promote cooperation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To encourage or further the progress, growth, development, or acceptance of (something); to actively support or plead for.
Vietnamese Meaning
Khuyến khích hoặc thúc đẩy sự tiến bộ, tăng trưởng, phát triển hoặc chấp nhận của (điều gì đó); tích cực ủng hộ hoặc biện hộ cho.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company aims to promote cooperation among its employees."
"Công ty hướng đến mục tiêu thúc đẩy sự hợp tác giữa các nhân viên."
-
"The manager tried to promote cooperation by organizing team-building activities."
"Người quản lý đã cố gắng thúc đẩy sự hợp tác bằng cách tổ chức các hoạt động xây dựng đội ngũ."
-
"The UN aims to promote cooperation between nations."
"Liên Hợp Quốc hướng đến mục tiêu thúc đẩy sự hợp tác giữa các quốc gia."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | promote | thúc đẩy, khuyến khích, quảng bá |
| Noun | promotion | sự thúc đẩy, sự thăng chức, sự quảng bá |
| Noun | promoter | người/yếu tố thúc đẩy, nhà tổ chức |
| Adjective | promotional | mang tính thúc đẩy, quảng cáo |
| Verb | cooperate | hợp tác, cộng tác |
| Noun | cooperation | sự hợp tác, sự cộng tác |
| Adjective | cooperative | hợp tác, có tính hợp tác |
| Noun | cooperative | hợp tác xã |
| Adverb | cooperatively | một cách hợp tác, cùng nhau |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ở đây, 'promote' mang nghĩa tích cực, chủ động thúc đẩy sự hợp tác. Nó khác với 'encourage' (khuyến khích) ở mức độ chủ động cao hơn. 'Foster' cũng là một từ đồng nghĩa, nhưng thường mang ý nghĩa nuôi dưỡng, vun đắp dần dần.
'Cooperation' nhấn mạnh sự phối hợp và tinh thần đồng đội. Khác với 'collaboration', 'cooperation' có thể không đòi hỏi sự chia sẻ trách nhiệm và quyền lực sâu sắc bằng. Nó cũng khác với 'coordination' (điều phối), vốn tập trung vào việc sắp xếp các hoạt động khác nhau.
Prepositions
* to: Promote something *to* someone. Ví dụ: promote the benefits to the team.
* through: Promote something *through* some means. Ví dụ: promote cooperation through communication.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective promote cooperation (thúc đẩy hợp tác hiệu quả)
-
stronger stronger promote cooperation (thúc đẩy hợp tác mạnh mẽ hơn)
-
mutual mutual promote cooperation (thúc đẩy hợp tác đôi bên)
-
international international promote cooperation (thúc đẩy hợp tác quốc tế)
-
help help promote cooperation (giúp thúc đẩy hợp tác)
-
seek to seek to promote cooperation (tìm cách thúc đẩy hợp tác)
-
aim to aim to promote cooperation (nhằm mục đích thúc đẩy hợp tác)
-
work to work to promote cooperation (nỗ lực thúc đẩy hợp tác)
-
facilitate facilitate promote cooperation (tạo điều kiện thúc đẩy hợp tác)
-
foster foster promote cooperation (nuôi dưỡng, thúc đẩy hợp tác)
Idioms
-
play a key role in promoting cooperation
đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy hợp tác
"The ambassador played a key role in promoting cooperation between the two nations."
(Đại sứ đã đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy hợp tác giữa hai quốc gia.)
-
lay the groundwork for promoting cooperation
đặt nền móng cho việc thúc đẩy hợp tác
"Early discussions helped lay the groundwork for promoting cooperation on environmental issues."
(Các cuộc thảo luận ban đầu đã giúp đặt nền móng cho việc thúc đẩy hợp tác về các vấn đề môi trường.)
-
be instrumental in promoting cooperation
đóng vai trò quan trọng/công cụ trong việc thúc đẩy hợp tác
"Her diplomatic efforts were instrumental in promoting cooperation among member states."
(Những nỗ lực ngoại giao của bà ấy đã đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy hợp tác giữa các quốc gia thành viên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
promote cooperation
VerbKhuyến khích hoặc thúc đẩy sự tiến bộ, tăng trưởng, phát triển hoặc chấp nhận của (điều gì đó); tích cực ủng hộ hoặc biện hộ cho.
"The company aims to promote cooperation among its employees."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Promoting cooperation is essential for achieving global peace. |
Thúc đẩy sự hợp tác là điều cần thiết để đạt được hòa bình thế giới. |
| Phủ định | Not promoting cooperation will hinder progress on important global issues. |
Không thúc đẩy sự hợp tác sẽ cản trở tiến trình giải quyết các vấn đề toàn cầu quan trọng. |
| Nghi vấn | Is promoting cooperation the best way to solve this problem? |
Thúc đẩy sự hợp tác có phải là cách tốt nhất để giải quyết vấn đề này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "promote cooperation".
