(Top Banner Ad)
manual machine
B1
Tính từ (adjective) B1 Công nghiệp, Kỹ thuật

manual machine

UK: /ˈmænjuəl/ • US: /ˈmænjuəl/

Nghĩa tiếng Việt

máy thủ công máy vận hành bằng tay
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Operated by hand or by human physical effort rather than automatically or electronically.

Vietnamese Meaning

Được vận hành bằng tay hoặc bằng nỗ lực thể chất của con người thay vì tự động hoặc điện tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is a manual machine, so you have to crank the handle yourself."

    "Đây là một chiếc máy thủ công, vì vậy bạn phải tự mình quay tay cầm."

  • "The factory still uses some manual machines for certain tasks."

    "Nhà máy vẫn sử dụng một số máy thủ công cho một số công việc nhất định."

  • "Operating this manual machine requires a lot of physical strength."

    "Vận hành chiếc máy thủ công này đòi hỏi rất nhiều sức lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun manual Sách hướng dẫn, cẩm nang
Adverb manually Một cách thủ công, bằng tay
Verb manipulate Điều khiển, thao tác (bằng tay hoặc khéo léo)
Noun machinery Hệ thống máy móc, thiết bị máy
Noun machinist Thợ máy, người vận hành máy

Synonyms

hand-operated (vận hành bằng tay)non-automatic (không tự động)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghiệp, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manus
Latin
manualis
Old French
manuel
English
manual

Nguồn gốc của 'manual'

Từ 'manual' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'manus', nghĩa là 'tay'. Sau đó, nó phát triển thành 'manualis' (liên quan đến tay) và qua tiếng Pháp cổ 'manuel' trước khi trở thành một phần của tiếng Anh. Điều này nhấn mạnh bản chất được vận hành hoặc thực hiện bằng tay.

Nguồn gốc của 'machine'

Từ 'machine' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'mēkhanē', có nghĩa là 'thiết bị, phương tiện' hoặc 'mưu kế'. Nó đã chuyển sang tiếng Latin thành 'machina' (động cơ, cỗ máy quân sự) và qua tiếng Pháp cổ trước khi trở thành 'machine' trong tiếng Anh hiện đại, chỉ một thiết bị thực hiện công việc nhất định.

Sự kết hợp 'manual machine'

Khi hai từ này kết hợp lại thành 'manual machine', chúng tạo ra một cụm từ mô tả rõ ràng một loại máy móc vận hành bằng sức người hoặc thao tác bằng tay, trái ngược với máy móc tự động hoặc chạy bằng điện hoàn toàn. Nó gợi lên hình ảnh về sự tương tác trực tiếp giữa người và thiết bị, thường đòi hỏi kỹ năng và sự khéo léo.

Usage Note

Chỉ ra rằng máy móc hoạt động bằng sức người, không có sự can thiệp của tự động hóa. Khác với 'automatic' (tự động) hay 'computerized' (được vi tính hóa).
Trong trường hợp này, 'manual' là danh từ, nghĩa là sách hướng dẫn sử dụng (ví dụ: user manual). Tuy nhiên, nó không trực tiếp liên quan đến cụm từ 'manual machine'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + manual machine
  • operate operate a manual machine
    (Vận hành một chiếc máy thủ công)
  • use use a manual machine
    (Sử dụng một chiếc máy thủ công)
  • repair repair a manual machine
    (Sửa chữa một chiếc máy thủ công)
  • control control a manual machine
    (Kiểm soát/Điều khiển một chiếc máy thủ công)
Adjectives + manual machine
  • simple simple manual machine
    (Máy thủ công đơn giản)
  • complex complex manual machine
    (Máy thủ công phức tạp)
  • heavy-duty heavy-duty manual machine
    (Máy thủ công chịu tải nặng)
  • precision precision manual machine
    (Máy thủ công chính xác)
Phrases with manual machine
  • a manual machine for a manual machine for grinding coffee
    (Một chiếc máy thủ công để xay cà phê)
  • learn to use learn to use a manual machine
    (Học cách sử dụng một chiếc máy thủ công)

Idioms

  • the human touch of a manual machine

    Sự khéo léo/tinh tế của bàn tay con người khi vận hành máy thủ công (nhấn mạnh kỹ năng và sự tham gia trực tiếp của con người)

    "Despite modern automation, many prefer the human touch of a manual machine for crafting unique items."

    (Mặc dù tự động hóa hiện đại, nhiều người vẫn thích sự khéo léo của bàn tay con người khi vận hành máy thủ công để chế tác những món đồ độc đáo.)

  • relying on a manual machine

    Dựa vào/phụ thuộc vào một chiếc máy thủ công (thường trong bối cảnh cụ thể hoặc khi không có lựa chọn tự động)

    "In remote areas, workshops often find themselves relying on a manual machine for most tasks due to power limitations."

    (Ở những vùng xa xôi, các xưởng thường phải dựa vào máy thủ công cho hầu hết các công việc do hạn chế về điện năng.)

  • mastering a manual machine

    Làm chủ/tinh thông một chiếc máy thủ công (đạt được kỹ năng cao trong việc vận hành nó)

    "It takes years of practice to master a manual machine and produce flawless results."

    (Mất nhiều năm luyện tập để làm chủ một chiếc máy thủ công và tạo ra những sản phẩm hoàn hảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

manual machine

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Được vận hành bằng tay hoặc bằng nỗ lực thể chất của con người thay vì tự động hoặc điện tử.

"This is a manual machine, so you have to crank the handle yourself."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manual machine".

Giá trị của Nghề thủ công và Kỹ năng truyền thống

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên thế giới, việc sử dụng máy thủ công thường gắn liền với nghệ thuật thủ công, sự khéo léo và kỹ năng truyền thống. Nó đại diện cho 'bàn tay con người' (the human touch) trong quá trình sản xuất, nơi sự tỉ mỉ và cá nhân hóa được đánh giá cao hơn sản phẩm đại trà. Một món đồ được làm bằng máy thủ công thường mang dấu ấn độc đáo của người thợ, thể hiện sự tâm huyết và kỹ năng riêng.

Vai trò trong phong trào Tự cung tự cấp (DIY) và Bền vững

Trong bối cảnh hiện đại, máy thủ công đóng vai trò quan trọng trong các phong trào tự cung tự cấp (DIY - Do It Yourself) và lối sống bền vững. Thay vì phụ thuộc vào các thiết bị phức tạp, tiêu thụ nhiều năng lượng, nhiều người chọn sử dụng máy thủ công đơn giản để tự làm ra sản phẩm, sửa chữa đồ đạc hoặc thậm chí sản xuất thực phẩm. Điều này không chỉ giúp tiết kiệm mà còn thúc đẩy sự độc lập, kiến thức về vật liệu và quy trình, cũng như ý thức bảo vệ môi trường.