material pursuit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of striving for wealth, possessions, and other tangible goods.
Vietnamese Meaning
Sự theo đuổi của cải vật chất, tài sản và các hàng hóa hữu hình khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His life was consumed by the material pursuit of luxury cars and designer clothes."
"Cuộc sống của anh ta bị cuốn vào việc theo đuổi vật chất là những chiếc xe hơi sang trọng và quần áo hàng hiệu."
-
"He abandoned the material pursuit in search of inner peace."
"Anh ấy từ bỏ sự theo đuổi vật chất để tìm kiếm sự bình yên trong tâm hồn."
-
"Many criticize modern society's emphasis on material pursuit."
"Nhiều người chỉ trích sự nhấn mạnh của xã hội hiện đại vào việc theo đuổi vật chất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | materialism | Chủ nghĩa vật chất (quan điểm coi trọng vật chất hơn tinh thần hoặc các giá trị khác) |
| Noun | materialist | Người theo chủ nghĩa vật chất |
| Adjective | materialistic | Mang tính vật chất, nặng về vật chất |
| Verb | materialize | Hiện thực hóa, cụ thể hóa (trở thành hiện thực) |
| Verb | pursue | Theo đuổi, truy tìm, đeo đuổi |
| Noun | pursuer | Người theo đuổi, người truy đuổi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa hơi tiêu cực, ngụ ý rằng người ta quá tập trung vào việc tích lũy của cải vật chất, thường bỏ qua các giá trị tinh thần hoặc mối quan hệ cá nhân. Nó nhấn mạnh sự ưu tiên của những thứ hữu hình hơn là những thứ vô hình như hạnh phúc, sự thỏa mãn cá nhân hoặc đóng góp cho xã hội. So với 'pursuit of wealth', 'material pursuit' nhấn mạnh hơn vào *bản chất vật chất* của những thứ đang được theo đuổi.
Prepositions
'Material pursuit of wealth/happiness/success' nhấn mạnh đối tượng cụ thể của việc theo đuổi vật chất. Ví dụ, 'the material pursuit of happiness' ám chỉ việc tìm kiếm hạnh phúc thông qua vật chất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
endless an endless material pursuit (một sự theo đuổi vật chất không ngừng nghỉ)
-
vain a vain material pursuit (một sự theo đuổi vật chất vô ích, phù phiếm)
-
relentless relentless material pursuit (sự theo đuổi vật chất không ngừng nghỉ, không khoan nhượng)
-
excessive excessive material pursuit (sự theo đuổi vật chất thái quá)
-
engage in engage in material pursuit (tham gia vào việc theo đuổi vật chất)
-
dedicate oneself to dedicate oneself to material pursuit (cống hiến bản thân cho việc theo đuổi vật chất)
-
abandon abandon material pursuit (từ bỏ việc theo đuổi vật chất)
-
in the in the material pursuit of wealth (trong việc theo đuổi vật chất về của cải)
-
focus on focus on material pursuit (tập trung vào việc theo đuổi vật chất)
Idioms
-
Caught up in the material pursuit
Bị cuốn vào vòng xoáy theo đuổi vật chất
"Many people find themselves caught up in the material pursuit, forgetting about spiritual growth and true happiness."
(Nhiều người thấy mình bị cuốn vào vòng xoáy theo đuổi vật chất, quên đi sự phát triển tinh thần và hạnh phúc thực sự.)
-
A life of material pursuit
Một cuộc sống chỉ biết theo đuổi vật chất
"He realized that a life of material pursuit would not bring him lasting contentment."
(Anh ấy nhận ra rằng một cuộc sống chỉ biết theo đuổi vật chất sẽ không mang lại sự mãn nguyện lâu dài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
material pursuit
Danh từSự theo đuổi của cải vật chất, tài sản và các hàng hóa hữu hình khác.
"His life was consumed by the material pursuit of luxury cars and designer clothes."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His material pursuit is as strong as his desire for knowledge. |
Sự theo đuổi vật chất của anh ấy mạnh mẽ như mong muốn có được kiến thức của anh ấy. |
| Phủ định | Her spiritual growth is more important than material pursuit. |
Sự phát triển tinh thần của cô ấy quan trọng hơn là sự theo đuổi vật chất. |
| Nghi vấn | Is their material pursuit the most important thing in their lives? |
Có phải sự theo đuổi vật chất là điều quan trọng nhất trong cuộc sống của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "material pursuit".
