manual machine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Operated by hand or by human physical effort rather than automatically or electronically.
Vietnamese Meaning
Được vận hành bằng tay hoặc bằng nỗ lực thể chất của con người thay vì tự động hoặc điện tử.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is a manual machine, so you have to crank the handle yourself."
"Đây là một chiếc máy thủ công, vì vậy bạn phải tự mình quay tay cầm."
-
"The factory still uses some manual machines for certain tasks."
"Nhà máy vẫn sử dụng một số máy thủ công cho một số công việc nhất định."
-
"Operating this manual machine requires a lot of physical strength."
"Vận hành chiếc máy thủ công này đòi hỏi rất nhiều sức lực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | manual | Sách hướng dẫn, cẩm nang |
| Adverb | manually | Một cách thủ công, bằng tay |
| Verb | manipulate | Điều khiển, thao tác (bằng tay hoặc khéo léo) |
| Noun | machinery | Hệ thống máy móc, thiết bị máy |
| Noun | machinist | Thợ máy, người vận hành máy |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ ra rằng máy móc hoạt động bằng sức người, không có sự can thiệp của tự động hóa. Khác với 'automatic' (tự động) hay 'computerized' (được vi tính hóa).
Trong trường hợp này, 'manual' là danh từ, nghĩa là sách hướng dẫn sử dụng (ví dụ: user manual). Tuy nhiên, nó không trực tiếp liên quan đến cụm từ 'manual machine'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
operate operate a manual machine (Vận hành một chiếc máy thủ công)
-
use use a manual machine (Sử dụng một chiếc máy thủ công)
-
repair repair a manual machine (Sửa chữa một chiếc máy thủ công)
-
control control a manual machine (Kiểm soát/Điều khiển một chiếc máy thủ công)
-
simple simple manual machine (Máy thủ công đơn giản)
-
complex complex manual machine (Máy thủ công phức tạp)
-
heavy-duty heavy-duty manual machine (Máy thủ công chịu tải nặng)
-
precision precision manual machine (Máy thủ công chính xác)
-
a manual machine for a manual machine for grinding coffee (Một chiếc máy thủ công để xay cà phê)
-
learn to use learn to use a manual machine (Học cách sử dụng một chiếc máy thủ công)
Idioms
-
the human touch of a manual machine
Sự khéo léo/tinh tế của bàn tay con người khi vận hành máy thủ công (nhấn mạnh kỹ năng và sự tham gia trực tiếp của con người)
"Despite modern automation, many prefer the human touch of a manual machine for crafting unique items."
(Mặc dù tự động hóa hiện đại, nhiều người vẫn thích sự khéo léo của bàn tay con người khi vận hành máy thủ công để chế tác những món đồ độc đáo.)
-
relying on a manual machine
Dựa vào/phụ thuộc vào một chiếc máy thủ công (thường trong bối cảnh cụ thể hoặc khi không có lựa chọn tự động)
"In remote areas, workshops often find themselves relying on a manual machine for most tasks due to power limitations."
(Ở những vùng xa xôi, các xưởng thường phải dựa vào máy thủ công cho hầu hết các công việc do hạn chế về điện năng.)
-
mastering a manual machine
Làm chủ/tinh thông một chiếc máy thủ công (đạt được kỹ năng cao trong việc vận hành nó)
"It takes years of practice to master a manual machine and produce flawless results."
(Mất nhiều năm luyện tập để làm chủ một chiếc máy thủ công và tạo ra những sản phẩm hoàn hảo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
manual machine
Tính từ (adjective)Được vận hành bằng tay hoặc bằng nỗ lực thể chất của con người thay vì tự động hoặc điện tử.
"This is a manual machine, so you have to crank the handle yourself."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manual machine".
