(Top Banner Ad)
disrupt harmony
C1
Động từ C1 Xã hội, Quan hệ

disrupt harmony

UK: /dɪsˈrʌpt ˈhɑːməni/ • US: /dɪsˈrʌpt ˈhɑːrməni/

Nghĩa tiếng Việt

phá vỡ sự hài hòa gây mất đoàn kết làm xáo trộn sự cân bằng phá hoại hòa khí
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To interrupt or disturb the peace, order, or balance of a harmonious situation.

Vietnamese Meaning

Phá vỡ hoặc làm xáo trộn sự bình yên, trật tự hoặc cân bằng của một tình huống hài hòa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's new policy disrupted the harmony between management and employees."

    "Chính sách mới của công ty đã phá vỡ sự hài hòa giữa ban quản lý và nhân viên."

  • "The arrival of the new boss disrupted the harmony of the office."

    "Sự xuất hiện của ông chủ mới đã phá vỡ sự hài hòa của văn phòng."

  • "His constant complaints disrupted the harmony of the group."

    "Những lời phàn nàn liên tục của anh ấy đã phá vỡ sự hài hòa của nhóm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun disruption sự gián đoạn, sự phá vỡ
Adjective disruptive gây gián đoạn, gây rối loạn
Verb harmonize hài hòa, hòa âm
Adjective harmonious hài hòa, hòa hợp
Adverb harmoniously một cách hài hòa, hòa hợp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis- ('apart') + rumpere ('to break')
Middle French
disrompre
English (Disrupt)
disrupt (c. 1500)
Ancient Greek
ἁρμονία (harmonia - 'joint, agreement, harmony')
Latin
harmonia
Old French
harmonie
English (Harmony)
harmony (c. 1300)

Nguồn gốc của 'disrupt'

Từ 'disrupt' có nguồn gốc từ tiếng Latinh, kết hợp tiền tố 'dis-' nghĩa là 'xa rời, tách biệt' và động từ 'rumpere' nghĩa là 'phá vỡ'. Ban đầu, nó có nghĩa đen là 'xé toạc' hoặc 'chia cắt'. Ngày nay, nó mang ý nghĩa ẩn dụ hơn là 'làm gián đoạn' hoặc 'gây xáo trộn'.

Nguồn gốc của 'harmony'

Từ 'harmony' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'harmonia', có nghĩa là 'sự khớp nối, sự thống nhất' hoặc 'sự đồng điệu trong âm nhạc'. Nó được chuyển ngữ sang tiếng Latinh rồi tiếng Pháp cổ trước khi du nhập vào tiếng Anh, luôn mang ý nghĩa về sự cân bằng, hòa hợp và thống nhất dễ chịu, dù là trong âm nhạc hay trong các mối quan hệ xã hội.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động gây ra sự bất hòa, xung đột hoặc mất cân bằng trong một mối quan hệ, một cộng đồng, hoặc một hệ thống. 'Disrupt' nhấn mạnh sự gián đoạn, ngắt quãng một trạng thái vốn đang ổn định. Nó mạnh hơn các từ như 'disturb' hoặc 'interrupt'. 'Harmony' ở đây không chỉ đơn thuần là sự hòa hợp về âm nhạc mà còn bao hàm sự hòa hợp trong các mối quan hệ, sự đồng thuận trong ý kiến, sự cân bằng trong một hệ thống.

Prepositions

with by

'Disrupt with' thường được sử dụng để chỉ ra công cụ hoặc phương tiện được sử dụng để gây ra sự gián đoạn. Ví dụ: 'They disrupted the meeting with constant interruptions.' 'Disrupt by' thường được sử dụng để chỉ hành động hoặc sự kiện gây ra sự gián đoạn. Ví dụ: 'The protest disrupted the flow of traffic by blocking the road.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + disrupt harmony
  • seriously seriously disrupt harmony
    (gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự hòa hợp)
  • deeply deeply disrupt harmony
    (gây xáo trộn sâu sắc sự hòa hợp)
  • profoundly profoundly disrupt harmony
    (gây xáo trộn sâu rộng sự hòa hợp)
  • completely completely disrupt harmony
    (phá vỡ hoàn toàn sự hòa hợp)
Verb + to disrupt harmony
  • threaten to threaten to disrupt harmony
    (đe dọa phá vỡ sự hòa hợp)
  • risk risk disrupting harmony
    (có nguy cơ phá vỡ sự hòa hợp)
  • seek to seek to disrupt harmony
    (tìm cách phá vỡ sự hòa hợp)

Idioms

  • Threaten to disrupt harmony

    đe dọa phá vỡ sự hòa hợp (một tình huống căng thẳng)

    "Their constant arguments threaten to disrupt harmony in the family."

    (Những cuộc cãi vã không ngừng của họ đe dọa phá vỡ sự hòa thuận trong gia đình.)

  • Risk disrupting harmony

    có nguy cơ phá vỡ sự hòa hợp (khi hành động mạo hiểm)

    "Sharing such sensitive information could risk disrupting harmony among the team members."

    (Chia sẻ thông tin nhạy cảm như vậy có thể có nguy cơ phá vỡ sự hòa hợp giữa các thành viên trong nhóm.)

  • Sow discord and disrupt harmony

    gieo rắc sự bất hòa và phá vỡ sự hòa hợp (gây chia rẽ)

    "The new policy seemed designed to sow discord and disrupt harmony within the community."

    (Chính sách mới dường như được thiết kế để gieo rắc sự bất hòa và phá vỡ sự hòa hợp trong cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disrupt harmony

Động từ
Lật mặt

Phá vỡ hoặc làm xáo trộn sự bình yên, trật tự hoặc cân bằng của một tình huống hài hòa.

"The company's new policy disrupted the harmony between management and employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disrupt harmony".

Tầm quan trọng của sự hòa hợp xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc hoặc cộng đồng, 'sự hòa hợp' (harmony) được coi là một giá trị quan trọng. Duy trì một môi trường làm việc hòa thuận hoặc một cộng đồng gắn kết thường được ưu tiên. Hành động 'disrupt harmony' (phá vỡ sự hòa hợp) thường bị coi là tiêu cực, làm suy yếu tinh thần tập thể và gây ra xung đột không cần thiết.

Sự cân bằng giữa tự do cá nhân và trật tự tập thể

Xã hội phương Tây thường đề cao tự do cá nhân và quyền biểu đạt. Tuy nhiên, ranh giới giữa việc thể hiện cá tính và 'disrupt harmony' (phá vỡ sự hòa hợp) đôi khi rất mong manh. Các cuộc tranh luận về tự do ngôn luận, biểu tình ôn hòa so với hành vi gây rối trật tự công cộng thường xoay quanh việc liệu một hành động có 'disrupt harmony' theo cách không chấp nhận được hay không, và liệu sự gián đoạn đó có biện minh cho mục tiêu cuối cùng hay không.