disrupt harmony
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To interrupt or disturb the peace, order, or balance of a harmonious situation.
Vietnamese Meaning
Phá vỡ hoặc làm xáo trộn sự bình yên, trật tự hoặc cân bằng của một tình huống hài hòa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's new policy disrupted the harmony between management and employees."
"Chính sách mới của công ty đã phá vỡ sự hài hòa giữa ban quản lý và nhân viên."
-
"The arrival of the new boss disrupted the harmony of the office."
"Sự xuất hiện của ông chủ mới đã phá vỡ sự hài hòa của văn phòng."
-
"His constant complaints disrupted the harmony of the group."
"Những lời phàn nàn liên tục của anh ấy đã phá vỡ sự hài hòa của nhóm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | disruption | sự gián đoạn, sự phá vỡ |
| Adjective | disruptive | gây gián đoạn, gây rối loạn |
| Verb | harmonize | hài hòa, hòa âm |
| Adjective | harmonious | hài hòa, hòa hợp |
| Adverb | harmoniously | một cách hài hòa, hòa hợp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động gây ra sự bất hòa, xung đột hoặc mất cân bằng trong một mối quan hệ, một cộng đồng, hoặc một hệ thống. 'Disrupt' nhấn mạnh sự gián đoạn, ngắt quãng một trạng thái vốn đang ổn định. Nó mạnh hơn các từ như 'disturb' hoặc 'interrupt'. 'Harmony' ở đây không chỉ đơn thuần là sự hòa hợp về âm nhạc mà còn bao hàm sự hòa hợp trong các mối quan hệ, sự đồng thuận trong ý kiến, sự cân bằng trong một hệ thống.
Prepositions
'Disrupt with' thường được sử dụng để chỉ ra công cụ hoặc phương tiện được sử dụng để gây ra sự gián đoạn. Ví dụ: 'They disrupted the meeting with constant interruptions.' 'Disrupt by' thường được sử dụng để chỉ hành động hoặc sự kiện gây ra sự gián đoạn. Ví dụ: 'The protest disrupted the flow of traffic by blocking the road.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
seriously seriously disrupt harmony (gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự hòa hợp)
-
deeply deeply disrupt harmony (gây xáo trộn sâu sắc sự hòa hợp)
-
profoundly profoundly disrupt harmony (gây xáo trộn sâu rộng sự hòa hợp)
-
completely completely disrupt harmony (phá vỡ hoàn toàn sự hòa hợp)
-
threaten to threaten to disrupt harmony (đe dọa phá vỡ sự hòa hợp)
-
risk risk disrupting harmony (có nguy cơ phá vỡ sự hòa hợp)
-
seek to seek to disrupt harmony (tìm cách phá vỡ sự hòa hợp)
Idioms
-
Threaten to disrupt harmony
đe dọa phá vỡ sự hòa hợp (một tình huống căng thẳng)
"Their constant arguments threaten to disrupt harmony in the family."
(Những cuộc cãi vã không ngừng của họ đe dọa phá vỡ sự hòa thuận trong gia đình.)
-
Risk disrupting harmony
có nguy cơ phá vỡ sự hòa hợp (khi hành động mạo hiểm)
"Sharing such sensitive information could risk disrupting harmony among the team members."
(Chia sẻ thông tin nhạy cảm như vậy có thể có nguy cơ phá vỡ sự hòa hợp giữa các thành viên trong nhóm.)
-
Sow discord and disrupt harmony
gieo rắc sự bất hòa và phá vỡ sự hòa hợp (gây chia rẽ)
"The new policy seemed designed to sow discord and disrupt harmony within the community."
(Chính sách mới dường như được thiết kế để gieo rắc sự bất hòa và phá vỡ sự hòa hợp trong cộng đồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
disrupt harmony
Động từPhá vỡ hoặc làm xáo trộn sự bình yên, trật tự hoặc cân bằng của một tình huống hài hòa.
"The company's new policy disrupted the harmony between management and employees."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disrupt harmony".
