wisely managing finances
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cách khôn ngoan; với sự phán đoán tốt hoặc cẩn trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She invested her money wisely."
"Cô ấy đã đầu tư tiền của mình một cách khôn ngoan."
-
"Wisely managing finances can lead to financial security."
"Quản lý tài chính một cách khôn ngoan có thể dẫn đến sự an toàn tài chính."
-
"She is known for wisely managing finances, even in difficult times."
"Cô ấy được biết đến với việc quản lý tài chính một cách khôn ngoan, ngay cả trong những thời điểm khó khăn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | wisdom | sự khôn ngoan |
| Adjective | unwise | không khôn ngoan, dại dột |
| Noun | manager | người quản lý |
| Noun | management | sự quản lý, ban quản lý |
| Adjective | manageable | có thể quản lý được |
| Verb | mismanage | quản lý sai, quản lý tồi |
| Adjective | financial | thuộc về tài chính |
| Noun | financier | chuyên gia tài chính, nhà tài trợ |
| Verb | self-finance | tự tài trợ, tự cấp vốn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Wisely' nhấn mạnh việc đưa ra các quyết định sáng suốt và có lợi trong dài hạn. Nó thường được sử dụng để chỉ hành động có suy nghĩ và cân nhắc kỹ lưỡng. Khác với 'smartly' có thể chỉ sự thông minh nhanh nhạy, 'wisely' thiên về kinh nghiệm và sự hiểu biết sâu sắc.
'Manage' trong ngữ cảnh 'managing finances' có nghĩa là kiểm soát, tổ chức và phân bổ tiền bạc một cách hiệu quả. Nó bao gồm lập kế hoạch, ngân sách, đầu tư và chi tiêu. Khác với 'control' (kiểm soát) có thể mang ý nghĩa hạn chế, 'manage' nhấn mạnh việc sử dụng nguồn lực một cách tốt nhất.
'Finances' là số nhiều, thường ám chỉ tình hình tài chính nói chung của một cá nhân, công ty hoặc tổ chức. Bao gồm tất cả các khía cạnh liên quan đến tiền bạc, tài sản, nợ nần và nguồn thu nhập.
Collocations (Từ đi kèm)
-
learn to learn to wisely managing finances (học cách quản lý tài chính khôn ngoan)
-
focus on focus on wisely managing finances (tập trung vào việc quản lý tài chính khôn ngoan)
-
excel at excel at wisely managing finances (giỏi (xuất sắc) trong việc quản lý tài chính khôn ngoan)
-
the importance of the importance of wisely managing finances (tầm quan trọng của việc quản lý tài chính khôn ngoan)
-
the art of the art of wisely managing finances (nghệ thuật quản lý tài chính khôn ngoan)
-
a strategy for a strategy for wisely managing finances (một chiến lược để quản lý tài chính khôn ngoan)
-
essential essential for wisely managing finances (thiết yếu cho việc quản lý tài chính khôn ngoan)
-
crucial crucial in wisely managing finances (quan trọng trong việc quản lý tài chính khôn ngoan)
-
expert expert at wisely managing finances (có chuyên môn/giỏi trong việc quản lý tài chính khôn ngoan)
Idioms
-
the art of wisely managing finances
nghệ thuật quản lý tài chính khôn ngoan (một kỹ năng hoặc phương pháp tinh tế)
"Learning the art of wisely managing finances is crucial for long-term prosperity."
(Học được nghệ thuật quản lý tài chính khôn ngoan là điều then chốt cho sự thịnh vượng lâu dài.)
-
have a knack for wisely managing finances
có năng khiếu/tài năng bẩm sinh trong việc quản lý tài chính khôn ngoan
"She has a remarkable knack for wisely managing finances, always making sound investments."
(Cô ấy có một năng khiếu đáng kinh ngạc trong việc quản lý tài chính khôn ngoan, luôn thực hiện những khoản đầu tư hợp lý.)
-
the importance of wisely managing finances
tầm quan trọng của việc quản lý tài chính khôn ngoan
"The seminar highlighted the importance of wisely managing finances from a young age."
(Hội thảo đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý tài chính khôn ngoan từ khi còn trẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wisely managing finances
AdverbMột cách khôn ngoan; với sự phán đoán tốt hoặc cẩn trọng.
"She invested her money wisely."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wisely managing finances".
