(Top Banner Ad)
major project
B2
Danh từ B2 Quản lý dự án, Kinh doanh, Giáo dục

major project

UK: /ˈmeɪdʒə ˈprɒdʒekt/ • US: /ˈmeɪdʒər ˈprɑːdʒekt/

Nghĩa tiếng Việt

dự án lớn công trình trọng điểm dự án quy mô lớn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large and important undertaking, especially one involving considerable money, personnel, and equipment.

Vietnamese Meaning

Một công việc, dự án lớn và quan trọng, đặc biệt là một dự án liên quan đến một lượng tiền bạc, nhân sự và thiết bị đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The construction of the new airport is a major project for the government."

    "Việc xây dựng sân bay mới là một dự án lớn của chính phủ."

  • "Our company is currently undertaking a major project to upgrade its IT infrastructure."

    "Công ty chúng tôi hiện đang thực hiện một dự án lớn để nâng cấp cơ sở hạ tầng CNTT."

  • "Completing this major project on time is crucial for our success."

    "Hoàn thành dự án lớn này đúng thời hạn là rất quan trọng cho thành công của chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective major chính, quan trọng, lớn
Noun majority đa số
Verb project dự án, lên kế hoạch
Noun projection sự dự đoán, sự chiếu

Synonyms

significant project (dự án quan trọng)large-scale project (dự án quy mô lớn)important project (dự án quan trọng)

Antonyms

minor project (dự án nhỏ)small-scale project (dự án quy mô nhỏ)

Related Words

Subject Area

Quản lý dự án, Kinh doanh, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
maior
English
major
English
project

Nguồn gốc của 'major'

Từ 'major' bắt nguồn từ tiếng Latin 'maior', có nghĩa là 'lớn hơn'. Nó được sử dụng để chỉ điều gì đó quan trọng hoặc đáng kể. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'chính', 'quan trọng', hoặc 'lớn'.

Nguồn gốc của 'project'

Từ 'project' xuất phát từ tiếng Latin 'proiectum', có nghĩa là 'một cái gì đó được ném về phía trước'. Nó liên quan đến một kế hoạch hoặc một nhiệm vụ cụ thể mà bạn đang làm để đạt được một mục tiêu. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'dự án'.

Usage Note

Cụm từ 'major project' nhấn mạnh tầm quan trọng và quy mô của dự án. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh kinh doanh, kỹ thuật, xây dựng, và giáo dục. Sự khác biệt với 'project' thông thường là 'major project' đòi hỏi nhiều nguồn lực và sự quản lý cẩn thận hơn.

Prepositions

on in for

- on: đề cập đến một dự án cụ thể đang được thực hiện (e.g., working on a major project).
- in: đề cập đến lĩnh vực hoặc phạm vi của dự án (e.g., a major project in infrastructure).
- for: đề cập đến mục đích hoặc đối tượng hưởng lợi của dự án (e.g., a major project for community development).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + major project
  • important major project
    (dự án lớn quan trọng)
  • successful major project
    (dự án lớn thành công)
  • challenging major project
    (dự án lớn đầy thách thức)
Verb + major project
  • undertake a major project
    (thực hiện một dự án lớn)
  • complete a major project
    (hoàn thành một dự án lớn)
  • manage a major project
    (quản lý một dự án lớn)

Idioms

  • a major undertaking

    một việc lớn cần thực hiện, một dự án lớn

    "Building the new bridge was a major undertaking."

    (Xây dựng cây cầu mới là một việc lớn cần thực hiện.)

  • in the works (regarding a major project)

    đang trong quá trình thực hiện (đối với một dự án lớn)

    "The new stadium is in the works."

    (Sân vận động mới đang trong quá trình thực hiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

major project

Danh từ
Lật mặt

Một công việc, dự án lớn và quan trọng, đặc biệt là một dự án liên quan đến một lượng tiền bạc, nhân sự và thiết bị đáng kể.

"The construction of the new airport is a major project for the government."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After months of hard work, the team finally completed their major project, a groundbreaking innovation in renewable energy.
Sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ, nhóm cuối cùng đã hoàn thành dự án lớn của họ, một sự đổi mới đột phá trong năng lượng tái tạo.
Phủ định
Despite the initial enthusiasm, they couldn't secure funding for the major project, a setback that disappointed the entire department.
Bất chấp sự nhiệt tình ban đầu, họ không thể đảm bảo nguồn vốn cho dự án lớn, một thất bại khiến toàn bộ phòng ban thất vọng.
Nghi vấn
Considering the complexity and scale, is this really a major project, or simply a collection of smaller tasks?
Xem xét độ phức tạp và quy mô, đây có thực sự là một dự án lớn hay chỉ là một tập hợp các nhiệm vụ nhỏ hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "major project".

Quản lý dự án

Trong văn hóa phương Tây, quản lý dự án là một lĩnh vực chuyên nghiệp quan trọng. Các công ty thường sử dụng các phương pháp quản lý dự án như Agile hoặc Waterfall để đảm bảo các dự án lớn được hoàn thành đúng thời hạn và trong ngân sách.

Tầm quan trọng của Kế hoạch

Các dự án lớn thường đòi hỏi sự lên kế hoạch tỉ mỉ và quản lý rủi ro cẩn thận. Việc không lập kế hoạch tốt có thể dẫn đến chậm trễ, vượt quá chi phí và thất bại của dự án. Điều này đặc biệt đúng trong các dự án xây dựng, công nghệ và khoa học.