map reading
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Khả năng hiểu và giải thích bản đồ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Map reading is an essential skill for hikers and travelers."
"Đọc bản đồ là một kỹ năng thiết yếu cho người đi bộ đường dài và du khách."
-
"The course teaches students map reading and land navigation."
"Khóa học dạy sinh viên đọc bản đồ và định hướng trên đất liền."
-
"Good map reading skills are important for anyone exploring the wilderness."
"Kỹ năng đọc bản đồ tốt rất quan trọng cho bất kỳ ai khám phá vùng hoang dã."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ kỹ năng đọc, hiểu các ký hiệu, tỷ lệ, và thông tin địa lý trên bản đồ để định hướng và tìm đường. Thường liên quan đến việc sử dụng bản đồ giấy hoặc bản đồ số để điều hướng trong một khu vực cụ thể.
Prepositions
* **in:** Sử dụng khi nói về việc có kỹ năng hoặc kinh nghiệm trong việc đọc bản đồ (e.g., She is skilled in map reading).
* **for:** Sử dụng khi nói về mục đích của việc đọc bản đồ (e.g., He used map reading for navigation).
* **of:** Sử dụng để chỉ bản chất hoặc đặc điểm của kỹ năng (e.g., Map reading is an essential skill of explorers).
Collocations (Từ đi kèm)
-
improve improve your map reading (cải thiện kỹ năng đọc bản đồ của bạn)
-
teach teach map reading (dạy kỹ năng đọc bản đồ)
-
learn learn map reading (học kỹ năng đọc bản đồ)
-
practice practice map reading (luyện tập kỹ năng đọc bản đồ)
-
master master map reading (thành thạo kỹ năng đọc bản đồ)
-
excellent excellent map reading skills (kỹ năng đọc bản đồ xuất sắc)
-
basic basic map reading (đọc bản đồ cơ bản)
-
advanced advanced map reading (đọc bản đồ nâng cao)
-
good good map reading ability (khả năng đọc bản đồ tốt)
-
course a map reading course (một khóa học đọc bản đồ)
-
skills map reading skills (các kỹ năng đọc bản đồ)
-
expert a map reading expert (một chuyên gia đọc bản đồ)
Idioms
-
brush up on one's map reading
ôn lại, trau dồi lại kỹ năng đọc bản đồ của ai đó
"I need to brush up on my map reading before our hiking trip next month."
(Tôi cần ôn lại kỹ năng đọc bản đồ trước chuyến đi bộ đường dài vào tháng tới.)
-
have a good/poor sense of map reading
có khả năng đọc bản đồ tốt/kém
"She has an excellent sense of map reading, so she's always the navigator."
(Cô ấy có khả năng đọc bản đồ rất tốt, vì vậy cô ấy luôn là người định hướng.)
-
put one's map reading skills to the test
kiểm tra, thử thách kỹ năng đọc bản đồ của ai đó
"The challenging terrain will really put our map reading skills to the test."
(Địa hình hiểm trở sẽ thực sự thử thách kỹ năng đọc bản đồ của chúng tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
map reading
Danh từKhả năng hiểu và giải thích bản đồ.
"Map reading is an essential skill for hikers and travelers."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is good at map reading. |
Anh ấy giỏi đọc bản đồ. |
| Phủ định | They do not like map reading. |
Họ không thích đọc bản đồ. |
| Nghi vấn | Does she practice map reading often? |
Cô ấy có thường xuyên luyện tập đọc bản đồ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "map reading".
