(Top Banner Ad)
civil status
B1
noun B1 Luật pháp, Xã hội học, Hành chính

civil status

UK: /ˌsɪvl ˈsteɪtəs/ • US: /ˌsɪvl ˈsteɪtəs/

Nghĩa tiếng Việt

tình trạng hôn nhân tình trạng gia đạo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The legal status of a person with respect to marriage, marital status, and related matters.

Vietnamese Meaning

Tình trạng hôn nhân của một người theo pháp luật, bao gồm việc đã kết hôn, độc thân, ly hôn, góa bụa, hoặc ly thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please indicate your civil status on the application form."

    "Vui lòng cho biết tình trạng hôn nhân của bạn trên mẫu đơn đăng ký."

  • "The census collects data on the civil status of the population."

    "Cuộc điều tra dân số thu thập dữ liệu về tình trạng hôn nhân của dân số."

  • "Changing your civil status may affect your tax obligations."

    "Thay đổi tình trạng hôn nhân của bạn có thể ảnh hưởng đến nghĩa vụ thuế của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun civilian thường dân
Noun civility sự lễ độ, phép lịch sự
Adjective civil thuộc về dân sự hoặc lịch sự
Verb civilize văn minh hóa
Noun civilization nền văn minh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Xã hội học, Hành chính

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kei- / *stā-
Latin
civilis / status
Old French
civil / estat
English (Late Middle English)
civil status

Gốc rễ từ quyền công dân

Từ 'civil' bắt nguồn từ tiếng Latin 'civilis', có nghĩa là 'liên quan đến công dân'. Trong khi đó, 'status' có gốc từ 'stare' (đứng vững). Kết hợp lại, 'civil status' mô tả 'vị thế đứng' của một cá nhân trước pháp luật và xã hội.

Sự tách biệt khỏi tôn giáo

Trong lịch sử phương Tây, 'civil status' đánh dấu bước chuyển mình quan trọng khi việc ghi chép sinh, tử và kết hôn chuyển từ quyền kiểm soát của Giáo hội sang quyền quản lý của Nhà nước (Dân sự).

Usage Note

Civil status thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, giấy tờ hành chính và các cuộc điều tra xã hội học. Nó quan trọng vì nó ảnh hưởng đến quyền và nghĩa vụ pháp lý của một người, chẳng hạn như quyền thừa kế, quyền nuôi con, và các lợi ích xã hội. Cần phân biệt với 'marital status' có nghĩa tương tự nhưng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh thông thường hơn.

Prepositions

of

'Civil status of' được sử dụng để chỉ tình trạng hôn nhân của một người cụ thể. Ví dụ: 'What is the civil status of the applicant?' (Tình trạng hôn nhân của người nộp đơn là gì?)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + civil status
  • current current civil status
    (tình trạng dân sự hiện tại)
  • marital marital civil status
    (tình trạng dân sự về hôn nhân)
  • legal legal civil status
    (tình trạng dân sự hợp pháp)
Verb + civil status
  • declare declare your civil status
    (khai báo tình trạng dân sự của bạn)
  • update update civil status
    (cập nhật tình trạng dân sự)
  • verify verify the civil status
    (xác minh tình trạng dân sự)
Noun + civil status
  • certificate certificate of civil status
    (giấy xác nhận tình trạng dân sự)
  • registry civil status registry
    (sổ đăng ký hộ tịch)

Idioms

  • Change of civil status

    Thay đổi tình trạng hộ tịch (thường là kết hôn hoặc ly hôn)

    "Any change of civil status must be reported to the HR department."

    (Bất kỳ sự thay đổi nào về tình trạng dân sự cũng phải được báo cáo cho phòng nhân sự.)

  • Proof of civil status

    Bằng chứng về tình trạng dân sự

    "They required a proof of civil status before issuing the visa."

    (Họ yêu cầu bằng chứng về tình trạng dân sự trước khi cấp thị thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

civil status

noun
Lật mặt

Tình trạng hôn nhân của một người theo pháp luật, bao gồm việc đã kết hôn, độc thân, ly hôn, góa bụa, hoặc ly thân.

"Please indicate your civil status on the application form."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The application requires personal details: name, address, and civil status.
Đơn đăng ký yêu cầu chi tiết cá nhân: tên, địa chỉ và tình trạng hôn nhân.
Phủ định
Completing the form is simple: you don't need to provide your civil status if you prefer not to.
Việc hoàn thành biểu mẫu rất đơn giản: bạn không cần cung cấp tình trạng hôn nhân nếu bạn không muốn.
Nghi vấn
Consider the important factors: Is civil status relevant to the decision?
Hãy xem xét các yếu tố quan trọng: Liệu tình trạng hôn nhân có liên quan đến quyết định này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "civil status".

Hệ thống Civil Registry

Tại các nước phương Tây, 'Civil Status' là một phần quan trọng của hệ thống hộ tịch. Nó không chỉ là vấn đề cá nhân mà còn liên quan đến quyền thừa kế, quyền nuôi con và các phúc lợi xã hội mà Nhà nước cung cấp.

Sự riêng tư trong văn hóa

Trong văn hóa giao tiếp hiện đại tại Mỹ và Anh, việc hỏi trực tiếp về 'civil status' (đặc biệt là tình trạng hôn nhân) trong các cuộc gặp mặt xã giao hoặc phỏng vấn xin việc đôi khi bị coi là thiếu tế nhị hoặc vi phạm luật chống phân biệt đối xử.