handle accounts
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To manage or be responsible for accounts, typically in a business or financial context.
Vietnamese Meaning
Quản lý hoặc chịu trách nhiệm về các tài khoản, thường trong bối cảnh kinh doanh hoặc tài chính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She handles the accounts for several small businesses."
"Cô ấy quản lý các tài khoản cho một vài doanh nghiệp nhỏ."
-
"Our accounting department handles all of our company's accounts."
"Bộ phận kế toán của chúng tôi quản lý tất cả các tài khoản của công ty."
-
"He is responsible for handling key accounts."
"Anh ấy chịu trách nhiệm quản lý các tài khoản quan trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | handle | xử lý, điều khiển, giải quyết |
| Noun | handler | người xử lý, người điều khiển (thường là người hoặc vật) |
| Noun | account | tài khoản, bản kê khai, báo cáo |
| Verb | account | giải thích, coi là, chịu trách nhiệm |
| Noun | accountant | kế toán viên |
| Noun | accounting | ngành kế toán, công việc kế toán |
| Adjective | accountable | chịu trách nhiệm, phải giải trình |
| Noun | accountability | trách nhiệm giải trình |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả công việc của một kế toán viên, nhân viên tài chính hoặc bất kỳ ai chịu trách nhiệm về việc duy trì và quản lý hồ sơ tài chính. 'Handle' ở đây mang nghĩa 'quản lý', 'xử lý', 'giải quyết'. Nó nhấn mạnh đến khía cạnh thực hiện, thao tác với các tài khoản chứ không chỉ đơn thuần là giám sát.
Prepositions
Có thể dùng 'handle accounts with care' (xử lý tài khoản cẩn thận) để nhấn mạnh phương pháp làm việc. Tuy nhiên, giới từ không phải lúc nào cũng bắt buộc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
manage manage to handle accounts (xoay sở để xử lý các tài khoản)
-
oversee oversee handling accounts (giám sát việc xử lý các tài khoản)
-
learn learn to handle accounts (học cách xử lý các tài khoản)
-
client handle client accounts (xử lý các tài khoản khách hàng)
-
major handle major accounts (xử lý các tài khoản lớn/quan trọng)
-
financial handle financial accounts (xử lý các tài khoản tài chính)
Idioms
-
handle the books
quản lý sổ sách kế toán, xử lý các giao dịch tài chính (đồng nghĩa với handle accounts)
"She's been handling the books for the company for over ten years."
(Cô ấy đã quản lý sổ sách kế toán cho công ty hơn mười năm rồi.)
-
keep the accounts
ghi chép và duy trì các sổ sách kế toán, quản lý tài khoản (đồng nghĩa với handle accounts)
"It's essential to keep the accounts accurate for tax purposes."
(Việc giữ cho các tài khoản chính xác là rất cần thiết cho mục đích thuế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
handle accounts
Động từQuản lý hoặc chịu trách nhiệm về các tài khoản, thường trong bối cảnh kinh doanh hoặc tài chính.
"She handles the accounts for several small businesses."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "handle accounts".
