(Top Banner Ad)
handle accounts
B1
Động từ B1 Kinh tế, Tài chính, Kế toán

handle accounts

UK: /ˈhændl əˈkaʊnts/ • US: /ˈhændəl əˈkaʊnts/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý tài khoản xử lý tài khoản đảm trách tài khoản phụ trách tài khoản
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To manage or be responsible for accounts, typically in a business or financial context.

Vietnamese Meaning

Quản lý hoặc chịu trách nhiệm về các tài khoản, thường trong bối cảnh kinh doanh hoặc tài chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She handles the accounts for several small businesses."

    "Cô ấy quản lý các tài khoản cho một vài doanh nghiệp nhỏ."

  • "Our accounting department handles all of our company's accounts."

    "Bộ phận kế toán của chúng tôi quản lý tất cả các tài khoản của công ty."

  • "He is responsible for handling key accounts."

    "Anh ấy chịu trách nhiệm quản lý các tài khoản quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb handle xử lý, điều khiển, giải quyết
Noun handler người xử lý, người điều khiển (thường là người hoặc vật)
Noun account tài khoản, bản kê khai, báo cáo
Verb account giải thích, coi là, chịu trách nhiệm
Noun accountant kế toán viên
Noun accounting ngành kế toán, công việc kế toán
Adjective accountable chịu trách nhiệm, phải giải trình
Noun accountability trách nhiệm giải trình

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Kế toán

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
handlian
Proto-Germanic
*handlōną
Old French
acont
Vulgar Latin
*computare

Nguồn gốc 'handle accounts'

Cụm từ 'handle accounts' (xử lý tài khoản) là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Handle' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'handlian', có nghĩa là chạm, cảm nhận, quản lý bằng tay, gợi lên hình ảnh kiểm soát và điều khiển. 'Accounts' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'acont' (tính toán, bảng kê), bắt nguồn từ tiếng Latin 'computare' (đếm, tính toán). Khi ghép lại, 'handle accounts' gợi tả hành động quản lý, ghi chép và kiểm soát các số liệu tài chính hoặc hồ sơ một cách có hệ thống, như thể đang sắp xếp các cuốn sổ cái bằng tay.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả công việc của một kế toán viên, nhân viên tài chính hoặc bất kỳ ai chịu trách nhiệm về việc duy trì và quản lý hồ sơ tài chính. 'Handle' ở đây mang nghĩa 'quản lý', 'xử lý', 'giải quyết'. Nó nhấn mạnh đến khía cạnh thực hiện, thao tác với các tài khoản chứ không chỉ đơn thuần là giám sát.

Prepositions

with

Có thể dùng 'handle accounts with care' (xử lý tài khoản cẩn thận) để nhấn mạnh phương pháp làm việc. Tuy nhiên, giới từ không phải lúc nào cũng bắt buộc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + handle accounts
  • manage manage to handle accounts
    (xoay sở để xử lý các tài khoản)
  • oversee oversee handling accounts
    (giám sát việc xử lý các tài khoản)
  • learn learn to handle accounts
    (học cách xử lý các tài khoản)
Adjective + handle accounts
  • client handle client accounts
    (xử lý các tài khoản khách hàng)
  • major handle major accounts
    (xử lý các tài khoản lớn/quan trọng)
  • financial handle financial accounts
    (xử lý các tài khoản tài chính)

Idioms

  • handle the books

    quản lý sổ sách kế toán, xử lý các giao dịch tài chính (đồng nghĩa với handle accounts)

    "She's been handling the books for the company for over ten years."

    (Cô ấy đã quản lý sổ sách kế toán cho công ty hơn mười năm rồi.)

  • keep the accounts

    ghi chép và duy trì các sổ sách kế toán, quản lý tài khoản (đồng nghĩa với handle accounts)

    "It's essential to keep the accounts accurate for tax purposes."

    (Việc giữ cho các tài khoản chính xác là rất cần thiết cho mục đích thuế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

handle accounts

Động từ
Lật mặt

Quản lý hoặc chịu trách nhiệm về các tài khoản, thường trong bối cảnh kinh doanh hoặc tài chính.

"She handles the accounts for several small businesses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "handle accounts".

Sự tin cậy và Trách nhiệm

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc 'handle accounts' (xử lý tài khoản) đòi hỏi một mức độ tin cậy và trách nhiệm cao. Người được giao phó công việc này phải có sự chính trực và tỉ mỉ, vì họ quản lý các thông tin tài chính nhạy cảm và quyết định liên quan đến tiền bạc, tài sản của cá nhân hoặc tổ chức. Sự minh bạch tài chính là yếu tố cốt lõi trong hoạt động kinh doanh và pháp luật.

Vai trò của Kế toán viên Chuyên nghiệp

Sau các vụ bê bối tài chính lớn trong lịch sử phương Tây, vai trò của kế toán viên chuyên nghiệp (như CPA – Certified Public Accountant ở Mỹ, hoặc Chartered Accountant ở Anh) đã trở nên cực kỳ quan trọng và được quy định chặt chẽ. Họ là những chuyên gia được đào tạo để 'handle accounts' một cách chuẩn xác, tuân thủ các quy tắc pháp lý và đạo đức nghề nghiệp, đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong báo cáo tài chính.