(Top Banner Ad)
manipulative leader
C1
Tính từ (Adjective) C1 Quản trị kinh doanh, Chính trị học, Tâm lý học

manipulative leader

UK: /məˈnɪpjʊlətɪv ˈliːdə/ • US: /məˈnɪpjələtɪv ˈliːdər/

Nghĩa tiếng Việt

lãnh đạo thao túng người lãnh đạo xảo quyệt lãnh đạo thủ đoạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Using or characterized by manipulation.

Vietnamese Meaning

Sử dụng hoặc có đặc điểm của sự thao túng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A manipulative leader often uses guilt or fear to control their team."

    "Một nhà lãnh đạo thao túng thường sử dụng cảm giác tội lỗi hoặc nỗi sợ hãi để kiểm soát đội nhóm của họ."

  • "His manipulative leadership style created a climate of fear and distrust."

    "Phong cách lãnh đạo thao túng của anh ấy đã tạo ra một bầu không khí sợ hãi và thiếu tin tưởng."

  • "The board of directors finally ousted the manipulative leader after years of declining profits."

    "Hội đồng quản trị cuối cùng đã phế truất nhà lãnh đạo thao túng sau nhiều năm lợi nhuận sụt giảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb manipulate Thao túng, điều khiển (người khác hoặc tình huống) một cách khéo léo nhưng thường không trung thực.
Noun manipulation Sự thao túng, sự điều khiển.
Adverb manipulatively Một cách thao túng, một cách lôi kéo.
Verb lead Dẫn dắt, lãnh đạo; chỉ huy.
Noun leadership Sự lãnh đạo, khả năng lãnh đạo; tập thể lãnh đạo.
Adjective leading Dẫn đầu, chủ chốt, quan trọng nhất.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản trị kinh doanh, Chính trị học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manus
Latin
manipulus
English (19th C)
manipulate
English
manipulative
Old English
lædan
English
leader

Gốc từ của 'manipulative leader'

Từ 'manipulative' bắt nguồn từ tiếng Latin 'manus' (nghĩa là 'tay'). Ban đầu, 'manipulate' có nghĩa là 'thao tác bằng tay'. Dần dần, nghĩa của nó chuyển hóa thành 'điều khiển hoặc tác động đến người khác một cách khéo léo, thường là không trung thực và vì lợi ích cá nhân'. Còn 'leader' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'lædan', nghĩa là 'dẫn dắt'. Khi kết hợp, 'manipulative leader' mô tả một người lãnh đạo có khả năng điều khiển, giật dây người khác.

Usage Note

Tính từ 'manipulative' mô tả một người có xu hướng kiểm soát hoặc gây ảnh hưởng đến người khác một cách khéo léo, thường là vì lợi ích cá nhân. Nó mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự lừa dối hoặc thiếu trung thực. Khác với 'persuasive' (có sức thuyết phục), 'manipulative' nhấn mạnh việc sử dụng các chiến thuật không minh bạch và có thể gây hại.
Cụm từ 'manipulative leader' ám chỉ một người lãnh đạo sử dụng các chiến thuật tinh vi để kiểm soát và ảnh hưởng đến người khác vì lợi ích cá nhân. Khác với 'effective leader' (nhà lãnh đạo hiệu quả) người truyền cảm hứng và hướng dẫn một cách minh bạch, 'manipulative leader' tạo ra môi trường làm việc độc hại, thiếu tin tưởng và có thể gây ra căng thẳng, bất mãn cho nhân viên. Thường đi kèm với các tính từ như 'ruthless' (tàn nhẫn), 'calculating' (toan tính).

Prepositions

of towards

'Manipulative of' thường được sử dụng để mô tả ai đó thao túng một tình huống hoặc một người cụ thể. Ví dụ: 'He is manipulative of his employees.'
'Manipulative towards' cũng tương tự, nhưng có thể ám chỉ mục tiêu cụ thể của sự thao túng. Ví dụ: 'He is manipulative towards his boss.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + manipulative leader
  • cunning a cunning manipulative leader
    (một nhà lãnh đạo thao túng xảo quyệt)
  • charismatic a charismatic manipulative leader
    (một nhà lãnh đạo có sức lôi cuốn nhưng thao túng)
  • dangerous a dangerous manipulative leader
    (một nhà lãnh đạo nguy hiểm và chuyên thao túng)
Verb + manipulative leader
  • expose expose a manipulative leader
    (vạch trần một nhà lãnh đạo thao túng)
  • challenge challenge a manipulative leader
    (thách thức một nhà lãnh đạo thao túng)
  • resist resist a manipulative leader
    (chống lại một nhà lãnh đạo thao túng)
Noun + manipulative leader
  • the tactics of the tactics of a manipulative leader
    (các chiến thuật của một nhà lãnh đạo thao túng)
  • the rise of the rise of a manipulative leader
    (sự trỗi dậy của một nhà lãnh đạo thao túng)

Idioms

  • pull the strings

    Điều khiển mọi việc từ phía sau, giật dây (như người điều khiển con rối).

    "Behind the scenes, the manipulative leader always pulls the strings, making others believe they are making their own decisions."

    (Đằng sau hậu trường, nhà lãnh đạo thao túng luôn giật dây, khiến người khác tin rằng họ đang tự đưa ra quyết định của mình.)

  • an iron fist in a velvet glove

    Sức mạnh cứng rắn được che đậy bởi vẻ ngoài mềm mỏng, tử tế (kiểu ngoài mềm trong rắn).

    "The manipulative leader ruled with an iron fist in a velvet glove, appearing benevolent while maintaining absolute control."

    (Nhà lãnh đạo thao túng cai trị với một bàn tay sắt bọc nhung, tỏ ra nhân từ trong khi vẫn duy trì quyền kiểm soát tuyệt đối.)

  • a wolf in sheep's clothing

    Kẻ giả nhân giả nghĩa, kẻ có ý đồ xấu xa nhưng che đậy bằng vẻ ngoài hiền lành, vô hại.

    "Many followers realized too late that their charismatic guru was a manipulative leader, a wolf in sheep's clothing."

    (Nhiều người theo dõi nhận ra quá muộn rằng vị thủ lĩnh có sức lôi cuốn của họ là một nhà lãnh đạo thao túng, một con sói đội lốt cừu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

manipulative leader

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Sử dụng hoặc có đặc điểm của sự thao túng.

"A manipulative leader often uses guilt or fear to control their team."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manipulative leader".

Chủ nghĩa Machiavelli và Lãnh đạo

Khái niệm 'lãnh đạo thao túng' thường được liên hệ với chủ nghĩa Machiavelli, một triết lý chính trị được đề xuất bởi Niccolò Machiavelli trong tác phẩm 'Quân Vương' (The Prince). Triết lý này cho rằng các nhà lãnh đạo nên sử dụng mọi phương tiện, kể cả lừa dối và thao túng, để duy trì quyền lực và sự ổn định, bất kể đạo đức cá nhân. Điều này phản ánh một khía cạnh đen tối của quyền lực và lãnh đạo.

Sức hút cá nhân (Charisma) và Thao túng

Các nhà lãnh đạo thao túng thường rất giỏi trong việc sử dụng sức hút cá nhân (charisma) của mình để thu hút và kiểm soát người khác. Họ có thể xuất hiện rất tự tin, lôi cuốn và đáng tin cậy, khiến những người theo dõi khó nhận ra ý đồ thật sự hoặc bị lôi kéo vào các quyết định không có lợi cho bản thân. Đây là một điểm chung trong nhiều câu chuyện về những nhà lãnh đạo độc tài hay thủ lĩnh giáo phái.