(Top Banner Ad)
make a poor impression
B1
Cụm động từ B1 Giao tiếp xã hội

make a poor impression

UK: /meɪk ə pɔː(r) ɪmˈpreʃən/ • US: /meɪk ə pʊr ɪmˈpreʃən/

Nghĩa tiếng Việt

gây ấn tượng không tốt để lại ấn tượng xấu làm mất điểm tự làm mình mất mặt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To give someone a negative or unfavorable opinion of you.

Vietnamese Meaning

Tạo ấn tượng xấu với ai đó; khiến ai đó có cái nhìn tiêu cực hoặc không thiện cảm về bạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He made a poor impression at the interview by arriving late and being unprepared."

    "Anh ấy đã tạo ấn tượng xấu trong buổi phỏng vấn vì đến muộn và không chuẩn bị."

  • "I didn't want to make a poor impression on her parents."

    "Tôi không muốn tạo ấn tượng xấu với bố mẹ cô ấy."

  • "His nervousness caused him to make a poor impression during the presentation."

    "Sự lo lắng của anh ấy đã khiến anh ấy tạo ấn tượng xấu trong buổi thuyết trình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb make tạo ra, làm
Noun impression ấn tượng
Adjective impressive gây ấn tượng
Adverb impressively một cách ấn tượng

Synonyms

give a bad impression (tạo ấn tượng xấu)come across badly (gây ấn tượng không tốt)make a bad showing (thể hiện kém)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
macian
Middle English
maken
English
make
Latin
impressio

Nguồn gốc của 'make'

Từ 'make' trong tiếng Anh cổ 'macian' có nghĩa là 'tạo ra, hình thành'. Nó đã phát triển qua nhiều thế kỷ để mang nghĩa rộng lớn như chúng ta biết ngày nay. 'Ấn tượng' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'impressio', có nghĩa là 'sự in dấu'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống mà hành động, lời nói, hoặc ngoại hình của một người gây ra ấn tượng không tốt cho người khác. Nó nhấn mạnh đến kết quả là sự đánh giá tiêu cực. Khác với 'leave a bad impression' có thể chỉ đơn thuần là để lại ấn tượng không tốt, 'make a poor impression' thường ngụ ý một lỗi lầm hoặc hành động sai sót nào đó đã xảy ra.

Prepositions

on with

Giới từ 'on' được sử dụng khi đề cập đến người hoặc nhóm người mà bạn đang tạo ấn tượng. Ví dụ: 'I made a poor impression on my new boss.' Giới từ 'with' ít phổ biến hơn nhưng có thể được sử dụng để chỉ phương tiện hoặc cách thức mà bạn tạo ấn tượng. Ví dụ: 'He made a poor impression with his rude comments.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + make a poor impression
  • Certainly certainly make a poor impression
    (chắc chắn tạo ấn tượng xấu)
  • Definitely definitely make a poor impression
    (chắc chắn tạo ấn tượng xấu)
Verb + make a poor impression
  • Risk risk making a poor impression
    (có nguy cơ tạo ấn tượng xấu)
  • Tend to tend to make a poor impression
    (có xu hướng tạo ấn tượng xấu)

Idioms

  • First impressions are lasting.

    Ấn tượng đầu tiên là mãi mãi.

    "He was nervous about the interview because first impressions are lasting."

    (Anh ấy lo lắng về cuộc phỏng vấn vì ấn tượng đầu tiên là mãi mãi.)

  • You never get a second chance to make a first impression.

    Bạn không bao giờ có cơ hội thứ hai để tạo ấn tượng đầu tiên.

    "Remember to dress professionally because you never get a second chance to make a first impression."

    (Hãy nhớ ăn mặc chuyên nghiệp vì bạn không bao giờ có cơ hội thứ hai để tạo ấn tượng đầu tiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

make a poor impression

Cụm động từ
Lật mặt

Tạo ấn tượng xấu với ai đó; khiến ai đó có cái nhìn tiêu cực hoặc không thiện cảm về bạn.

"He made a poor impression at the interview by arriving late and being unprepared."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you arrive late for the interview, you will make a poor impression on the hiring manager.
Nếu bạn đến muộn cho buổi phỏng vấn, bạn sẽ tạo ấn tượng không tốt với người quản lý tuyển dụng.
Phủ định
If you don't prepare well for the presentation, you will make a poor impression on the audience.
Nếu bạn không chuẩn bị tốt cho bài thuyết trình, bạn sẽ tạo ấn tượng không tốt với khán giả.
Nghi vấn
Will she make a poor impression if she wears casual clothes to the formal event?
Liệu cô ấy có tạo ấn tượng không tốt nếu cô ấy mặc quần áo bình thường đến sự kiện trang trọng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "make a poor impression".

Tầm quan trọng của ấn tượng đầu tiên

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, ấn tượng đầu tiên rất quan trọng trong các tình huống xã hội và nghề nghiệp. Một cái bắt tay mạnh mẽ, giao tiếp bằng mắt và trang phục phù hợp có thể góp phần tạo ấn tượng tích cực.

Ứng xử chuyên nghiệp

Trong môi trường làm việc, tạo ấn tượng chuyên nghiệp là rất quan trọng. Điều này bao gồm việc đúng giờ, ăn mặc phù hợp và giao tiếp hiệu quả.