make a poor impression
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To give someone a negative or unfavorable opinion of you.
Vietnamese Meaning
Tạo ấn tượng xấu với ai đó; khiến ai đó có cái nhìn tiêu cực hoặc không thiện cảm về bạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He made a poor impression at the interview by arriving late and being unprepared."
"Anh ấy đã tạo ấn tượng xấu trong buổi phỏng vấn vì đến muộn và không chuẩn bị."
-
"I didn't want to make a poor impression on her parents."
"Tôi không muốn tạo ấn tượng xấu với bố mẹ cô ấy."
-
"His nervousness caused him to make a poor impression during the presentation."
"Sự lo lắng của anh ấy đã khiến anh ấy tạo ấn tượng xấu trong buổi thuyết trình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | make | tạo ra, làm |
| Noun | impression | ấn tượng |
| Adjective | impressive | gây ấn tượng |
| Adverb | impressively | một cách ấn tượng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống mà hành động, lời nói, hoặc ngoại hình của một người gây ra ấn tượng không tốt cho người khác. Nó nhấn mạnh đến kết quả là sự đánh giá tiêu cực. Khác với 'leave a bad impression' có thể chỉ đơn thuần là để lại ấn tượng không tốt, 'make a poor impression' thường ngụ ý một lỗi lầm hoặc hành động sai sót nào đó đã xảy ra.
Prepositions
Giới từ 'on' được sử dụng khi đề cập đến người hoặc nhóm người mà bạn đang tạo ấn tượng. Ví dụ: 'I made a poor impression on my new boss.' Giới từ 'with' ít phổ biến hơn nhưng có thể được sử dụng để chỉ phương tiện hoặc cách thức mà bạn tạo ấn tượng. Ví dụ: 'He made a poor impression with his rude comments.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
Certainly certainly make a poor impression (chắc chắn tạo ấn tượng xấu)
-
Definitely definitely make a poor impression (chắc chắn tạo ấn tượng xấu)
-
Risk risk making a poor impression (có nguy cơ tạo ấn tượng xấu)
-
Tend to tend to make a poor impression (có xu hướng tạo ấn tượng xấu)
Idioms
-
First impressions are lasting.
Ấn tượng đầu tiên là mãi mãi.
"He was nervous about the interview because first impressions are lasting."
(Anh ấy lo lắng về cuộc phỏng vấn vì ấn tượng đầu tiên là mãi mãi.)
-
You never get a second chance to make a first impression.
Bạn không bao giờ có cơ hội thứ hai để tạo ấn tượng đầu tiên.
"Remember to dress professionally because you never get a second chance to make a first impression."
(Hãy nhớ ăn mặc chuyên nghiệp vì bạn không bao giờ có cơ hội thứ hai để tạo ấn tượng đầu tiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
make a poor impression
Cụm động từTạo ấn tượng xấu với ai đó; khiến ai đó có cái nhìn tiêu cực hoặc không thiện cảm về bạn.
"He made a poor impression at the interview by arriving late and being unprepared."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you arrive late for the interview, you will make a poor impression on the hiring manager. |
Nếu bạn đến muộn cho buổi phỏng vấn, bạn sẽ tạo ấn tượng không tốt với người quản lý tuyển dụng. |
| Phủ định | If you don't prepare well for the presentation, you will make a poor impression on the audience. |
Nếu bạn không chuẩn bị tốt cho bài thuyết trình, bạn sẽ tạo ấn tượng không tốt với khán giả. |
| Nghi vấn | Will she make a poor impression if she wears casual clothes to the formal event? |
Liệu cô ấy có tạo ấn tượng không tốt nếu cô ấy mặc quần áo bình thường đến sự kiện trang trọng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "make a poor impression".
