(Top Banner Ad)
manage accounts
B2
Động từ + Danh từ B2 Kinh tế, Tài chính, Kế toán

manage accounts

UK: /ˈmænɪdʒ əˈkaʊnts/ • US: /ˈmænɪdʒ əˈkaʊnts/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý tài khoản điều hành tài khoản chăm sóc tài khoản
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be responsible for controlling or administering financial accounts.

Vietnamese Meaning

Chịu trách nhiệm kiểm soát hoặc quản lý các tài khoản tài chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is responsible for managing the company's accounts."

    "Cô ấy chịu trách nhiệm quản lý các tài khoản của công ty."

  • "Our accounting department manages all of the client accounts."

    "Bộ phận kế toán của chúng tôi quản lý tất cả các tài khoản của khách hàng."

  • "He manages the company's accounts payable and accounts receivable."

    "Anh ấy quản lý các khoản phải trả và phải thu của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb manage quản lý, điều hành
Noun manager người quản lý
Noun management sự quản lý, ban quản lý
Noun account tài khoản, sự tính toán
Noun accountant kế toán viên
Adjective accountable có trách nhiệm giải trình

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Kế toán

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manus
Italian
maneggiare
French
ménager
English
manage
English
account

Nguồn gốc của 'Manage'

Từ 'manage' bắt nguồn từ tiếng Latin 'manus', có nghĩa là 'bàn tay'. Qua tiếng Ý 'maneggiare' (xử lý, điều khiển) và tiếng Pháp 'ménager' (quản lý, sắp xếp), nó tiến hóa thành 'manage' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa điều khiển hoặc quản lý một cái gì đó. Vì vậy, 'manage accounts' có nghĩa là 'quản lý tài khoản'.

Nguồn gốc của 'Account'

Từ 'account' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'acont', có nghĩa là 'tính toán'. Sau đó, nó được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ một bản ghi chép về các giao dịch tài chính. 'Account' trong 'manage accounts' có nghĩa là một bản ghi chi tiết về các giao dịch tài chính, thường được sử dụng trong kinh doanh và tài chính cá nhân.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh kinh doanh, tài chính hoặc kế toán. Nó bao gồm việc theo dõi, ghi chép, và đảm bảo tính chính xác của các giao dịch tài chính. Động từ 'manage' ở đây nhấn mạnh vai trò chủ động trong việc giám sát và điều hành các tài khoản.

Prepositions

with for

Sử dụng 'manage accounts with' khi muốn nói về công cụ, phần mềm, hoặc phương pháp được sử dụng để quản lý tài khoản (ví dụ: 'manage accounts with accounting software'). Sử dụng 'manage accounts for' khi muốn chỉ đối tượng được quản lý tài khoản (ví dụ: 'manage accounts for clients').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + manage accounts
  • carefully manage accounts
    (quản lý tài khoản một cách cẩn thận)
  • effectively manage accounts
    (quản lý tài khoản một cách hiệu quả)
  • poorly manage accounts
    (quản lý tài khoản một cách kém hiệu quả)
  • digitally manage accounts
    (quản lý tài khoản bằng công nghệ số)
Verb + manage accounts
  • need to manage accounts
    (cần phải quản lý tài khoản)
  • learn to manage accounts
    (học cách quản lý tài khoản)
  • help manage accounts
    (giúp quản lý tài khoản)
  • begin to manage accounts
    (bắt đầu quản lý tài khoản)

Idioms

  • Cooking the books (related to managing accounts dishonestly)

    Gian lận sổ sách kế toán

    "The company was cooking the books to hide their losses."

    (Công ty đã gian lận sổ sách kế toán để che giấu các khoản lỗ.)

  • Keep a close account (of)

    Theo dõi sát sao

    "You should keep a close account of your spending."

    (Bạn nên theo dõi sát sao chi tiêu của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

manage accounts

Động từ + Danh từ
Lật mặt

Chịu trách nhiệm kiểm soát hoặc quản lý các tài khoản tài chính.

"She is responsible for managing the company's accounts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to manage the accounts for the new client.
Cô ấy sẽ quản lý các tài khoản cho khách hàng mới.
Phủ định
They are not going to manage all the accounts themselves.
Họ sẽ không tự mình quản lý tất cả các tài khoản.
Nghi vấn
Are you going to manage the company's accounts after the training?
Bạn sẽ quản lý tài khoản của công ty sau khóa đào tạo chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manage accounts".

Tầm quan trọng của quản lý tài chính cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc quản lý tài chính cá nhân được coi là một kỹ năng quan trọng. Người ta được khuyến khích học cách lập ngân sách, tiết kiệm và đầu tư từ khi còn trẻ. Điều này được xem là chìa khóa để đạt được sự độc lập tài chính và ổn định trong tương lai.

Quản lý tài khoản số

Với sự phát triển của công nghệ, việc quản lý tài khoản trực tuyến ngày càng trở nên phổ biến. Ngân hàng trực tuyến, ứng dụng theo dõi chi tiêu và các công cụ lập ngân sách giúp mọi người dễ dàng theo dõi và kiểm soát tài chính của mình hơn. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải chú ý đến bảo mật để tránh bị lừa đảo hoặc đánh cắp thông tin.