(Top Banner Ad)
map reading
B1
Danh từ B1 Địa lý, Định hướng

map reading

UK: /ˈmæp ˌriːdɪŋ/ • US: /ˈmæp ˌriːdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đọc bản đồ kỹ năng đọc bản đồ khả năng đọc bản đồ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to understand and interpret maps.

Vietnamese Meaning

Khả năng hiểu và giải thích bản đồ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Map reading is an essential skill for hikers and travelers."

    "Đọc bản đồ là một kỹ năng thiết yếu cho người đi bộ đường dài và du khách."

  • "The course teaches students map reading and land navigation."

    "Khóa học dạy sinh viên đọc bản đồ và định hướng trên đất liền."

  • "Good map reading skills are important for anyone exploring the wilderness."

    "Kỹ năng đọc bản đồ tốt rất quan trọng cho bất kỳ ai khám phá vùng hoang dã."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun map bản đồ
Noun reader người đọc (sách, bản đồ...)
Noun mapping sự lập bản đồ, quá trình vẽ bản đồ
Noun cartographer nhà bản đồ học, người vẽ bản đồ
Verb map lập bản đồ, vẽ bản đồ
Verb read đọc
Adjective readable dễ đọc, đọc được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Định hướng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mappa
Old French
mappe
Middle English
map
Old English
rædan
Old English
ræding

Nguồn gốc 'Map Reading'

Cụm từ 'map reading' là một danh từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ riêng biệt. 'Map' (bản đồ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mappa', ban đầu chỉ một loại khăn trải bàn hoặc vải. Từ này sau đó được dùng để chỉ các biểu đồ hoặc hình vẽ phác thảo địa lý. 'Reading' (việc đọc) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'rædan', có nghĩa là 'khuyên bảo, giải thích, đọc'. Khi ghép lại, 'map reading' miêu tả hành động giải mã và hiểu thông tin trên bản đồ để định hướng hoặc lập kế hoạch.

Usage Note

Chỉ kỹ năng đọc, hiểu các ký hiệu, tỷ lệ, và thông tin địa lý trên bản đồ để định hướng và tìm đường. Thường liên quan đến việc sử dụng bản đồ giấy hoặc bản đồ số để điều hướng trong một khu vực cụ thể.

Prepositions

in for of

* **in:** Sử dụng khi nói về việc có kỹ năng hoặc kinh nghiệm trong việc đọc bản đồ (e.g., She is skilled in map reading).
* **for:** Sử dụng khi nói về mục đích của việc đọc bản đồ (e.g., He used map reading for navigation).
* **of:** Sử dụng để chỉ bản chất hoặc đặc điểm của kỹ năng (e.g., Map reading is an essential skill of explorers).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + map reading
  • improve improve your map reading
    (cải thiện kỹ năng đọc bản đồ của bạn)
  • teach teach map reading
    (dạy kỹ năng đọc bản đồ)
  • learn learn map reading
    (học kỹ năng đọc bản đồ)
  • practice practice map reading
    (luyện tập kỹ năng đọc bản đồ)
  • master master map reading
    (thành thạo kỹ năng đọc bản đồ)
Adjective + map reading
  • excellent excellent map reading skills
    (kỹ năng đọc bản đồ xuất sắc)
  • basic basic map reading
    (đọc bản đồ cơ bản)
  • advanced advanced map reading
    (đọc bản đồ nâng cao)
  • good good map reading ability
    (khả năng đọc bản đồ tốt)
Noun + map reading
  • course a map reading course
    (một khóa học đọc bản đồ)
  • skills map reading skills
    (các kỹ năng đọc bản đồ)
  • expert a map reading expert
    (một chuyên gia đọc bản đồ)

Idioms

  • brush up on one's map reading

    ôn lại, trau dồi lại kỹ năng đọc bản đồ của ai đó

    "I need to brush up on my map reading before our hiking trip next month."

    (Tôi cần ôn lại kỹ năng đọc bản đồ trước chuyến đi bộ đường dài vào tháng tới.)

  • have a good/poor sense of map reading

    có khả năng đọc bản đồ tốt/kém

    "She has an excellent sense of map reading, so she's always the navigator."

    (Cô ấy có khả năng đọc bản đồ rất tốt, vì vậy cô ấy luôn là người định hướng.)

  • put one's map reading skills to the test

    kiểm tra, thử thách kỹ năng đọc bản đồ của ai đó

    "The challenging terrain will really put our map reading skills to the test."

    (Địa hình hiểm trở sẽ thực sự thử thách kỹ năng đọc bản đồ của chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

map reading

Danh từ
Lật mặt

Khả năng hiểu và giải thích bản đồ.

"Map reading is an essential skill for hikers and travelers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is good at map reading.
Anh ấy giỏi đọc bản đồ.
Phủ định
They do not like map reading.
Họ không thích đọc bản đồ.
Nghi vấn
Does she practice map reading often?
Cô ấy có thường xuyên luyện tập đọc bản đồ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "map reading".

Kỹ năng cần thiết cho khám phá và sinh tồn

Kỹ năng đọc bản đồ là một phần quan trọng trong nhiều hoạt động ngoài trời ở các nước phương Tây, từ đi bộ đường dài (hiking), cắm trại (camping) cho đến các môn thể thao định hướng (orienteering). Nó cũng là một kỹ năng sinh tồn cơ bản, giúp người ta không bị lạc trong các khu vực không quen thuộc. Nhiều tổ chức như Hướng đạo sinh (Scouts) hay quân đội đều chú trọng đào tạo kỹ năng này, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu địa hình và định hướng bằng bản đồ và la bàn.

Sự chuyển đổi sang kỷ nguyên số và giá trị bền vững

Trong khi việc đọc bản đồ giấy truyền thống từng là cách chính để định hướng, sự phát triển của công nghệ GPS và các ứng dụng bản đồ số (như Google Maps) đã làm thay đổi cách mọi người điều hướng. Tuy nhiên, kỹ năng đọc bản đồ vẫn được coi trọng vì nó giúp phát triển tư duy không gian, khả năng phân tích và là lựa chọn dự phòng quan trọng khi thiết bị điện tử hết pin hoặc mất sóng. Việc hiểu bản đồ cũng giúp người dùng các thiết bị GPS tận dụng hiệu quả hơn các thông tin hiển thị.