civil status
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The legal status of a person with respect to marriage, marital status, and related matters.
Vietnamese Meaning
Tình trạng hôn nhân của một người theo pháp luật, bao gồm việc đã kết hôn, độc thân, ly hôn, góa bụa, hoặc ly thân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please indicate your civil status on the application form."
"Vui lòng cho biết tình trạng hôn nhân của bạn trên mẫu đơn đăng ký."
-
"The census collects data on the civil status of the population."
"Cuộc điều tra dân số thu thập dữ liệu về tình trạng hôn nhân của dân số."
-
"Changing your civil status may affect your tax obligations."
"Thay đổi tình trạng hôn nhân của bạn có thể ảnh hưởng đến nghĩa vụ thuế của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | civilian | thường dân |
| Noun | civility | sự lễ độ, phép lịch sự |
| Adjective | civil | thuộc về dân sự hoặc lịch sự |
| Verb | civilize | văn minh hóa |
| Noun | civilization | nền văn minh |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Civil status thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, giấy tờ hành chính và các cuộc điều tra xã hội học. Nó quan trọng vì nó ảnh hưởng đến quyền và nghĩa vụ pháp lý của một người, chẳng hạn như quyền thừa kế, quyền nuôi con, và các lợi ích xã hội. Cần phân biệt với 'marital status' có nghĩa tương tự nhưng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh thông thường hơn.
Prepositions
'Civil status of' được sử dụng để chỉ tình trạng hôn nhân của một người cụ thể. Ví dụ: 'What is the civil status of the applicant?' (Tình trạng hôn nhân của người nộp đơn là gì?)
Collocations (Từ đi kèm)
-
current current civil status (tình trạng dân sự hiện tại)
-
marital marital civil status (tình trạng dân sự về hôn nhân)
-
legal legal civil status (tình trạng dân sự hợp pháp)
-
declare declare your civil status (khai báo tình trạng dân sự của bạn)
-
update update civil status (cập nhật tình trạng dân sự)
-
verify verify the civil status (xác minh tình trạng dân sự)
-
certificate certificate of civil status (giấy xác nhận tình trạng dân sự)
-
registry civil status registry (sổ đăng ký hộ tịch)
Idioms
-
Change of civil status
Thay đổi tình trạng hộ tịch (thường là kết hôn hoặc ly hôn)
"Any change of civil status must be reported to the HR department."
(Bất kỳ sự thay đổi nào về tình trạng dân sự cũng phải được báo cáo cho phòng nhân sự.)
-
Proof of civil status
Bằng chứng về tình trạng dân sự
"They required a proof of civil status before issuing the visa."
(Họ yêu cầu bằng chứng về tình trạng dân sự trước khi cấp thị thực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
civil status
nounTình trạng hôn nhân của một người theo pháp luật, bao gồm việc đã kết hôn, độc thân, ly hôn, góa bụa, hoặc ly thân.
"Please indicate your civil status on the application form."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The application requires personal details: name, address, and civil status. |
Đơn đăng ký yêu cầu chi tiết cá nhân: tên, địa chỉ và tình trạng hôn nhân. |
| Phủ định | Completing the form is simple: you don't need to provide your civil status if you prefer not to. |
Việc hoàn thành biểu mẫu rất đơn giản: bạn không cần cung cấp tình trạng hôn nhân nếu bạn không muốn. |
| Nghi vấn | Consider the important factors: Is civil status relevant to the decision? |
Hãy xem xét các yếu tố quan trọng: Liệu tình trạng hôn nhân có liên quan đến quyết định này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "civil status".
