(Top Banner Ad)
Show up
A2
Phrasal verb A2 Tổng quát

Show up

UK: /ˈʃəʊ ʌp/ • US: /ˈʃoʊ ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

Đến Xuất hiện Có mặt Lộ ra Thể hiện ra
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To arrive at a place or appear at an event, often unexpectedly or without prior arrangement.

Vietnamese Meaning

Đến một địa điểm hoặc xuất hiện tại một sự kiện, thường là bất ngờ hoặc không có sự sắp xếp trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I invited her to the party, but she didn't show up."

    "Tôi đã mời cô ấy đến bữa tiệc, nhưng cô ấy đã không đến."

  • "He promised to show up at the meeting."

    "Anh ấy đã hứa sẽ đến cuộc họp."

  • "If you don't show up on time, you'll miss the beginning."

    "Nếu bạn không đến đúng giờ, bạn sẽ bỏ lỡ phần đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Show hiển thị, trình chiếu, cho thấy
Noun Show chương trình biểu diễn, buổi trưng bày, sự phô trương
Adjective Showy phô trương, lòe loẹt, nổi bật
Verb (Phrasal) Show off khoe khoang, phô trương
Noun Showdown cuộc đối đầu, màn đối mặt

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

OE
scēawian
OE
upp
ME
shewen up
ModE
Show up

Sự Kết Hợp Của Sự Hiển Thị và Sự Hiện Diện

Từ gốc 'show' trong tiếng Anh cổ (scēawian) có nghĩa là nhìn, quan sát, sau đó phát triển thành trưng bày, hiển thị. 'Up' có nghĩa là lên, ở trên, hoặc hoàn thành. Khi hai từ này kết hợp, 'show up' ban đầu có thể chỉ việc đưa một cái gì đó lên cho người khác thấy hoặc làm cho nó rõ ràng. Dần dần, nghĩa của nó đã chuyển hóa thành 'xuất hiện', 'có mặt' tại một nơi nào đó, hoặc 'làm cho cái gì đó trở nên rõ ràng hay gây ấn tượng'.

Usage Note

Cụm động từ này thường được sử dụng để chỉ việc có mặt tại một địa điểm hoặc sự kiện. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực (ví dụ, đến đúng giờ) hoặc tiêu cực (ví dụ, xuất hiện không được mời). Nó khác với "arrive" ở chỗ nhấn mạnh hơn vào hành động đến và sự xuất hiện, có thể bất ngờ. So sánh với "attend" (tham gia) thì "show up" ít trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Show up
  • late show up late
    (đến muộn)
  • early show up early
    (đến sớm)
  • on time show up on time
    (đến đúng giờ)
  • unexpectedly show up unexpectedly
    (xuất hiện bất ngờ)
  • in person show up in person
    (đích thân có mặt)
Show up + Prepositional Phrase
  • for work show up for work
    (đến làm việc)
  • at the meeting show up at the meeting
    (có mặt tại cuộc họp)
  • to the party show up to the party
    (đến dự bữa tiệc)
Noun/Pronoun + Show up
  • Everybody Everybody showed up
    (Mọi người đều đến)
  • Nobody Nobody showed up
    (Không ai đến cả)

Idioms

  • Show someone up

    Làm ai đó bẽ mặt, làm ai đó kém cỏi hoặc kém hơn (thường bằng cách tự mình thể hiện tốt hơn)

    "She always tries to show me up in front of the boss."

    (Cô ấy luôn cố gắng làm tôi bẽ mặt trước mặt sếp.)

  • Show up in force

    Xuất hiện với số lượng đông đảo, hùng hậu, hoặc rất nhiều người/vật cùng một lúc

    "The protesters showed up in force at the city hall."

    (Những người biểu tình đã xuất hiện với số lượng lớn tại tòa thị chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Show up

Phrasal verb
Lật mặt

Đến một địa điểm hoặc xuất hiện tại một sự kiện, thường là bất ngờ hoặc không có sự sắp xếp trước.

"I invited her to the party, but she didn't show up."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Show up".

Sự Quan Trọng Của Việc 'Có Mặt'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở và xã hội, việc 'show up' (có mặt đúng hẹn và tham gia) không chỉ thể hiện sự tôn trọng đối với người khác mà còn là biểu hiện của sự cam kết và trách nhiệm. Việc không 'show up' (vắng mặt không báo trước, hay 'no-show') thường bị coi là thiếu chuyên nghiệp hoặc bất lịch sự.

Biểu Hiện Của Nỗ Lực và Sự Nổi Bật

Đôi khi, 'show up' còn mang ý nghĩa của việc xuất hiện một cách nổi bật hoặc cố gắng hết sức để thể hiện bản thân một cách ấn tượng. Ví dụ, trong thể thao, một vận động viên 'shows up' khi anh ấy thể hiện phong độ tốt nhất trong một trận đấu quan trọng, chứng tỏ khả năng vượt trội.