành động giữa các bên.