Show up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To arrive at a place or appear at an event, often unexpectedly or without prior arrangement.
Vietnamese Meaning
Đến một địa điểm hoặc xuất hiện tại một sự kiện, thường là bất ngờ hoặc không có sự sắp xếp trước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I invited her to the party, but she didn't show up."
"Tôi đã mời cô ấy đến bữa tiệc, nhưng cô ấy đã không đến."
-
"He promised to show up at the meeting."
"Anh ấy đã hứa sẽ đến cuộc họp."
-
"If you don't show up on time, you'll miss the beginning."
"Nếu bạn không đến đúng giờ, bạn sẽ bỏ lỡ phần đầu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường được sử dụng để chỉ việc có mặt tại một địa điểm hoặc sự kiện. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực (ví dụ, đến đúng giờ) hoặc tiêu cực (ví dụ, xuất hiện không được mời). Nó khác với "arrive" ở chỗ nhấn mạnh hơn vào hành động đến và sự xuất hiện, có thể bất ngờ. So sánh với "attend" (tham gia) thì "show up" ít trang trọng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
late show up late (đến muộn)
-
early show up early (đến sớm)
-
on time show up on time (đến đúng giờ)
-
unexpectedly show up unexpectedly (xuất hiện bất ngờ)
-
in person show up in person (đích thân có mặt)
-
for work show up for work (đến làm việc)
-
at the meeting show up at the meeting (có mặt tại cuộc họp)
-
to the party show up to the party (đến dự bữa tiệc)
-
Everybody Everybody showed up (Mọi người đều đến)
-
Nobody Nobody showed up (Không ai đến cả)
Idioms
-
Show someone up
Làm ai đó bẽ mặt, làm ai đó kém cỏi hoặc kém hơn (thường bằng cách tự mình thể hiện tốt hơn)
"She always tries to show me up in front of the boss."
(Cô ấy luôn cố gắng làm tôi bẽ mặt trước mặt sếp.)
-
Show up in force
Xuất hiện với số lượng đông đảo, hùng hậu, hoặc rất nhiều người/vật cùng một lúc
"The protesters showed up in force at the city hall."
(Những người biểu tình đã xuất hiện với số lượng lớn tại tòa thị chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Show up
Phrasal verbĐến một địa điểm hoặc xuất hiện tại một sự kiện, thường là bất ngờ hoặc không có sự sắp xếp trước.
"I invited her to the party, but she didn't show up."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Show up".
