(Top Banner Ad)
manage ineffectively
B2
Cụm động từ (Verb phrase) B2 Quản lý, Kinh doanh

manage ineffectively

UK: /ˈmænɪdʒ ˌɪnɪˈfɛktɪvli/ • US: /ˈmænɪdʒ ˌɪnɪˈfɛktɪvli/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý không hiệu quả điều hành kém quản lý một cách tồi tệ quản lý yếu kém
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To handle or control something in a way that does not produce the desired or intended result; to administer poorly or unsuccessfully.

Vietnamese Meaning

Quản lý hoặc kiểm soát một thứ gì đó theo cách không tạo ra kết quả mong muốn hoặc dự định; quản lý kém hoặc không thành công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project failed because the team was managed ineffectively."

    "Dự án thất bại vì nhóm đã được quản lý một cách không hiệu quả."

  • "The company was managed ineffectively, leading to significant losses."

    "Công ty đã bị quản lý một cách không hiệu quả, dẫn đến những tổn thất đáng kể."

  • "He managed his time ineffectively, and as a result, he missed the deadline."

    "Anh ấy đã quản lý thời gian của mình không hiệu quả, và kết quả là, anh ấy đã lỡ thời hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb manage quản lý, điều hành
Noun manager người quản lý
Adjective ineffective không hiệu quả
Adverb effectively một cách hiệu quả
Noun ineffectiveness sự thiếu hiệu quả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh doanh

Quản lý kém hiệu quả: Một câu chuyện ngắn

Cụm từ "manage ineffectively" (quản lý kém hiệu quả) không có một lịch sử phát triển phức tạp như nhiều từ khác. Nó đơn giản là sự kết hợp của động từ "manage" (quản lý) và trạng từ "ineffectively" (một cách kém hiệu quả). Hiểu rõ nghĩa của từng thành phần giúp chúng ta hiểu rõ ý nghĩa của cả cụm từ.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự thiếu hiệu quả trong quá trình quản lý. Nó có thể liên quan đến việc thiếu kỹ năng, lập kế hoạch kém, hoặc không có khả năng đưa ra quyết định đúng đắn. Thường dùng để phê bình hoặc đánh giá tiêu cực về khả năng quản lý của ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + manage ineffectively
  • Chronically chronically manage ineffectively
    (quản lý kém hiệu quả một cách mãn tính)
  • Consistently consistently manage ineffectively
    (liên tục quản lý kém hiệu quả)
  • Deliberately deliberately manage ineffectively
    (cố tình quản lý kém hiệu quả)
Verb + manage ineffectively
  • Seem to seem to manage ineffectively
    (có vẻ như quản lý kém hiệu quả)
  • Tend to tend to manage ineffectively
    (có xu hướng quản lý kém hiệu quả)
  • Begin to begin to manage ineffectively
    (bắt đầu quản lý kém hiệu quả)

Idioms

  • Run something into the ground

    Phá hỏng cái gì đó (thường do quản lý kém)

    "The company was doing well, but the new CEO ran it into the ground by managing ineffectively."

    (Công ty đang làm ăn tốt, nhưng CEO mới đã phá hỏng nó do quản lý kém hiệu quả.)

  • Drive something into the ground

    Phá hỏng, làm cho cái gì đó thất bại (thường do quản lý kém hoặc lạm dụng)

    "They drove the project into the ground by managing it ineffectively and ignoring the team's concerns."

    (Họ đã làm cho dự án thất bại vì quản lý kém hiệu quả và bỏ qua những lo ngại của nhóm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

manage ineffectively

Cụm động từ (Verb phrase)
Lật mặt

Quản lý hoặc kiểm soát một thứ gì đó theo cách không tạo ra kết quả mong muốn hoặc dự định; quản lý kém hoặc không thành công.

"The project failed because the team was managed ineffectively."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manage ineffectively".

Văn hóa trách nhiệm

Trong văn hóa phương Tây, trách nhiệm giải trình là rất quan trọng. Khi một dự án hoặc tổ chức hoạt động kém hiệu quả, việc xác định ai chịu trách nhiệm và tại sao họ quản lý kém hiệu quả là rất quan trọng để cải thiện trong tương lai. Điều này thường dẫn đến việc xem xét lại các quy trình và chính sách quản lý.