(Top Banner Ad)
settle differences
B2
Verb Phrase B2 Xã hội học, Đàm phán, Luật pháp

settle differences

UK: /ˈsɛtl ˈdɪfrənsɪz/ • US: /ˈsɛtəl ˈdɪfərənsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

giải quyết bất đồng hàn gắn bất đồng hóa giải mâu thuẫn giải tỏa khúc mắc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To resolve a disagreement or dispute.

Vietnamese Meaning

Giải quyết bất đồng hoặc tranh chấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two companies managed to settle their differences after a long negotiation."

    "Hai công ty đã giải quyết được những bất đồng của họ sau một cuộc đàm phán dài."

  • "It's important to settle differences peacefully to avoid further conflict."

    "Điều quan trọng là phải giải quyết những bất đồng một cách hòa bình để tránh xung đột thêm."

  • "The government is trying to settle the differences between the rebel groups."

    "Chính phủ đang cố gắng giải quyết những bất đồng giữa các nhóm nổi dậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun settlement Sự dàn xếp, thỏa thuận; khu định cư
Noun settler Người định cư
Adjective unsettled Chưa ổn định, chưa được giải quyết
Verb differentiate Phân biệt, khác biệt hóa
Adjective different Khác biệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Đàm phán, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sed- (to sit)
Proto-Germanic
*satjan (to set)
Old English
setlan (to seat, place)
Middle English
settlen (to sit, fix, arrange, quiet)
Modern English
settle (to resolve, establish)

Từ 'Ngồi Xuống' Đến 'Giải Quyết'

Cụm từ 'settle differences' có nguồn gốc từ sự phát triển nghĩa của động từ 'settle'. Ban đầu, 'settle' trong tiếng Anh cổ (Old English) là 'setlan', có nghĩa là 'ngồi xuống' hoặc 'đặt cố định'. Qua thời gian, nghĩa của nó mở rộng thành 'làm cho ổn định, yên tĩnh', ám chỉ việc mang lại sự bình lặng cho một tình huống hỗn loạn. Đến tiếng Anh hiện đại, 'settle' phát triển thêm nghĩa 'giải quyết' một vấn đề, tranh chấp. Khi kết hợp với danh từ 'differences' (những bất đồng, khác biệt), 'settle differences' mang ý nghĩa 'giải quyết những bất đồng' bằng cách đưa mọi thứ trở lại trạng thái ổn định, hòa thuận, giống như việc ngồi xuống để đối thoại và tìm ra điểm chung.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh đàm phán, hòa giải hoặc giải quyết xung đột. Nó mang ý nghĩa tích cực, hướng đến việc tìm ra một giải pháp thỏa đáng cho cả hai bên. Khác với 'ignore differences' (bỏ qua bất đồng) hoặc 'aggravate differences' (làm trầm trọng thêm bất đồng), 'settle differences' tập trung vào việc giải quyết vấn đề một cách xây dựng.

Prepositions

with between

'Settle differences with someone' có nghĩa là giải quyết bất đồng với một người cụ thể. 'Settle differences between parties' có nghĩa là giải quyết bất đồng giữa các bên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + settle differences
  • amicably amicably settle differences
    (giải quyết những bất đồng một cách hòa nhã)
  • peacefully peacefully settle differences
    (giải quyết những bất đồng một cách hòa bình)
  • quickly quickly settle differences
    (nhanh chóng giải quyết những bất đồng)
  • diplomatically diplomatically settle differences
    (giải quyết những bất đồng một cách ngoại giao)
Verb (preceding) + settle differences
  • try to try to settle differences
    (cố gắng giải quyết những bất đồng)
  • agree to agree to settle differences
    (đồng ý giải quyết những bất đồng)
  • seek to seek to settle differences
    (tìm cách giải quyết những bất đồng)
Prepositional Phrase (following) + settle differences
  • through negotiation settle differences through negotiation
    (giải quyết những bất đồng thông qua đàm phán)
  • by compromise settle differences by compromise
    (giải quyết những bất đồng bằng sự thỏa hiệp)

Idioms

  • settle their differences (with someone)

    giải quyết những bất đồng của họ (với ai đó)

    "The two countries managed to settle their differences after several rounds of talks."

    (Hai quốc gia đã giải quyết được những bất đồng của họ sau vài vòng đàm phán.)

  • settle differences once and for all

    giải quyết dứt điểm, giải quyết một lần và mãi mãi những bất đồng

    "They hoped the new agreement would settle their differences once and for all."

    (Họ hy vọng thỏa thuận mới sẽ giải quyết dứt điểm những bất đồng của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

settle differences

Verb Phrase
Lật mặt

Giải quyết bất đồng hoặc tranh chấp.

"The two companies managed to settle their differences after a long negotiation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Settle your differences peacefully.
Hãy giải quyết những khác biệt của bạn một cách hòa bình.
Phủ định
Don't settle differences with violence.
Đừng giải quyết những khác biệt bằng bạo lực.
Nghi vấn
Please settle your differences before it's too late.
Làm ơn hãy giải quyết những khác biệt của bạn trước khi quá muộn.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They settled their differences peacefully after a long discussion.
Họ đã giải quyết những bất đồng của họ một cách hòa bình sau một cuộc thảo luận dài.
Phủ định
They didn't settle their differences, which led to a lasting conflict.
Họ đã không giải quyết được những bất đồng của mình, điều này dẫn đến một cuộc xung đột kéo dài.
Nghi vấn
How did they settle their differences after the argument?
Họ đã giải quyết những bất đồng của mình như thế nào sau cuộc tranh cãi?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have finally settled their differences after years of conflict.
Cuối cùng họ đã giải quyết được những bất đồng sau nhiều năm xung đột.
Phủ định
She has not settled her differences with her neighbor yet.
Cô ấy vẫn chưa giải quyết xong những bất đồng với người hàng xóm của mình.
Nghi vấn
Have you settled your differences with your brother?
Bạn đã giải quyết những bất đồng với anh trai của bạn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "settle differences".

Vai trò của đàm phán và hòa giải

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh, chính trị hoặc pháp lý, việc 'giải quyết những bất đồng' thường nhấn mạnh vai trò của đàm phán (negotiation) và hòa giải (mediation). Đây là những phương pháp được coi trọng để tìm ra giải pháp chung, tránh đối đầu trực tiếp, giảm thiểu xung đột và duy trì các mối quan hệ lâu dài.

Giá trị của sự thỏa hiệp

Khái niệm 'settle differences' cũng gắn liền mật thiết với giá trị của sự thỏa hiệp (compromise). Thỏa hiệp nghĩa là mỗi bên sẵn lòng từ bỏ một phần yêu cầu hoặc lập trường ban đầu của mình để đạt được một thỏa thuận chung. Điều này giúp đảm bảo cả hai bên đều cảm thấy được lắng nghe và có được một lợi ích nào đó, dù có thể không hoàn toàn như mong muốn ban đầu, tạo nên một kết quả bền vững hơn.